Bộ từ vựng Những đặc điểm tích cực của con người trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Những đặc điểm tích cực của con người' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) dai dẳng, bền bỉ, kiên trì
Ví dụ:
persistent rumors
tin đồn dai dẳng
(adjective) kiên cường, mềm dẻo, dẻo dai, đàn hồi
Ví dụ:
Children are often very resilient and can recover quickly from setbacks.
Trẻ em thường rất kiên cường và có thể hồi phục nhanh sau những trở ngại.
(adjective) có kỷ luật, tự kỷ luật
Ví dụ:
self-discplined students
học sinh có kỷ luật
(adjective) tự nhận thức
Ví dụ:
He is self-aware enough to realize that he needs help.
Anh ấy đủ tự nhận thức để nhận ra rằng mình cần được giúp đỡ.
(adjective) hợp tác, cộng tác, (thuộc) hợp tác xã;
(noun) hợp tác xã
Ví dụ:
Employees will generally be more cooperative if their views are taken seriously.
Nhân viên nói chung sẽ hợp tác hơn nếu quan điểm của họ được xem xét một cách nghiêm túc.
(adjective) cảm kích, khen ngợi, đánh giá cao
Ví dụ:
The company was very appreciative of my efforts.
Công ty đã đánh giá rất cao những nỗ lực của tôi.
(adjective) hăng hái, nhiệt tình, say mê
Ví dụ:
The promoter was enthusiastic about the concert venue.
Người quảng bá rất nhiệt tình về địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc.
(adjective) quyết đoán, dứt khoát, quyết định
Ví dụ:
You need to be more decisive.
Bạn cần phải quyết đoán hơn.
(adjective) mang lại cảm giác tự chủ và mạnh mẽ, truyền cảm hứng, tạo động lực
Ví dụ:
Traveling alone can be an empowering experience for many people.
Du lịch một mình có thể là một trải nghiệm mang lại cảm giác tự chủ và mạnh mẽ cho nhiều người.
(adjective) hài hòa, cân đối, hoà thuận, hoà hợp
Ví dụ:
a harmonious alliance between management and workers
liên minh hài hòa giữa quản lý và công nhân
(adjective) tốt bụng, ấm áp, giàu lòng trắc ẩn
Ví dụ:
She is a warm-hearted woman who always helps people in need.
Cô ấy là một người phụ nữ tốt bụng, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.
(adjective) đã được xác định, nhất định, quả quyết
Ví dụ:
Alice was determined to be heard.
Alice quyết tâm được lắng nghe.
(adjective) thông cảm, đồng cảm, đồng tình
Ví dụ:
He was sympathetic toward staff with family problems.
Ông ấy thông cảm cho nhân viên có vấn đề gia đình.
(adjective) đúng giờ, điểm
Ví dụ:
a punctual start to the meeting
bắt đầu cuộc họp đúng giờ
(adjective) nhân hậu, hiền hậu, khoan dung
Ví dụ:
They believe that judges are too lenient with terrorist suspects.
Họ cho rằng các thẩm phán đã quá khoan dung với các nghi phạm khủng bố.