Nghĩa của từ warm-hearted trong tiếng Việt

warm-hearted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

warm-hearted

US /ˈwɔrmˌhɑr.tɪd/
UK /ˈwɔːmˌhɑː.tɪd/
"warm-hearted" picture

Tính từ

ấm áp, tốt bụng, thân thiện

kind, friendly, and sympathetic

Ví dụ:
She's a very warm-hearted person who always helps others.
Cô ấy là một người rất ấm áp, luôn giúp đỡ người khác.
The villagers were incredibly warm-hearted and welcomed us with open arms.
Dân làng vô cùng ấm áp và chào đón chúng tôi bằng vòng tay rộng mở.