Nghĩa của từ empowering trong tiếng Việt
empowering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
empowering
US /-ˈpaʊr.ɪŋ/
UK /ɪmˈpaʊə.rɪŋ/
Tính từ
trao quyền, tăng cường sức mạnh, làm cho tự tin hơn
making someone stronger and more confident, especially in controlling their life and claiming their rights
Ví dụ:
•
Education is an empowering tool for women.
Giáo dục là một công cụ trao quyền cho phụ nữ.
•
The workshop provided an empowering experience for the participants.
Hội thảo đã mang lại trải nghiệm trao quyền cho những người tham gia.
Từ liên quan: