Bộ từ vựng Cường độ trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cường độ' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) sâu sắc, thâm thúy, sâu rộng
Ví dụ:
profound changes in the earth’s climate
những thay đổi sâu sắc trong khí hậu của trái đất
(adjective) ác liệt, dữ dội, gay gắt
Ví dụ:
Two men were shot during fierce fighting last weekend.
Hai người đàn ông đã bị bắn trong cuộc giao tranh ác liệt vào cuối tuần trước.
(adjective) quá mức, không hợp lý, thái quá, không điều độ
Ví dụ:
His immoderate spending habits left him drowning in debt and unable to pay his bills.
Thói quen chi tiêu quá mức của anh ta khiến anh ta chìm trong nợ nần và không thể trả các hóa đơn.
(adjective) có thể chịu đựng được, có thể chấp nhận được, không quá tệ
Ví dụ:
The doctors manage to keep the pain at a tolerable level.
Các bác sĩ cố gắng giữ cơn đau ở mức có thể chịu đựng được.
(adjective) giàu, giàu có, dồi dào;
(noun) người giàu;
(suffix) giàu, nhiều thứ gì đó
Ví dụ:
He's the third richest man in the country
Anh ấy là người giàu thứ ba trong nước.
(verb) leo thang
Ví dụ:
His financial problems escalated after he became unemployed.
Các vấn đề tài chính của anh ấy leo thang sau khi anh ấy thất nghiệp.
(verb) giảm thiểu, làm giảm bớt, làm nhẹ, làm dịu, làm cho dễ chịu, bớt nghiêm trọng
Ví dụ:
Soil erosion was mitigated by the planting of trees.
Xói mòn đất đã được giảm thiểu nhờ việc trồng cây.
(verb) suy yếu, suy giảm, làm giảm bớt, hạ xuống, dịu đi
Ví dụ:
The storm showed no signs of abating.
Cơn bão không có dấu hiệu suy yếu.
(adjective) thuần hóa, nhạt nhẽo, vô vị;
(verb) thuần hóa, chế ngự, thuần phục
Ví dụ:
After a few months of contact, the monkeys become very tame.
Sau vài tháng tiếp xúc, những con khỉ trở nên rất thuần hóa.
(verb) làm ẩm ướt, làm ướt nhẹ, làm yếu đi, làm giảm bớt
Ví dụ:
Perspiration dampened her face and neck.
Mồ hôi làm ướt mặt và cổ cô ấy.
(verb) dịu xuống, giảm bớt, dịu đi, lắng xuống, hạ thấp, chìm xuống, lún xuống
Ví dụ:
She waited nervously for his anger to subside.
Cô ấy hồi hộp chờ cơn giận của anh ta dịu xuống.
(phrasal verb) giảm tông màu, làm dịu bớt màu, làm nhạt màu
Ví dụ:
I need to tone down this bright red paint.
Tôi cần làm dịu bớt màu đỏ tươi của sơn này.
(verb) làm yếu đi, làm dịu, làm giảm bớt
Ví dụ:
He was given drugs to deaden the pain.
Anh ta được cho dùng thuốc để làm dịu cơn đau.
(verb) làm giảm căng thẳng, hạ nhiệt, làm giảm bớt
Ví dụ:
There are signs that the confrontation is beginning to de-escalate.
Có những dấu hiệu cho thấy cuộc đối đầu đang bắt đầu hạ nhiệt.
(verb) làm suy yếu, làm yếu đi
Ví dụ:
The team has been weakened by injury.
Đội đã suy yếu vì chấn thương.