Nghĩa của từ immoderate trong tiếng Việt
immoderate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
immoderate
US /ɪˈmɑː.dɚ.ət/
UK /ɪˈmɒd.ər.ət/
Tính từ
quá độ, vô độ, thái quá
exceeding just, usual, or suitable bounds; excessive
Ví dụ:
•
The doctor warned him about the dangers of immoderate drinking.
Bác sĩ đã cảnh báo anh ấy về những nguy hiểm của việc uống rượu quá độ.
•
She has an immoderate appetite for luxury goods.
Cô ấy có một sự khao khát vô độ đối với hàng xa xỉ.