Nghĩa của từ de-escalate trong tiếng Việt
de-escalate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
de-escalate
US /ˌdiːˈes.kə.leɪt/
UK /ˌdiːˈes.kə.leɪt/
Động từ
làm giảm căng thẳng, xoa dịu
to reduce the intensity, scope, or scale of a conflict or a potentially violent situation
Ví dụ:
•
The police officer tried to de-escalate the situation by speaking calmly.
Viên cảnh sát đã cố gắng làm giảm căng thẳng tình hình bằng cách nói chuyện bình tĩnh.
•
Both countries are taking steps to de-escalate the border conflict.
Cả hai nước đang thực hiện các bước để làm giảm mức độ xung đột biên giới.
Từ liên quan: