Bộ từ vựng Tình bạn và Thù hận trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tình bạn và Thù hận' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bạn quen qua thư từ, bạn trên thư từ, quan hệ bạn bè qua thư từ
Ví dụ:
I've got a pen pal in Australia.
Tôi có một người bạn quen qua thư từ ở Úc.
(noun) người bạn tâm giao, bạn tâm tình
Ví dụ:
There were times when a semi-stranger was a better confidant than a close friend.
Có những lúc một người xa lạ lại là người bạn tâm giao tốt hơn một người bạn thân.
(noun) người quen, sự hiểu biết
Ví dụ:
a business acquaintance
một người quen trong kinh doanh
(noun) người đồng đội, bạn đồng hành, đồng chí
Ví dụ:
The soldiers mourned the loss of their fallen comrade.
Những người lính thương tiếc sự mất mát của người đồng đội đã hy sinh.
(noun) sự gắn bó, sự đoàn kết
Ví dụ:
There was a strong sense of camaraderie among the team after months of working together.
Có một cảm giác gắn bó mạnh mẽ giữa các thành viên trong đội sau nhiều tháng làm việc cùng nhau.
(noun) quân sư, người bạn đồng hành, đồng đội hỗ trợ
Ví dụ:
He acted as my wingman at the party and helped me start a conversation with her.
Anh ấy đóng vai trò quân sư giúp tôi bắt chuyện với cô ấy tại bữa tiệc.
(noun) nhóm người, đồng bọn
Ví dụ:
This study followed up a cohort of 386 patients aged 65+ for six months after their discharge home.
Nghiên cứu này theo dõi một nhóm người gồm 386 bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên trong sáu tháng sau khi họ xuất viện về nhà.
(noun) người đi cùng
Ví dụ:
She asked if she could bring her boyfriend as her plus-one to the wedding.
Cô ấy hỏi liệu cô ấy có thể dẫn bạn trai làm người đi cùng đến đám cưới không.
(noun) sự gắn kết, lực liên kết, sự kết dính
Ví dụ:
Team cohesion is essential for success in any group project.
Sự gắn kết trong đội là điều cần thiết để thành công trong bất kỳ dự án nhóm nào.
(noun) kẻ xâm lược, kẻ gây hấn, quốc gia xâm lược
Ví dụ:
They are seen as the aggressors in the civil war.
Họ được coi là những kẻ xâm lược trong cuộc nội chiến.
(noun) cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận, cuộc tranh chấp;
(verb) tranh cãi, bàn cãi, tranh luận
Ví dụ:
The unions are in dispute with management over pay.
Các công đoàn đang tranh chấp với việc quản lý về tiền lương.
(noun) sự thù địch, hành vi thù địch, chiến sự
Ví dụ:
They showed open hostility to their new neighbors.
Họ thể hiện sự thù địch công khai với những người hàng xóm mới của họ.
(noun) thù oán, hận thù, đố kỵ;
(verb) miễn cưỡng, đắn đo, phẫn uất
Ví dụ:
I don't bear any grudge against you.
Tôi không có thù oán gì với bạn.
(adjective) hung hăng, hiếu chiến, (quốc gia/ bên) tham chiến;
(noun) bên tham chiến
Ví dụ:
a belligerent attitude
thái độ hiếu chiến
(noun) ác cảm
Ví dụ:
Despite the deep antipathies between them, the two sides have managed to negotiate an agreement.
Bất chấp những ác cảm sâu sắc giữa họ, hai bên đã cố gắng đàm phán một thỏa thuận.
(noun) ác cảm, sự ghét, sự không thích
Ví dụ:
I felt an instant aversion to his parents.
Tôi cảm thấy ác cảm ngay lập tức với bố mẹ anh ấy.
(noun) sự xa cách, sự xa lánh, thời gian dài xa lánh
Ví dụ:
Years of conflict led to the estrangement between the two brothers.
Nhiều năm mâu thuẫn đã dẫn đến sự xa cách giữa hai anh em.
(noun) sự cãi nhau, sự tranh luận, sự tranh chấp, sự bất hoà, luận điểm, luận điệu
Ví dụ:
There is no contention between the two groups.
Không có tranh chấp giữa hai nhóm.
(noun) sự cay đắng, sự oán hận, sự thù hận, sự ác cảm
Ví dụ:
There was rancor in his voice.
Giọng nói của anh ta đầy vẻ cay đắng.
(noun) người ghét loài người
Ví dụ:
After years of disappointment, he became a misanthrope who avoided social contact whenever possible.
Sau nhiều năm thất vọng, anh ta trở thành một người ghét loài người, tránh giao tiếp xã hội bất cứ khi nào có thể.
(noun) cuộc đối đầu, sự đương đầu, sự đối đầu
Ví dụ:
She wanted to avoid another confrontation with her father.
Cô ấy muốn tránh cuộc đối đầu khác với cha mình.
(noun) sự mất đoàn kết, sự không thống nhất, sự không nhất trí, sự chia rẽ, sự bất hoà
Ví dụ:
Disunity among opposition groups will prevent real change from happening.
Sự mất đoàn kết giữa các nhóm đối lập sẽ ngăn cản sự thay đổi thực sự xảy ra.