Avatar of Vocabulary Set Hành vi xã hội

Bộ từ vựng Hành vi xã hội trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hành vi xã hội' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

outgoing

/ˈaʊt.ɡoʊ.ɪŋ/

(adjective) thân mật, thoải mái, sắp khởi hành

Ví dụ:

She's an extremely affable, jovial, outgoing type of person.

Cô ấy là một người cực kỳ niềm nở, vui vẻ và thoải mái.

sociable

/ˈsoʊ.ʃə.bəl/

(noun) buổi tụ họp, buổi họp mặt thân mật, xe ngựa không mui;

(adjective) dễ gần gũi, dễ chan hòa, hòa đồng

Ví dụ:

Rob's very sociable - he likes parties.

Rob rất hòa đồng - anh ấy thích tiệc tùng.

friendly

/ˈfrend.li/

(adjective) thân thiện, thân mật, thân thiết

Ví dụ:

They were friendly to me.

Họ rất thân thiện với tôi.

flexible

/ˈflek.sə.bəl/

(adjective) dẻo, mềm dẻo, dễ uốn

Ví dụ:

My schedule is flexible - I could arrange to meet with you any day next week.

Lịch trình của tôi rất linh hoạt - tôi có thể sắp xếp để gặp bạn vào bất kỳ ngày nào trong tuần tới.

shy

/ʃaɪ/

(noun) sự ném, sự liệng, sự nhảy sang một bên;

(verb) quay ngang, ngừng lại, khựng lại;

(adjective) nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn

Ví dụ:

I was pretty shy at school.

Tôi khá nhút nhát ở trường.

charismatic

/ˌker.ɪzˈmæt̬.ɪk/

(adjective) có sức lôi cuốn, có sức hút, cuốn hút

Ví dụ:

Few were able to resist this charismatic and persuasive leader.

Ít ai có thể cưỡng lại được nhà lãnh đạo lôi cuốn và thuyết phục này.

quiet

/ˈkwaɪ.ət/

(adjective) yên lặng, êm ả, yên tĩnh;

(noun) sự yên lặng, sự yên ả, sự yên tĩnh;

(verb) làm lắng xuống, làm yên tĩnh, làm êm

Ví dụ:

She spoke in a quiet voice so as not to wake him.

Cô ấy nói với một giọng êm ả để không đánh thức anh ta.

talkative

/ˈtɑː.kə.t̬ɪv/

(adjective) nói nhiều, thích nói, hay nói

Ví dụ:

She's a lively, talkative person.

Cô ấy là một người sôi nổi, nói nhiều.

unfriendly

/ʌnˈfrend.li/

(adjective) không thân thiện, không có thiện cảm, đối địch

Ví dụ:

an unfriendly person

một người không thân thiện

antisocial

/ˌæn.t̬iˈsoʊ.ʃəl/

(adjective) chống đối xã hội

Ví dụ:

antisocial behaviour

hành vi chống đối xã hội

indifferent

/ɪnˈdɪf.ɚ.ənt/

(adjective) thờ ơ, không quan tâm, trung lập

Ví dụ:

The government cannot afford to be indifferent to public opinion.

Chính phủ không thể thờ ơ với dư luận.

rude

/ruːd/

(adjective) khiếm nhã, thô lỗ, hỗn láo

Ví dụ:

She had been rude to her boss.

Cô ấy đã thô lỗ với sếp của mình.

polite

/pəˈlaɪt/

(adjective) lễ phép, lễ độ, lịch sự

Ví dụ:

They thought she was wrong but were too polite to say so.

Họ cho rằng cô ấy đã sai nhưng lại quá lịch sự khi nói như vậy.

courteous

/ˈkɝː.t̬i.əs/

(adjective) lịch sự, nhã nhặn, tôn trọng

Ví dụ:

The hotel staff are friendly and courteous.

Nhân viên khách sạn thân thiện và lịch sự.

aggressive

/əˈɡres.ɪv/

(adjective) hung hăng, hùng hổ, công kích

Ví dụ:

He's very uncooperative and aggressive.

Anh ấy rất bất hợp tác và hung hăng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu