Avatar of Vocabulary Set Nghỉ ngơi và Thư giãn

Bộ từ vựng Nghỉ ngơi và Thư giãn trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nghỉ ngơi và Thư giãn' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

relax

/rɪˈlæks/

(verb) thư giãn, giải trí, nghỉ ngơi

Ví dụ:

He relaxed and smiled confidently.

Anh ấy thư giãn và mỉm cười tự tin.

lie

/laɪ/

(verb) nói dối, nói láo, nằm;

(noun) sự dối trá, sự lừa dối, sai lầm

Ví dụ:

I told a lie when I said I liked her haircut.

Tôi đã nói dối khi nói rằng tôi thích kiểu tóc của cô ấy.

sleep

/sliːp/

(noun) sự ngủ, giấc ngủ, thời gian ngủ;

(verb) ngủ

Ví dụ:

I was on the verge of sleep.

Tôi đang chuẩn bị vào giấc ngủ.

nap

/næp/

(noun) giấc ngủ trưa, giấc ngủ ngắn, lông vải, bề mặt vải;

(verb) chợp mắt

Ví dụ:

I had a short nap after lunch.

Tôi đã ngủ trưa sau bữa trưa.

rest

/rest/

(noun) sự nghỉ ngơi, giấc ngủ, sự yên tâm;

(verb) nghỉ, nghỉ ngơi, ngủ

Ví dụ:

You look as though you need a rest.

Bạn trông như thể bạn cần nghỉ ngơi.

snore

/snɔːr/

(verb) ngáy;

(noun) sự ngáy, tiếng ngáy

Ví dụ:

I could hear loud snores coming from Jim's bedroom.

Tôi có thể nghe thấy tiếng ngáy lớn phát ra từ phòng ngủ của Jim.

snooze

/snuːz/

(verb) ngủ gật, chợp mắt;

(noun) giấc ngủ ngắn, giấc ngủ chợp mắt, nút hoãn báo thức

Ví dụ:

I had a quick snooze before the meeting.

Tôi chợp mắt một lát trước buổi họp.

drowse

/draʊz/

(verb) ngủ chập chờn, ngủ gà gật, lim dim, mơ màng;

(noun) trạng thái buồn ngủ, mơ màng, lim dim

Ví dụ:

He sat in a gentle drowse by the fireplace.

Anh ấy ngồi trong trạng thái lim dim bên lò sưởi.

lean

/liːn/

(noun) độ nghiêng, độ dốc, chỗ nạc;

(verb) dựa, tựa, nghiêng đi, ngả người;

(adjective) gầy còm, nạc, đói kém

Ví dụ:

his lean, muscular body

cơ thể gầy, cơ bắp của anh ấy

meditate

/ˈmed.ə.teɪt/

(verb) thiền, suy ngẫm, trù tính

Ví dụ:

Sophie meditates for 20 minutes every day.

Sophie thiền 20 phút mỗi ngày.

dream

/driːm/

(noun) giấc mơ, giấc mộng, sự mơ mộng;

(verb) mơ, nằm mơ thấy, mơ màng

Ví dụ:

I had a recurrent dream about falling from great heights.

Tôi đã lặp đi lặp lại một giấc mơ về việc rơi từ độ cao lớn.

recline

/rɪˈklaɪn/

(verb) ngả lưng, dựa vào, nằm thoải mái

Ví dụ:

She was reclining on a sofa.

Cô ấy đang ngả lưng trên ghế sofa.

chill out

/tʃɪl aʊt/

(phrasal verb) thư giãn;

(adjective) thư giãn, thoải mái;

(noun) nhạc chill-out, thể loại nhạc thư giãn, nhẹ nhàng

Ví dụ:

The café has a chill-out vibe with soft music.

Quán cà phê có không khí thư giãn với nhạc nhẹ.

doze

/doʊz/

(verb) ngủ gà gật, chợp mắt một lúc, gật gù, ngủ gật;

(noun) giấc ngủ ngắn, giấc ngủ chợp mắt

Ví dụ:

I had a short doze after lunch.

Tôi chợp mắt một lát sau bữa trưa.

unwind

/ʌnˈwaɪnd/

(verb) thư giãn, tháo ra, gỡ ra, chấm dứt

Ví dụ:

Music helps me unwind after a busy day.

Âm nhạc giúp tôi thư giãn sau một ngày bận rộn.

slumber

/ˈslʌm.bɚ/

(noun) giấc ngủ;

(verb) ngủ

Ví dụ:

She fell into a deep and peaceful slumber.

Cô ấy chìm vào giấc ngủ sâu và yên bình.

laze

/leɪz/

(verb) nằm dài, thư giãn, lười biếng, không làm gì cả

Ví dụ:

We lazed by the pool all day.

Chúng tôi nằm dài bên hồ bơi cả ngày.

lounge

/laʊndʒ/

(noun) phòng khách, sảnh chờ;

(verb) nằm ườn, ngồi uể oải, đi dạo

Ví dụ:

All the family were sitting in the lounge watching television.

Cả gia đình đang ngồi trong phòng khách xem tivi.

stretch out

/stretʃ aʊt/

(phrasal verb) nằm dài, duỗi ra, trải dài

Ví dụ:

He stretched himself out on the sofa and fell asleep.

Anh ấy nằm dài trên ghế sofa và ngủ thiếp đi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu