Nghĩa của từ drowse trong tiếng Việt

drowse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

drowse

US /draʊz/
UK /draʊz/
"drowse" picture

Động từ

thiu thiu ngủ, mơ màng ngủ

to be half asleep; to doze lightly

Ví dụ:
The old cat would drowse in the sun all afternoon.
Con mèo già thường mơ màng ngủ dưới nắng suốt cả buổi chiều.
I began to drowse during the long lecture.
Tôi bắt đầu thiu thiu ngủ trong suốt bài giảng dài.

Danh từ

cơn buồn ngủ, giấc ngủ chập chờn

a light sleep; a doze

Ví dụ:
He fell into a light drowse after lunch.
Anh ấy rơi vào một cơn ngủ gật nhẹ sau bữa trưa.
The warmth of the room induced a pleasant drowse.
Sự ấm áp của căn phòng tạo ra một cơn buồn ngủ dễ chịu.