Nghĩa của từ doze trong tiếng Việt

doze trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

doze

US /doʊz/
UK /dəʊz/
"doze" picture

Động từ

ngủ gật, lim dim

sleep lightly; nap

Ví dụ:
He often dozes off in front of the TV.
Anh ấy thường ngủ gật trước TV.
I like to doze in the sun on a lazy afternoon.
Tôi thích ngủ gà ngủ gật dưới nắng vào một buổi chiều lười biếng.

Danh từ

giấc ngủ gật, giấc ngủ ngắn

a light sleep or nap

Ví dụ:
I took a short doze on the couch.
Tôi đã có một giấc ngủ gật ngắn trên ghế sofa.
He fell into a light doze during the lecture.
Anh ấy đã ngủ gật nhẹ trong buổi thuyết trình.
Từ liên quan: