Nghĩa của từ snooze trong tiếng Việt

snooze trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

snooze

US /snuːz/
UK /snuːz/
"snooze" picture

Động từ

ngủ gật, chợp mắt

to sleep lightly for a short time, especially during the day

Ví dụ:
The cat was snoozing in the sun.
Con mèo đang ngủ gật dưới nắng.
I snoozed for a few minutes after lunch.
Tôi đã chợp mắt vài phút sau bữa trưa.

Danh từ

giấc ngủ ngắn, sự tạm dừng báo thức

a short sleep, especially during the day

Ví dụ:
I'm going to have a quick snooze before we go out.
Tôi sẽ chợp mắt một lát trước khi chúng ta đi chơi.
He pressed the snooze button on his alarm clock.
Anh ấy đã nhấn nút tạm dừng báo thức trên đồng hồ.
Từ liên quan: