Avatar of Vocabulary Set Hình phạt

Bộ từ vựng Hình phạt trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hình phạt' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

gas chamber

/ˈɡæs ˌtʃeɪm.bər/

(noun) buồng khí độc

Ví dụ:

The prisoner was sentenced to death in the gas chamber.

Người tù bị kết án tử hình trong buồng khí độc.

stone

/stoʊn/

(noun) đá, loại đá, đá quý;

(verb) ném đá, trích hạt, lấy hạt ra

Ví dụ:

The houses are built of stone.

Những ngôi nhà được xây bằng đá.

mutilate

/ˈmjuː.t̬əl.eɪt/

(verb) cắt xẻo, cắt xén

Ví dụ:

The body had been badly mutilated.

Thi thể đã bị cắt xẻo nặng nề.

incarcerate

/ɪnˈkɑːr.sə.reɪt/

(verb) bỏ tù, giam giữ

Ví dụ:

Thousands of dissidents have been interrogated or incarcerated.

Hàng ngàn người bất đồng chính kiến ​​đã bị thẩm vấn hoặc bỏ tù.

forfeit

/ˈfɔːr.fɪt/

(verb) đánh mất đi, bị mất quyền, bị tịch thu, bị tước;

(noun) sự mất mát, cái bị tịch thu;

(adjective) bị mất, bị tịch thu

Ví dụ:

This booking fee will be forfeit should you decide not to take up the accommodation.

Phí đặt phòng này sẽ bị mất nếu bạn quyết định không nhận chỗ ở.

retaliate

/rɪˈtæl.i.eɪt/

(verb) trả đũa, trả thù

Ví dụ:

If someone insults you, don't retaliate as it only makes the situation worse.

Nếu ai đó xúc phạm bạn, đừng trả đũa vì điều đó chỉ khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.

flog

/flɑːɡ/

(verb) đánh đập, quất roi, đánh đòn, bán

Ví dụ:

The prisoner was flogged as a punishment.

Người tù bị đánh đòn như một hình phạt.

corporal punishment

/ˈkɔːr.pər.əl ˈpʌn.ɪʃ.mənt/

(noun) trừng phạt thân thể

Ví dụ:

The major forms of corporal punishment are slapping and pinching.

Các hình thức trừng phạt thân thể chủ yếu là tát và cấu véo.

solitary confinement

/ˌsɑːl.ɪ.ter.i kənˈfaɪn.mənt/

(noun) biệt giam

Ví dụ:

He spent months in solitary confinement for violating prison rules.

Anh ta bị biệt giam nhiều tháng vì vi phạm nội quy trại giam.

guillotine

/ˈɡɪl.ə.tiːn/

(noun) máy chém, giới hạn thời gian tranh luận;

(verb) chém đầu (bằng máy chém), cắt nhanh (bằng máy cắt), cắt giảm thời gian thảo luận

Ví dụ:

The guillotine was used during the French Revolution.

Máy chém được sử dụng trong Cách mạng Pháp.

retribution

/ˌret.rəˈbjuː.ʃən/

(noun) sự trừng phạt

Ví dụ:

People are seeking retribution for the latest terrorist outrages.

Mọi người đang tìm kiếm sự trừng phạt cho các cuộc khủng bố mới nhất.

restitution

/ˌres.təˈtuː.ʃən/

(noun) sự bồi thường, sự hoàn trả lại

Ví dụ:

The court ordered him to make restitution to the victim.

Tòa án đã ra lệnh cho anh ta phải bồi thường cho nạn nhân.

warden

/ˈwɔːr.dən/

(noun) người quản lý, người trông coi, người quản ngục

Ví dụ:

a forest warden

người quản lý rừng

committal

/kəˈmɪt̬.əl/

(noun) nghi thức an táng, hạ huyệt, sự giam giữ, sự tống giam

Ví dụ:

The committal took place at the cemetery after the funeral service.

Nghi thức an táng diễn ra tại nghĩa trang sau lễ tang.

detention

/dɪˈten.ʃən/

(noun) sự giam giữ, sự giam cầm, sự cầm tù

Ví dụ:

Concern has been expressed about the death in detention of a number of political prisoners.

Người ta bày tỏ lo ngại về cái chết trong khi giam giữ một số tù nhân chính trị.

firing squad

/ˈfaɪrɪŋ skwɑːd/

(noun) đội hành quyết, đội xử bắn

Ví dụ:

The firing squad was ordered to stand down.

Đội xử bắn được lệnh dừng lại.

parole

/pəˈroʊl/

(noun) sự tạm tha, sự ân xá, lời nói cá nhân;

(verb) ân xá, tạm tha

Ví dụ:

He's been released on parole.

Anh ta đã được tạm tha.

lynch

/lɪntʃ/

(verb) treo cổ ngoài pháp luật

Ví dụ:

The mob threatened to lynch the accused without a trial.

Đám đông đe dọa sẽ treo cổ bị cáo mà không qua xét xử.

confiscate

/ˈkɑːn.fə.skeɪt/

(verb) tịch thu, sung công

Ví dụ:

His hand-luggage has been confiscated because of carrying illegal drugs.

Hành lý xách tay của anh ta đã bị tịch thu vì mang trái phép chất ma túy.

reprieve

/rɪˈpriːv/

(verb) ân xá, hoãn tử hình, hoãn lại, tạm hoãn;

(noun) lệnh ân xá, sự trì hoãn, sự hoãn lại

Ví dụ:

He was sentenced to death but was granted a last-minute reprieve.

Ông ta đã bị kết án tử hình nhưng được ân xá vào phút chót.

executioner

/ˌek.səˈkjuː.ʃən.ɚ/

(noun) người hành quyết, đao phủ, người hành hình

Ví dụ:

The executioner carried out the death sentence at dawn.

Người hành quyết thực hiện bản án tử hình vào lúc rạng sáng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu