Nghĩa của từ reprieve trong tiếng Việt
reprieve trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reprieve
US /rɪˈpriːv/
UK /rɪˈpriːv/
Danh từ
ân xá, sự hoãn lại, sự giải thoát
a cancellation or postponement of a punishment
Ví dụ:
•
The condemned man was granted a last-minute reprieve.
Người đàn ông bị kết án đã được ân xá vào phút chót.
•
The rain provided a welcome reprieve from the heat.
Cơn mưa đã mang lại một sự giải thoát đáng hoan nghênh khỏi cái nóng.
Từ đồng nghĩa:
Động từ
ân xá, hoãn lại
cancel or postpone the punishment of (someone, especially someone condemned to death)
Ví dụ:
•
The governor decided to reprieve the prisoner.
Thống đốc quyết định ân xá cho tù nhân.
•
The court may reprieve the sentence due to new evidence.
Tòa án có thể hoãn thi hành án do có bằng chứng mới.