Avatar of Vocabulary Set Giảm số lượng

Bộ từ vựng Giảm số lượng trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giảm số lượng' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

exiguous

/ɪɡˈzɪɡ.ju.əs/

(adjective) ít ỏi, rất ít, không đáng kể, eo hẹp

Ví dụ:

an exiguous salary

một mức lương ít ỏi

measly

/ˈmiːz.li/

(adjective) nhỏ nhoi, ít ỏi, không đáng kể

Ví dụ:

After hours of searching, I found a measly amount of spare change in my pocket.

Sau nhiều giờ tìm kiếm, tôi chỉ tìm thấy một lượng tiền lẻ nhỏ nhoi trong túi.

meager

/ˈmiː.ɡɚ/

(adjective) đạm bạc, ít ỏi, nghèo nàn, xoàng, sơ sài

Ví dụ:

a meager diet of bread and water

một chế độ ăn uống đạm bạc gồm bánh mì và nước

skimpy

/ˈskɪm.pi/

(adjective) thiếu, không đủ, thiếu vải, hở hang

Ví dụ:

a skimpy dress

một chiếc váy hở hang

abatement

/əˈbeɪt.mənt/

(noun) sự giảm thiểu, sự giảm bớt, sự giảm nhẹ, sự hạ

Ví dụ:

The city spends $9 million a year on air pollution abatement.

Thành phố chi 9 triệu đô la một năm để giảm thiểu ô nhiễm không khí.

decrement

/ˈdek.rə.mənt/

(noun) sự giảm bớt, sự giảm sút

Ví dụ:

Babies born to women living within a two-mile radius of ground zero showed significant decrements in birth weight and length.

Trẻ sơ sinh của những phụ nữ sống trong bán kính hai dặm tính từ tâm chấn có cân nặng và chiều cao khi sinh giảm đáng kể.

deduct

/dɪˈdʌkt/

(verb) lấy đi, khấu trừ, trừ đi

Ví dụ:

By deducting the monthly fee from her checking account, Yi was able to make her account balance.

Do việc khấu trừ tiền thù lao hàng tháng vào tài khoản vãng lai, Yi đã có thể thực hiện cân bằng thu chi tài khoản của mình

curtail

/kɚˈteɪl/

(verb) cắt giảm, hạn chế, cắt bớt, rút ngắn

Ví dụ:

Spending on books has been severely curtailed.

Việc chi tiêu cho sách đã bị cắt giảm nghiêm trọng.

dwindle

/ˈdwɪn.dəl/

(verb) ngày càng ít đi, giảm dần, thu hẹp, giảm bớt

Ví dụ:

dwindling audiences

khán giả ngày càng ít đi

tail off

/teɪl ɔf/

(phrasal verb) giảm dần, suy yếu

Ví dụ:

The number of tourists tails off in October.

Số lượng khách du lịch giảm dần vào tháng Mười.

ebb

/eb/

(noun) sự xuống thấp, sự suy yếu

Ví dụ:

The tide was at its ebb, revealing the rocks along the shore.

Thủy triều đang xuống thấp, để lộ những tảng đá dọc bờ biển.

rarefied

/ˈrer.ə.faɪd/

(adjective) loãng, cao cấp, tinh tế

Ví dụ:

The climbers struggled to breathe in the rarefied air at high altitudes.

Những người leo núi gặp khó khăn khi hít thở trong không khí loãng ở độ cao lớn.

declining

/dɪˈklaɪnɪŋ/

(adjective) suy giảm, giảm sút

Ví dụ:

The declining economy has led to increased unemployment rates.

Nền kinh tế suy giảm đã dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.

downswing

/ˈdaʊn.swɪŋ/

(noun) sự suy thoái, sự suy giảm, sự giảm sút, kỹ thuật downswing

Ví dụ:

The company experienced a downswing in sales after the new competitor entered the market.

Công ty đã trải qua một đợt suy giảm doanh số sau khi đối thủ cạnh tranh mới gia nhập thị trường.

whittle down

/ˈwɪt.əl daʊn/

(phrasal verb) giảm dần, thu hẹp, cắt giảm

Ví dụ:

I finally managed to whittle down the names on the list to only five.

Cuối cùng tôi cũng thu hẹp được danh sách xuống chỉ còn năm cái tên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu