Avatar of Vocabulary Set Độ phức tạp

Bộ từ vựng Độ phức tạp trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Độ phức tạp' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

knotty

/ˈnɑː.t̬i/

(adjective) khó khăn, phức tạp, nan giải

Ví dụ:

a knotty problem

một vấn đề khó khăn

byzantine

/ˈbɪz.ən.tiːn/

(adjective) phức tạp, (thuộc) đế quốc La Mã phương Đông

Ví dụ:

The calculations become positively byzantine in their complexity.

Các phép tính trở nên phức tạp một cách rõ ràng.

inscrutable

/ɪnˈskruː.t̬ə.bəl/

(adjective) khó hiểu, khó lường

Ví dụ:

Her face had become inscrutable.

Khuôn mặt cô ấy trở nên khó hiểu.

muddled

/ˈmʌd.əld/

(adjective) lộn xộn, rối rắm, mơ hồ

Ví dụ:

The book's message is hopelessly muddled.

Thông điệp của cuốn sách này hoàn toàn lộn xộn.

unfathomable

/ʌnˈfæð.ə.mə.bəl/

(adjective) khó hiểu, không thể hiểu được, không thể lường trước được

Ví dụ:

For some unfathomable reason, they built the bathroom next to the kitchen.

Vì một lý do khó hiểu nào đó, họ lại xây phòng tắm bên cạnh bếp.

abstruse

/æbˈstruːs/

(adjective) khó hiểu

Ví dụ:

an abstruse argument

một lập luận khó hiểu

enigmatic

/ˌen.ɪɡˈmæt̬.ɪk/

(adjective) bí ẩn, khó hiểu

Ví dụ:

The Mona Lisa has a famously enigmatic smile.

Nàng Mona Lisa có nụ cười bí ẩn nổi tiếng.

impenetrable

/ɪmˈpen.ə.trə.bəl/

(adjective) không thể xuyên thủng, không thể xuyên qua, không thể đi vào, không thể hiểu được, không thể tiếp thu được

Ví dụ:

impenetrable darkness

bóng tối không thể xuyên thủng

labyrinthine

/ˌlæb.əˈrɪn.θaɪn/

(adjective) quanh co, phức tạp

Ví dụ:

labyrinthine corridors

hành lang quanh co

recondite

/ˈrek.ən.daɪt/

(adjective) khó hiểu, sâu kín

Ví dụ:

We had to work from material that was both complex and recondite.

Chúng tôi phải làm việc với những tài liệu vừa phức tạp vừa khó hiểu.

cinch

/sɪntʃ/

(noun) sự chắc chắn, điều chắc chắn, điều xác thực;

(verb) buộc chắc, cột lại, nịt

Ví dụ:

He's a cinch to win the race.

Anh ấy chắc chắn sẽ giành chiến thắng trong cuộc đua.

idiot-proof

/ˈɪd.i.ət.pruːf/

(adjective) dễ hiểu

Ví dụ:

The DVD player comes with idiot-proof instructions.

Đầu đĩa DVD đi kèm với hướng dẫn dễ hiểu.

convoluted

/ˈkɑːn.və.luː.t̬ɪd/

(adjective) phức tạp, khó hiểu, quanh co

Ví dụ:

a book with a convoluted plot

một cuốn sách có cốt truyện phức tạp

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu