Bộ từ vựng Nghệ thuật trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nghệ thuật' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hoàng gia, hoàng tộc, tiền bản quyền tác giả
Ví dụ:
She believes she's related to royalty.
Cô ấy tin rằng cô ấy có liên quan đến hoàng gia.
(noun) bức tranh bàn thờ, tác phẩm điêu khắc trang trí bàn thờ
Ví dụ:
The Renaissance altarpiece depicted scenes from the life of Christ.
Bức tranh bàn thờ thời Phục Hưng miêu tả các cảnh trong cuộc đời của Chúa Giê-su.
(noun) đường vòng ngực, ngực, tượng bán thân;
(verb) làm hỏng, làm bể, làm vỡ;
(adjective) bị hỏng, hư hỏng, phá sản
Ví dụ:
My watch is bust.
Đồng hồ của tôi bị hỏng.
(noun) kỹ thuật ăn mòn axit/ khắc axit
Ví dụ:
the delicate work of etching
tác phẩm khắc axit tinh xảo
(noun) kỹ thuật impasto, bức tranh impasto
Ví dụ:
Van Gogh often used impasto to give his paintings a dramatic texture.
Van Gogh thường sử dụng kỹ thuật impasto để tạo kết cấu sống động cho tranh của mình.
(noun) kỹ thuật điểm họa pointillism, trường phái chấm họa
Ví dụ:
Pointillism is a technique of painting in which small, distinct dots of color are applied in patterns to form an image.
Kỹ thuật điểm họa là một kỹ thuật hội họa trong đó các chấm màu nhỏ, riêng biệt được áp dụng theo các họa tiết để tạo thành hình ảnh.
(noun) ảnh ghép, kỹ thuật ghép ảnh
Ví dụ:
The artist created a photomontage combining old and new cityscapes.
Người nghệ sĩ đã tạo ra một bức ảnh ghép kết hợp giữa khung cảnh thành phố cũ và mới.
(noun) nghệ thuật in ấn
Ví dụ:
She took a class in printmaking to learn different printing techniques.
Cô ấy tham gia một lớp học nghệ thuật in ấn để học các kỹ thuật in khác nhau.
(noun) gốm sứ, nghệ thuật làm đồ gốm
Ví dụ:
She is studying ceramics at the art school.
Cô ấy đang học về gốm sứ tại trường mỹ thuật.
(noun) ngành dệt may, hàng dệt may, vải dệt
Ví dụ:
a factory producing a range of textiles
một nhà máy sản xuất nhiều loại hàng dệt may
(noun) bức bích họa, tranh tường kiểu fresco
Ví dụ:
The church is famous for its frescoes.
Nhà thờ nổi tiếng với những bức bích họa.
(noun) bức tranh tường
Ví dụ:
Murals can serve many purposes. Traditionally murals were intended primarily to beautify public or private spaces.
Tranh tường có thể phục vụ nhiều mục đích. Theo truyền thống, các bức tranh tường chủ yếu nhằm mục đích làm đẹp không gian công cộng hoặc riêng tư.
(noun) thư pháp, thuật viết chữ đẹp, lối viết
Ví dụ:
There's some wonderful calligraphy in these old manuscripts.
Có một số bức thư pháp tuyệt vời trong những bản thảo cũ này.
(noun) kỹ thuật in thạch bản
Ví dụ:
She experimented with lithography, etching, and woodcut.
Bà ấy đã thử nghiệm với kỹ thuật in thạch bản, khắc axit và khắc gỗ.
(noun) cử chỉ, thói quen, phong cách
Ví dụ:
He has some very strange mannerisms.
Anh ta có một số cử chỉ rất kỳ lạ.
(noun) kiến trúc Baroque (Ba Rốc);
(adjective) (thuộc) Baroque
Ví dụ:
the Baroque period
thời kỳ Baroque
(noun) chủ nghĩa tân cổ điển
Ví dụ:
His early works combined neoclassicism and Armenian folk traditions.
Các tác phẩm đầu tay của ông ấy kết hợp chủ nghĩa tân cổ điển và truyền thống dân gian Armenia.
(noun) tĩnh vật, bức tranh tĩnh vật
Ví dụ:
We went to an exhibition of 17th-century Dutch still lifes.
Chúng tôi đã đến một cuộc triển lãm về tĩnh vật Hà Lan thế kỷ 17.