Avatar of Vocabulary Set Đặc điểm tích cực của con người

Bộ từ vựng Đặc điểm tích cực của con người trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đặc điểm tích cực của con người' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

persistent

/pɚˈsɪs.tənt/

(adjective) dai dẳng, bền bỉ, kiên trì

Ví dụ:

persistent rumors

tin đồn dai dẳng

resilient

/rɪˈzɪl.jənt/

(adjective) kiên cường, mềm dẻo, dẻo dai, đàn hồi

Ví dụ:

Children are often very resilient and can recover quickly from setbacks.

Trẻ em thường rất kiên cường và có thể hồi phục nhanh sau những trở ngại.

open-minded

/ˌoʊ.pənˈmaɪn.dɪd/

(adjective) cởi mở, rộng rãi, phóng khoáng

Ví dụ:

Doctors these days tend to be more open-minded about alternative medicine.

Các bác sĩ ngày nay có xu hướng cởi mở hơn về thuốc thay thế.

self-disciplined

/ˌselfˈdɪs.ə.plɪnd/

(adjective) có kỷ luật, tự kỷ luật

Ví dụ:

self-discplined students

học sinh có kỷ luật

self-aware

/ˌself əˈwer/

(adjective) tự nhận thức

Ví dụ:

He is self-aware enough to realize that he needs help.

Anh ấy đủ tự nhận thức để nhận ra rằng mình cần được giúp đỡ.

cooperative

/koʊˈɑː.pɚ.ə.t̬ɪv/

(adjective) hợp tác, cộng tác, (thuộc) hợp tác xã;

(noun) hợp tác xã

Ví dụ:

Employees will generally be more cooperative if their views are taken seriously.

Nhân viên nói chung sẽ hợp tác hơn nếu quan điểm của họ được xem xét một cách nghiêm túc.

appreciative

/əˈpriː.ʃə.t̬ɪv/

(adjective) cảm kích, khen ngợi, đánh giá cao

Ví dụ:

The company was very appreciative of my efforts.

Công ty đã đánh giá rất cao những nỗ lực của tôi.

enthusiastic

/ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪk/

(adjective) hăng hái, nhiệt tình, say mê

Ví dụ:

The promoter was enthusiastic about the concert venue.

Người quảng bá rất nhiệt tình về địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc.

decisive

/dɪˈsaɪ.sɪv/

(adjective) quyết đoán, dứt khoát, quyết định

Ví dụ:

You need to be more decisive.

Bạn cần phải quyết đoán hơn.

empowering

/-ˈpaʊr.ɪŋ/

(adjective) mang lại cảm giác tự chủ và mạnh mẽ, truyền cảm hứng, tạo động lực

Ví dụ:

Traveling alone can be an empowering experience for many people.

Du lịch một mình có thể là một trải nghiệm mang lại cảm giác tự chủ và mạnh mẽ cho nhiều người.

harmonious

/hɑːrˈmoʊ.ni.əs/

(adjective) hài hòa, cân đối, hoà thuận, hoà hợp

Ví dụ:

a harmonious alliance between management and workers

liên minh hài hòa giữa quản lý và công nhân

warm-hearted

/ˈwɔrmˌhɑr.tɪd/

(adjective) tốt bụng, ấm áp, giàu lòng trắc ẩn

Ví dụ:

She is a warm-hearted woman who always helps people in need.

Cô ấy là một người phụ nữ tốt bụng, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.

determined

/dɪˈtɝː.mɪnd/

(adjective) đã được xác định, nhất định, quả quyết

Ví dụ:

Alice was determined to be heard.

Alice quyết tâm được lắng nghe.

sympathetic

/ˌsɪm.pəˈθet̬.ɪk/

(adjective) thông cảm, đồng cảm, đồng tình

Ví dụ:

He was sympathetic toward staff with family problems.

Ông ấy thông cảm cho nhân viên có vấn đề gia đình.

punctual

/ˈpʌŋk.tʃu.əl/

(adjective) đúng giờ, điểm

Ví dụ:

a punctual start to the meeting

bắt đầu cuộc họp đúng giờ

lenient

/ˈliː.ni.ənt/

(adjective) nhân hậu, hiền hậu, khoan dung

Ví dụ:

They believe that judges are too lenient with terrorist suspects.

Họ cho rằng các thẩm phán đã quá khoan dung với các nghi phạm khủng bố.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu