Avatar of Vocabulary Set Toán học và Đồ thị

Bộ từ vựng Toán học và Đồ thị trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Toán học và Đồ thị' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

logarithm

/ˈlɑː.ɡə.rɪ.ðəm/

(noun) logarit

Ví dụ:

By using logarithms, we can simplify complex calculations by replacing multiplication and division with addition and subtraction.

Bằng cách sử dụng logarit, chúng ta có thể đơn giản hóa các phép tính phức tạp bằng cách thay thế phép nhân và chia bằng phép cộng và trừ.

theorem

/ˈθiː.rəm/

(noun) định lý

Ví dụ:

a mathematical theorem

một định lý toán học

vector

/ˈvek.tɚ/

(noun) vật truyền bệnh, vật mang mầm bệnh, véc-tơ (toán học)

Ví dụ:

Mosquitoes are vectors of malaria.

Muỗi là vật truyền bệnh sốt rét.

function

/ˈfʌŋk.ʃən/

(noun) chức năng, buổi lễ, sự kiện, hàm số;

(verb) hoạt động, chạy

Ví dụ:

Bridges perform the function of providing access across water.

Cầu thực hiện chức năng cung cấp lối đi qua nước.

pi

/paɪ/

(noun) π, số Pi

Ví dụ:

The value of pi is approximately 3.14159.

Giá trị của π xấp xỉ 3,14159.

series

/ˈsɪr.iːz/

(noun) loạt, dãy, chuỗi

Ví dụ:

The explosion was the latest in a series of accidents.

Vụ nổ là vụ mới nhất trong một loạt vụ tai nạn.

trigonometry

/ˌtrɪɡ.əˈnɑː.mə.tri/

(noun) lượng giác

Ví dụ:

Trigonometry concerns the functions of angles, such as sine, cosine, and tangent.

Lượng giác liên quan đến các hàm số của các góc, chẳng hạn như sin, cos và tan.

quotient

/ˈkwoʊ.ʃənt/

(noun) thương số, chỉ số

Ví dụ:

The quotient of 20 divided by 4 is 5.

Thương của 20 chia cho 4 là 5.

hypotenuse

/haɪˈpɑː.t̬ə.nuːz/

(noun) cạnh huyền

Ví dụ:

The hypotenuse of a right triangle is the longest side, directly across from the right angle.

Cạnh huyền của một tam giác vuông là cạnh dài nhất, ngay đối diện với góc vuông.

interval

/ˈɪn.t̬ɚ.vəl/

(noun) khoảng thời gian, khoảng, quãng

Ví dụ:

He scored his first goal of the match three minutes after the interval.

Anh ấy đã ghi bàn thắng đầu tiên của mình trong trận đấu ba phút sau khoảng thời gian giải lao.

grid

/ɡrɪd/

(noun) lưới, ô, lưới tọa độ, lưới điện

Ví dụ:

A metal grid had been placed over the hole to prevent people from falling in.

Một lưới kim loại đã được đặt trên lỗ để ngăn mọi người rơi vào.

median

/ˈmiː.di.ən/

(noun) đường trung tuyến, trung vị, dải phân cách;

(adjective) trung vị, ở giữa

Ví dụ:

The median value of the data set is 25.

Giá trị trung vị của tập dữ liệu là 25.

mode

/moʊd/

(noun) điệu thức, phương thức, cách thức, lối

Ví dụ:

major mode

điệu thức trưởng

infographic

/ˌɪnfoʊˈɡræf.ɪk/

(noun) đồ họa thông tin

Ví dụ:

As this infographic shows, more money is made from selling apps than from selling smartphones.

Như đồ họa thông tin này cho thấy, việc bán ứng dụng kiếm được nhiều tiền hơn là bán điện thoại thông minh.

distribution

/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/

(noun) sự phân phối, sự phân phát, sự phân bổ

Ví dụ:

She had it printed for distribution among her friends.

Cô ấy đã in nó để phân phát cho bạn bè của cô ấy.

mean

/miːn/

(verb) nghĩa là, có ý định, dự định;

(noun) trung gian, số trung bình, giá trị trung bình;

(adjective) thấp kém, kém cỏi, thành thạo

Ví dụ:

She's a mean piano player.

Cô ấy là một người chơi piano thành thạo.

cluster

/ˈklʌs.tɚ/

(noun) tổ hợp, cụm, đám, bó, đàn, bầy;

(verb) tụm lại, tụ họp lại, tập trung lại

Ví dụ:

a consonant cluster

tổ hợp phụ âm (không có nguyên âm xen giữa)

histogram

/ˈhɪs.tə.ɡræm/

(noun) biểu đồ tần suất

Ví dụ:

The histogram shows the distances between early settlements.

Biểu đồ tần suất cho thấy khoảng cách giữa các khu định cư ban đầu.

sector

/ˈsek.tɚ/

(noun) lĩnh vực, ngành, khu vực

Ví dụ:

We have seen rapid growth in the services sector.

Chúng ta đã chứng kiến ​​sự tăng trưởng nhanh chóng trong lĩnh vực dịch vụ.

ratio

/ˈreɪ.ʃi.oʊ/

(noun) tỷ lệ, tỷ số

Ví dụ:

The ratio of men to women at the conference was ten to one.

Tỷ lệ nam giới so với nữ giới tại hội nghị là mười trên một.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu