Bộ từ vựng Lịch sử trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Lịch sử' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) quá khứ, dĩ vãng, những việc xảy ra trước đây;
(adjective) quá khứ, dĩ vãng, đã qua;
(adverb) qua, quá;
(preposition) qua, muộn hơn, sau
Ví dụ:
The danger is now past.
Nguy hiểm bây giờ đã qua.
(noun) thời đại, kỷ nguyên
Ví dụ:
His death marked the end of an era.
Cái chết của ông ấy đã đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên.
(noun) tuổi, tuổi già, tuổi tác;
(verb) làm cho già cỗi, làm cho chín, già đi
Ví dụ:
He died from a heart attack at the age of 51.
Ông ấy qua đời vì một cơn đau tim ở tuổi 51.
(noun) thời kỳ, giai đoạn, thời gian;
(adjective) cổ, mang phong cách của một thời kỳ lịch sử;
(adverb) hết chuyện, chấm hết
Ví dụ:
period furniture
đồ nội thất mang phong cách của một thời kỳ lịch sử
(noun) thế kỷ, một trăm năm, 100 lần chạy (môn cricket)
Ví dụ:
A century ago most people walked to work.
Một thế kỷ trước, hầu hết mọi người đều đi bộ đến nơi làm việc.
(noun) thiên niên kỷ, một nghìn năm, thời đại hoàng kim
Ví dụ:
Silver first came into use on a substantial scale during the 3rd millennium BC.
Bạc lần đầu tiên được sử dụng trên quy mô đáng kể trong thiên niên kỷ thứ 3 trước Công nguyên.
(noun) thập kỷ, thời gian mười năm
Ví dụ:
He taught at the university for nearly a decade.
Ông ấy đã giảng dạy tại trường đại học trong gần một thập kỷ.
(noun) dòng thời gian
Ví dụ:
These days, your Facebook timeline can serve as a digital scrapbook of your life.
Ngày nay, dòng thời gian trên Facebook của bạn có thể đóng vai trò như một sổ lưu niệm kỹ thuật số về cuộc sống của bạn.
(noun) sự việc, sự cố;
(adjective) (vật lý) tới
Ví dụ:
an incident ray
tia tới
(noun) sự kiện, sự việc, môn thi đấu
Ví dụ:
One of the main political events of the late 20th century.
Một trong những sự kiện chính trị chính của cuối thế kỷ 20.
(noun) hoàng đế
Ví dụ:
He became emperor in 1930.
Ông ấy trở thành hoàng đế vào năm 1930.
(noun) nữ hoàng, hoàng hậu
Ví dụ:
The empress ruled the country with wisdom and fairness.
Nữ hoàng cai trị đất nước với sự khôn ngoan và công bằng.
(noun) hiệp sĩ, kỵ sĩ, quân mã (cờ);
(verb) phong tước hầu
Ví dụ:
I’m reading about King Arthur and his knights.
Tôi đang đọc về Vua Arthur và các hiệp sĩ của ông ấy.
(noun) thần thoại, chuyện hoang đường, chuyện tưởng tượng
Ví dụ:
ancient Celtic myths
thần thoại Celtic cổ đại
(noun) chiến tranh thế giới
Ví dụ:
My grandfather fought in two world wars.
Ông tôi đã chiến đấu trong hai cuộc chiến tranh thế giới.
(noun) chiến tranh thế giới thứ nhất
Ví dụ:
World War I led to significant political changes in Europe.
Chiến tranh thế giới thứ nhất dẫn đến những thay đổi chính trị quan trọng ở châu Âu.
(noun) chiến tranh thế giới thứ hai
Ví dụ:
World War II changed the global political landscape.
Chiến tranh thế giới thứ hai đã thay đổi cục diện chính trị toàn cầu.
(noun) đồ tạo tác
Ví dụ:
The museum has artifacts dating back to prehistoric times.
Bảo tàng có những đồ tạo tác có từ thời tiền sử.
(noun) nhà sử học, sử gia
Ví dụ:
Her father was an eminent historian.
Cha cô ấy là một nhà sử học lỗi lạc.