Avatar of Vocabulary Set Bài 9: Thiên Tai

Bộ từ vựng Bài 9: Thiên Tai trong bộ Lớp 8: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 9: Thiên Tai' trong bộ 'Lớp 8' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

accommodation

/əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/

(noun) quá trình điều chỉnh, thích nghi, phòng ở

Ví dụ:

The company offers a number of guesthouse accommodations in Cape Cod.

Công ty cung cấp một số phòng ở nhà khách lưu trú tại Cape Cod.

bury

/ˈber.i/

(verb) chôn, chôn cất, mai táng

Ví dụ:

He buried the box in the back garden.

Anh ta chôn chiếc hộp ở khu vườn sau nhà.

collapse

/kəˈlæps/

(noun) sự đổ nát, sự suy sụp, sự sập;

(verb) đổ, sập, sụp

Ví dụ:

the collapse of a railroad bridge

sự sập đường sắt

damage

/ˈdæm.ɪdʒ/

(noun) sự thiệt hại, sự hư hại, tổn thất;

(verb) làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại

Ví dụ:

The bombing caused extensive damage to the town.

Ném bom đã gây ra thiệt hại lớn cho thị trấn.

disaster

/dɪˈzæs.tɚ/

(noun) tai họa, thảm họa, tai ách

Ví dụ:

An inquiry was ordered into the recent rail disaster.

Một cuộc điều tra đã được yêu cầu về thảm họa đường sắt gần đây.

drought

/draʊt/

(noun) hạn hán, sự khô cạn, sự khát

Ví dụ:

the cause of Europe's recent droughts

nguyên nhân của những đợt hạn hán gần đây của Châu Âu

earthquake

/ˈɝːθ.kweɪk/

(noun) động đất, địa chấn, sự chấn động

Ví dụ:

In 1906, an earthquake destroyed much of San Francisco.

Năm 1906, một trận động đất đã phá hủy phần lớn San Francisco.

erupt

/ɪˈrʌpt/

(verb) phun trào, bùng phát, nổ ra

Ví dụ:

Since the volcano last erupted, many houses have been built in a dangerous position on its slopes.

Kể từ khi núi lửa phun trào lần cuối, nhiều ngôi nhà đã được xây dựng ở vị trí nguy hiểm trên sườn núi của nó.

eruption

/ɪˈrʌp.ʃən/

(noun) sự phun (núi lửa), vụ phun trào, sự nổ ra

Ví dụ:

Around the year 600, the eruption of a nearby volcano buried Ceren's buildings.

Vào khoảng năm 600, vụ phun trào của một ngọn núi lửa gần đó đã chôn vùi các tòa nhà của Ceren.

evacuate

/ɪˈvæk.ju.eɪt/

(verb) di tản, sơ tán, tản cư

Ví dụ:

If the alarm sounds, all students should evacuate immediately.

Nếu âm thanh báo động, tất cả học sinh nên sơ tán ngay lập tức.

forest fire

/ˈfɔːr.ɪst ˌfaɪər/

(noun) vụ cháy rừng, sự cháy rừng

Ví dụ:

The forest fire has destroyed the whole biodiversity of the area.

Vụ cháy rừng đã phá hủy toàn bộ đa dạng sinh học của khu vực.

homeless

/ˈhoʊm.ləs/

(adjective) vô gia cư, không cửa không nhà

Ví dụ:

Accommodation needs to be found for thousands of homeless families.

Cần tìm chỗ ở cho hàng ngàn gia đình vô gia cư.

mudslide

/ˈmʌd.slaɪd/

(noun) lở đất

Ví dụ:

Flash floods and mudslides struck three coastal towns.

Lũ quét và lở đất đã tấn công ba thị trấn ven biển.

put out

/pʊt aʊt/

(phrasal verb) thổi, dập tắt, phát sóng

Ví dụ:

Firefighters have been called to put out the fire in the city centre.

Lực lượng cứu hỏa đã được gọi đến để dập lửa ở trung tâm thành phố.

rage

/reɪdʒ/

(noun) sự giận dữ, sự cuồng nộ, sự ác liệt;

(verb) nổi xung, giận dữ, diễn ra ác liệt/ dữ dội

Ví dụ:

Her sudden towering rages were terrifying.

Những cơn thịnh nộ đột ngột cao ngất ngưởng của cô ấy thật đáng sợ.

rescue worker

/ˈres.kjuː ˌwɜːr.kər/

(noun) nhân viên cứu hộ

Ví dụ:

Rescue workers are working under very difficult conditions to find survivors from the blast.

Những nhân viên cứu hộ đang làm việc trong điều kiện rất khó khăn để tìm kiếm những người sống sót sau vụ nổ.

scatter

/ˈskæt̬.ɚ/

(verb) tản ra, rải rác, tung, rải, rắc, gieo

Ví dụ:

At the first gunshot, the crowd scattered.

Khi nghe thấy tiếng súng đầu tiên, đám đông tản ra.

shake

/ʃeɪk/

(verb) lắc, rung, lung lay;

(noun) sự rung, lắc, động đất, sự giũ

Ví dụ:

She gave her red curls a shake.

Cô ấy lắc những lọn tóc đỏ của mình.

tornado

/tɔːrˈneɪ.doʊ/

(noun) bão táp, cơn lốc xoáy, cơn bão táp

Ví dụ:

A powerful tornado touched down in Indiana.

Một cơn lốc xoáy mạnh đã ập xuống ở Indiana.

trap

/træp/

(noun) bẫy, cạm bẫy, xe ngựa hai bánh;

(verb) mắc kẹt, bẫy, gài bẫy

Ví dụ:

The squirrels ravaged the saplings, despite the baited traps.

Những con sóc tàn phá những cây non, bất chấp những cái bẫy đã mồi.

tsunami

/tsuːˈnɑː.mi/

(noun) sóng thần

Ví dụ:

In 2004 an earthquake triggered a tsunami that destroyed entire communities in Indonesia and other countries around the Indian Ocean.

Năm 2004, một trận động đất gây ra sóng thần đã phá hủy toàn bộ cộng đồng ở Indonesia và các quốc gia khác xung quanh Ấn Độ Dương.

typhoon

/taɪˈfuːn/

(noun) bão nhiệt đới, cơn bão

Ví dụ:

The 169,000-ton vessel went down during a typhoon in the South China Sea.

Con tàu 169.000 tấn bị chìm trong một cơn bão ở Biển Đông.

victim

/ˈvɪk.təm/

(noun) nạn nhân

Ví dụ:

The children are the innocent victims of the fighting.

Những đứa trẻ là nạn nhân vô tội của cuộc giao tranh.

volcanic

/vɑːlˈkæn.ɪk/

(adjective) (thuộc) núi lửa, nóng nảy, hung hăng

Ví dụ:

Geologists understand many of the factors that cause volcanic eruptions.

Các nhà địa chất hiểu rõ nhiều yếu tố gây ra các vụ phun trào núi lửa.

volcano

/vɑːlˈkeɪ.noʊ/

(noun) núi lửa

Ví dụ:

Erupting volcanoes discharge massive quantities of dust into the stratosphere.

Núi lửa phun trào thải một lượng lớn bụi vào tầng bình lưu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu