Avatar of Vocabulary Set Bài 10: Những Ngôi Nhà Của Chúng Ta Trong Tương Lai

Bộ từ vựng Bài 10: Những Ngôi Nhà Của Chúng Ta Trong Tương Lai trong bộ Lớp 6: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 10: Những Ngôi Nhà Của Chúng Ta Trong Tương Lai' trong bộ 'Lớp 6' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

television

/ˈtel.ə.vɪʒ.ən/

(noun) tivi, vô tuyến truyền hình, đài truyền hình

Ví dụ:

the days before television

những ngày trước khi có vô tuyến truyền hình

refrigerator

/rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪ.t̬ɚ/

(noun) tủ lạnh

Ví dụ:

Store fruit juice in the refrigerator.

Bảo quản nước hoa quả trong tủ lạnh.

washing machine

/ˈwɑː.ʃɪŋ məˌʃiːn/

(noun) máy giặt

Ví dụ:

I put clothes into the washing machine.

Tôi cho quần áo vào máy giặt.

microwave

/ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/

(noun) lò vi sóng, sóng cực ngắn;

(verb) dùng lò vi sóng đun nấu, hâm nóng

Ví dụ:

Put the fish in the microwave and it'll only take five minutes.

Cho cá vào lò vi sóng và chỉ mất 5 phút.

oven

/ˈʌv.ən/

(noun) lò, lò nướng

Ví dụ:

Bake the dish in a preheated oven.

Nướng món ăn trong đã làm nóng trước.

vacuum cleaner

/ˈvæk.juːm ˌkliː.nər/

(noun) máy hút bụi

Ví dụ:

He wants to buy a new vacuum cleaner.

Anh ấy muốn mua một chiếc máy hút bụi mới.

dishwasher

/ˈdɪʃˌwɑː.ʃɚ/

(noun) máy rửa bát đĩa, người rửa bát đĩa

Ví dụ:

Have you plumbed the dishwasher in yet?

Bạn đã đặt máy rửa bát đĩa vào chưa?

blender

/ˈblen.dɚ/

(noun) máy xay sinh tố

Ví dụ:

He just needs the basic blender, with no add-ons.

Anh ấy chỉ cần máy xay sinh tố cơ bản, không có tiện ích bổ sung.

toaster

/ˈtoʊ.stɚ/

(noun) máy nướng bánh mì, người nướng bánh

Ví dụ:

We used to have a toaster, but it broke.

Chúng tôi đã từng có một máy nướng bánh mì, nhưng nó đã bị hỏng.

fan

/fæn/

(noun) quạt, người hâm mộ, đuôi chim;

(verb) thổi bùng, thổi hiu hiu, quạt

Ví dụ:

a couple of ceiling fans, lazily turning

một vài chiếc quạt trần, quay một cách uể oải

air conditioner

/ˈer kənˌdɪʃ.ən.ər/

(noun) máy lạnh, điều hòa

Ví dụ:

My company has just installed an air conditioner.

Công ty tôi mới lắp đặt một chiếc máy lạnh.

computer

/kəmˈpjuː.t̬ɚ/

(noun) máy tính, máy điện toán

Ví dụ:

I have just bought a new computer.

Tôi vừa mua một máy tính mới.

lamp

/læmp/

(noun) đèn, nguồn hy vọng

Ví dụ:

a table lamp

một chiếc đèn bàn

clock

/klɑːk/

(noun) đồng hồ, công tơ;

(verb) bấm giờ, đạt được, ghi được

Ví dụ:

This clock is very classical.

Đồng hồ này rất cổ điển.

telephone

/ˈtel.ə.foʊn/

(noun) điện thoại, dây nói;

(verb) gọi điện thoại, nói chuyện điện thoại

Ví dụ:

a telephone call

cuộc gọi điện thoại

hair dryer

/ˈher draɪ.ər/

(noun) máy sấy tóc

Ví dụ:

He wants to buy a hair dryer.

Anh ấy muốn mua một chiếc máy sấy tóc.

iron

/aɪrn/

(noun) bàn ủi, bàn là, sắt;

(verb) ủi (quần áo);

(adjective) cứng cỏi, sắt đá

Ví dụ:

I think you have to have an iron will to make some of these decisions.

Tôi nghĩ bạn phải có một ý chí sắt đá để đưa ra một số quyết định này.

heater

/ˈhiː.t̬ɚ/

(noun) lò sưởi, bếp lò, lò

Ví dụ:

a wall-mounted electric heater

một lò sưởi điện treo tường

radio

/ˈreɪ.di.oʊ/

(noun) radio, sóng vô tuyến, sự phát thanh bằng radio;

(verb) phát thanh (bằng radio)

Ví dụ:

Cellular phones are linked by radio rather than wires.

Điện thoại di động được liên kết bằng sóng vô tuyến chứ không phải bằng dây.

camera

/ˈkæm.rə/

(noun) máy ảnh, máy quay phim

Ví dụ:

She faced the cameras.

Cô ấy đối mặt với máy ảnh.

location

/loʊˈkeɪ.ʃən/

(noun) vị trí, địa điểm, nơi

Ví dụ:

The property is set in a convenient location.

Tài sản được đặt ở một vị trí thuận tiện.

space

/speɪs/

(noun) khoảng trống, khoảng cách, không trung;

(verb) đặt cách nhau, để cách nhau

Ví dụ:

A table took up much of the space.

Một cái bàn chiếm nhiều không gian.

ocean

/ˈoʊ.ʃən/

(noun) đại dương, biển, khoảng mênh mông

Ví dụ:

These mysterious creatures live at the bottom of the ocean.

Những sinh vật bí ẩn này sống dưới đáy đại dương.

outside

/ˌaʊtˈsaɪd/

(preposition) ngoài, bên ngoài, trừ ra;

(adverb) ở phía ngoài, về phía ngoài, bên ngoài;

(adjective) ở ngoài, ở gần phía ngoài, ở bên ngoài;

(noun) bề ngoài, bên ngoài, phía ngoài

Ví dụ:

Put the outside lights on.

Bật đèn ở bên ngoài.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu