Avatar of Vocabulary Set Bài 3: Bạn Đi Nghỉ Ở Đâu?

Bộ từ vựng Bài 3: Bạn Đi Nghỉ Ở Đâu? trong bộ Lớp 5: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 3: Bạn Đi Nghỉ Ở Đâu?' trong bộ 'Lớp 5' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ancient

/ˈeɪn.ʃənt/

(adjective) xưa, cổ, già

Ví dụ:

the ancient civilizations of the Mediterranean

các nền văn minh cổ đại của Địa Trung Hải

airport

/ˈer.pɔːrt/

(noun) sân bay, phi trường

Ví dụ:

an international airport

một sân bay quốc tế

bay

/beɪ/

(noun) vịnh, tiếng chó sủa, ô, khu vực;

(verb) sủa, tru;

(adjective) (ngựa) màu nâu đỏ

Ví dụ:

a bay horse

con ngựa màu nâu đỏ

boat

/boʊt/

(noun) tàu, thuyền, đĩa hình thuyền;

(verb) đi thuyền, đi tàu, đi chơi bằng thuyền

Ví dụ:

a fishing boat

một chiếc thuyền đánh cá

beach

/biːtʃ/

(noun) bãi biển;

(verb) cho (thuyền) lên cạn, mắc cạn

Ví dụ:

fabulous sandy beaches

những bãi biển đầy cát trắng tuyệt vời

coach

/koʊtʃ/

(noun) huấn luyện viên, gia sư, người tư vấn;

(verb) huấn luyện, hướng dẫn, dạy

Ví dụ:

a football coach

một huấn luyện viên bóng đá

car

/kɑːr/

(noun) xe ô tô, xe hơi, toa tàu

Ví dụ:

She drove up in a car.

Cô ấy lái xe hơi đến đó.

family

/ˈfæm.əl.i/

(noun) gia đình, gia quyến, dòng dõi

Ví dụ:

The family lived in a large house with a lot of lands.

Gia đình sống trong một ngôi nhà rộng, có nhiều đất.

great

/ɡreɪt/

(adjective) lớn, to lớn, vĩ đại;

(adverb) rất tốt;

(noun) những người vĩ đại, kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương

Ví dụ:

the great Italian conductor

nhạc trưởng vĩ đại của Ý

holiday

/ˈhɑː.lə.deɪ/

(noun) ngày nghỉ, ngày lễ;

(verb) đi nghỉ, sử dụng ngày nghỉ

Ví dụ:

December 25 is an official public holiday.

Ngày 25 tháng 12 là một ngày lễ chính thức.

hometown

/ˈhoʊm.taʊn/

(noun) quê nhà

Ví dụ:

He married a girl from his hometown and they went back there to live.

Anh ấy kết hôn với một cô gái ở quê nhà và họ trở về đó để sinh sống.

island

/ˈaɪ.lənd/

(noun) hòn đảo, đảo

Ví dụ:

the island of Crete

đảo Crete

motorbike

/ˈmoʊ.t̬ɚ.baɪk/

(noun) xe mô tô, xe phân khối lớn, xe máy

Ví dụ:

She jumped on her motorbike and raced off down the road.

Cô ấy nhảy lên xe máy và phóng xuống đường.

north

/nɔːrθ/

(noun) hướng bắc, phương bắc, phía bắc;

(adjective) bắc;

(adverb) về hướng bắc, về phía bắc

Ví dụ:

the north bank of the river

bờ bắc của sông

trip

/trɪp/

(noun) chuyến đi, ảo giác, sự vấp ngã;

(verb) vấp, làm cho ai vấp, ngáng chân

Ví dụ:

The trip from New York to Newcastle takes about an hour by train.

Chuyến đi từ New York đến Newcastle mất khoảng một giờ đi tàu.

town

/taʊn/

(noun) thị trấn, thị xã, thành thị

Ví dụ:

He was born in the small town of Castleford, in Yorkshire.

Anh ấy sinh ra ở thị trấn nhỏ Castleford, thuộc Yorkshire.

seaside

/ˈsiː.saɪd/

(noun) bờ biển

Ví dụ:

Let's go to the seaside at the weekend!

Cuối tuần đi dạo bờ biển nào!

really

/ˈriː.ə.li/

(adverb) thực, thật, thật ra

Ví dụ:

So what really happened?

Vậy điều gì đã thật sự xảy ra?

station

/ˈsteɪ.ʃən/

(noun) trạm, điểm, nhà ga;

(verb) đóng quân, bố trí

Ví dụ:

We walked back to the station and caught the train back to Brussels.

Chúng tôi đi bộ trở lại nhà ga và bắt chuyến tàu trở lại Brussels.

swimming pool

/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/

(noun) bể bơi

Ví dụ:

The hotel has its own swimming pool.

Khách sạn có bể bơi riêng.

railway

/ˈreɪl.weɪ/

(noun) đường sắt

Ví dụ:

They are doing maintenance work on the railway.

Họ đang bảo trì đường sắt.

train

/treɪn/

(noun) xe lửa, tàu hỏa, đàn người;

(verb) rèn luyện, huấn luyện, đào tạo

Ví dụ:

a freight train

một chuyến tàu hỏa chở hàng

taxi

/ˈtæk.si/

(noun) xe taxi;

(verb) chạy trên đất, trượt trên nước, di chuyển chậm

Ví dụ:

I'll take a taxi from the air terminal.

Tôi sẽ bắt xe taxi từ nhà ga hàng không.

plane

/pleɪn/

(noun) máy bay, mặt phẳng, trạng thái;

(verb) bào, lượn, lướt xuống;

(adjective) phẳng, hoàn toàn bằng phẳng

Ví dụ:

a plane surface

một mặt phẳng

province

/ˈprɑː.vɪns/

(noun) tỉnh, lĩnh vực, phạm vi

Ví dụ:

the provinces of Canada

các tỉnh của Canada

picnic

/ˈpɪk.nɪk/

(verb) đi picnic, đi dã ngoại, đi chơi và ăn ngoài trời;

(noun) cuộc đi dã ngoại, bữa ăn ngoài trời, cuộc đi chơi và ăn ngoài trời

Ví dụ:

We swam and went on picnics.

Chúng tôi đã bơi và đi dã ngoại.

wonderful

/ˈwʌn.dɚ.fəl/

(adjective) kinh ngạc, kỳ lạ, phi thường

Ví dụ:

They all think she's wonderful.

Tất cả họ đều nghĩ rằng cô ấy thật tuyệt vời.

weekend

/ˈwiːk.end/

(noun) cuối tuần (thứ 7 và chủ nhật);

(verb) đi nghỉ cuối tuần, đi thăm cuối tuần

Ví dụ:

She spent the weekend camping.

Cuối tuần cô ấy đã đi cắm trại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu