Bộ từ vựng Bài 6: Bảo Tồn Di Sản Của Chúng Ta trong bộ Lớp 11: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 6: Bảo Tồn Di Sản Của Chúng Ta' trong bộ 'Lớp 11' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) xưa, cổ, già
Ví dụ:
the ancient civilizations of the Mediterranean
các nền văn minh cổ đại của Địa Trung Hải
(verb) đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị
Ví dụ:
She feels that he does not appreciate her.
Cô ấy cảm thấy rằng anh ấy không đánh giá cao cô ấy.
(noun) tòa thành, thành luỹ, thành quách, thành trì
Ví dụ:
The town has a 14th-century citadel overlooking the river.
Thị trấn có một tòa thành từ thế kỷ 14 nhìn ra sông.
(noun) khu liên hợp, nỗi lo sợ ám ảnh, mặc cảm;
(adjective) phức tạp, rắc rối, phức hợp
Ví dụ:
a complex network of water channels
mạng lưới kênh nước phức tạp
(noun) việc gây quỹ cộng đồng, việc gọi vốn cộng đồng
Ví dụ:
Crowdfunding provides locally sourced finance for renewable energy projects around the country.
Gây quỹ cộng đồng cung cấp nguồn tài chính tại địa phương cho các dự án năng lượng tái tạo trên khắp cả nước.
(adjective) (thuộc) lễ hội
Ví dụ:
The whole town is in (a) festive mood.
Toàn bộ thị trấn đang trong tâm trạng lễ hội.
(noun) chuyến đi thực tế, chuyến đi tham quan
Ví dụ:
a geography field trip
chuyến đi thực tế địa lý
(noun) trời đẹp, tiền phạt;
(verb) phạt;
(adjective) tốt, nguyên chất, đẹp;
(adverb) hay, khéo, tốt
Ví dụ:
This was a fine piece of filmmaking.
Đây là một tác phẩm tốt của quá trình làm phim.
(noun) nhạc dân gian, người, người thân thuộc
Ví dụ:
I enjoy listening to folk (music).
Tôi thích nghe nhạc dân gian.
(noun) di sản, tài sản thừa kế;
(adjective) (thuộc) di sản
Ví dụ:
The city has been designated a world heritage site.
Thành phố đã được chỉ định là một di sản thế giới.
(adjective) có tính chất lịch sử, có tầm quan trọng về lịch sử
Ví dụ:
the restoration of historic buildings
việc khôi phục các tòa nhà lịch sử
(adjective) liên quan đến lịch sử, dựa trên nghiên cứu lịch sử
Ví dụ:
Many important historical documents were destroyed when the library was bombed.
Nhiều tài liệu lịch sử quan trọng đã bị phá hủy khi thư viện bị đánh bom.
(adjective) (thuộc) đế quốc, hoàng đế, hoàng gia, hệ thống đo lường Anh
Ví dụ:
imperial power
quyền lực đế quốc
(noun) phong cảnh;
(verb) cải tạo cảnh quan
Ví dụ:
a bleak urban landscape
một phong cảnh đô thị ảm đạm
(noun) đá vôi
Ví dụ:
Limestone is a sedimentary rock.
Đá vôi là đá trầm tích.
(noun) đài kỷ niệm, đài tưởng niệm, di tích
Ví dụ:
In the square in front of the hotel stands a monument to all the people killed in the war.
Ở quảng trường phía trước khách sạn là đài tưởng niệm tất cả những người đã thiệt mạng trong chiến tranh.
(noun) nghệ thuật biểu diễn, nghệ thuật trình diễn
Ví dụ:
Season tickets to the theater are a perfect gift for someone who loves the performing arts.
Vé xem theo mùa là một món quà hoàn hảo cho những ai yêu thích nghệ thuật biểu diễn.
(verb) bảo quản, giữ gìn, bảo tồn;
(noun) mứt, sở thích, dưa chua, dưa muối
Ví dụ:
She like apricot preserve.
Cô ấy thích mứt ô mai.
(verb) khôi phục, phục hồi, sửa lại
Ví dụ:
The therapy helped restore her strength after the illness.
Liệu pháp đã giúp cô ấy phục hồi sức khỏe sau cơn bệnh.
(noun) bang, trạng thái, tình trạng;
(adjective) (thuộc) Nhà nước, nghi lễ;
(verb) phát biểu, nói rõ, tuyên bố
Ví dụ:
the future of state education
tTương lai của nền giáo dục nhà nước
(noun) đền, miếu, điện
Ví dụ:
The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns.
Phần mái của ngôi đền được nâng đỡ bởi một hàng cột đá dày.
(adjective) đang thịnh hành, theo xu hướng
Ví dụ:
It's in the top ten trending topics on YouTube right now.
Nó nằm trong top mười chủ đề thịnh hành trên YouTube hiện nay.
(idiom) chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của mình về điều gì
Ví dụ:
I always had doubts about the project but I never gave voice to them.
Tôi luôn nghi ngờ về dự án nhưng tôi chưa bao giờ chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của mình với họ.