Avatar of Vocabulary Set Sai lầm & Sự không hoàn hảo

Bộ từ vựng Sai lầm & Sự không hoàn hảo trong bộ Phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sai lầm & Sự không hoàn hảo' trong bộ 'Phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a good marksman may miss

/ə ɡʊd ˈmɑːrks.mən meɪ mɪs/

(proverb) người giỏi cũng có thể sai, sai lầm là điều bình thường, kể cả với chuyên gia

Ví dụ:

A good marksman may miss, so don’t be too harsh when mistakes happen.

Người giỏi cũng có thể sai, vì vậy đừng quá khắt khe khi có sai sót.

every bean has its black

/ˈev.ri biːn hæz ɪts blæk/

(proverb) không ai hoàn hảo, không gì là hoàn hảo, ai cũng có khuyết điểm

Ví dụ:

Every bean has its black; even the kindest person can have flaws.

Không ai hoàn hảo; ngay cả người tốt nhất cũng có khuyết điểm.

a horse has four legs, yet it falls often

/ə hɔːrs hæz fɔːr leɡz, jet ɪt fɔːlz ˈɔːfən/

(proverb) ai cũng có lúc thất bại, ngựa có bốn chân vẫn hay té

Ví dụ:

He reminded himself that a horse has four legs, yet it falls often, and continued practicing diligently.

Anh ấy tự nhắc mình rằng ai cũng có lúc thất bại, và tiếp tục luyện tập chăm chỉ.

the best of men are men at best

/ðə bɛst ʌv mɛn ɑːr mɛn æt bɛst/

(proverb) không ai hoàn hảo tuyệt đối, dù giỏi đến đâu cũng có khuyết điểm

Ví dụ:

He remembered that the best of men are men at best when disappointed by a friend’s mistake.

Anh ấy nhớ rằng không ai hoàn hảo tuyệt đối khi thất vọng trước sai lầm của bạn bè.

even Homer sometimes nods

/ˈiː.vən ˈhoʊ.mər ˈsʌm.taɪmz nɑːdz/

(proverb) người giỏi đến mấy cũng có lúc phạm sai lầm, ngay cả người giỏi cũng có lúc sai

Ví dụ:

He smiled, remembering that even Homer sometimes nods, after seeing his colleague’s minor error.

Anh ấy mỉm cười, nhớ rằng người giỏi đến mấy cũng có lúc phạm sai lầm, sau khi thấy lỗi nhỏ của đồng nghiệp.

if you don't make mistakes, you don't make anything

/ɪf ju doʊnt meɪk mɪˈsteɪks, ju doʊnt meɪk ˈɛniˌθɪŋ/

(proverb) nếu không mắc sai lầm, bạn sẽ chẳng làm được gì, sai lầm là bước cần thiết để tiến bộ

Ví dụ:

If you don't make mistakes, you don't make anything; don’t be afraid to try new things.

Nếu không mắc sai lầm, bạn sẽ chẳng làm được gì; đừng sợ thử những điều mới.

it is a good horse that never stumbles and a good wife that never grumbles

/ɪt ɪz ə ɡʊd hɔːrs ðæt ˈnɛvər ˈstʌmbəlz ænd ə ɡʊd waɪf ðæt ˈnɛvər ˈɡrʌmbəlz/

(proverb) không gì là hoàn hảo, không ai hoàn hảo tuyệt đối

Ví dụ:

He laughed, thinking it is a good horse that never stumbles and a good wife that never grumbles, realizing his own mistakes are natural.

Anh ấy cười, nghĩ rằng không gì là hoàn hảo, nhận ra lỗi lầm của mình là điều bình thường.

to err is human, to forgive divine

/tu ɛr ɪz ˈhjuːmən, tu fərˈɡɪv dɪˈvaɪn/

(proverb) sai lầm là bản chất con người, tha thứ là hành động cao quý

Ví dụ:

To err is human, to forgive divine; we should not hold grudges over mistakes.

Sai lầm là bản chất con người, tha thứ là hành động cao quý; chúng ta không nên oán giận vì lỗi lầm.

there is no garden without its weeds

/ðɛr ɪz noʊ ˈɡɑːrdn wɪˈðaʊt ɪts wiːdz/

(proverb) không gì là hoàn hảo tuyệt đối, không có khu vườn nào mà không có cỏ dại

Ví dụ:

She accepted that there is no garden without its weeds after encountering problems in her project.

Cô ấy chấp nhận rằng không gì là hoàn hảo tuyệt đối sau khi gặp trục trặc trong dự án.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu