Avatar of Vocabulary Set Quyết tâm

Bộ từ vựng Quyết tâm trong bộ Kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quyết tâm' trong bộ 'Kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a man is a lion in his own cause

/ə mæn ɪz ə ˈlaɪən ɪn hɪz oʊn kɔːz/

(proverb) con người mạnh mẽ nhất khi bảo vệ quyền lợi bản thân, con người là sư tử trong chính công việc của mình

Ví dụ:

He defended his property fiercely—truly, a man is a lion in his own cause.

Anh ấy bảo vệ tài sản của mình rất quyết liệt—thật sự, con người mạnh mẽ nhất khi bảo vệ quyền lợi bản thân.

a rolling stone gathers no moss

/ə ˈroʊ.lɪŋ stoʊn ˈɡæð.ərz noʊ mɔːs/

(proverb) người hay di chuyển thường khó tích lũy thành quả, người hay thay đổi khó gặt hái thành quả

Ví dụ:

He changes jobs every few months; a rolling stone gathers no moss.

Anh ấy thay đổi công việc vài tháng một lần; người hay di chuyển thường khó tích lũy thành quả.

a thing begun is half done

/ə θɪŋ bɪˈɡʌn ɪz hæf dʌn/

(proverb) một việc đã bắt đầu thì coi như đã hoàn thành một nửa, một khi bắt tay vào làm, bạn đã đi được nửa chặng đường, bắt đầu công việc là bước quan trọng nhất

Ví dụ:

Don’t hesitate to start your essay—a thing begun is half done.

Đừng chần chừ khi viết bài luận—một việc đã bắt đầu thì coi như đã hoàn thành một nửa.

he that will to Cupar maun to Cupar

/hi ðæt wɪl tuː ˈkuːpər mɔːn tuː ˈkuːpər/

(proverb) ai muốn làm việc gì thì phải tự tìm cách, thành công cần chủ động và nỗ lực của chính mình

Ví dụ:

If you want to learn a new skill, remember: he that will to Cupar maun to Cupar.

Nếu bạn muốn học một kỹ năng mới, hãy nhớ: ai muốn làm việc gì thì phải tự tìm cách.

if opportunity doesn't knock, build a door

/ɪf ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i ˈdʌz.ənt nɑːk bɪld ə dɔːr/

(proverb) nếu cơ hội không đến, hãy tự tạo ra cơ hội

Ví dụ:

She didn’t wait for a promotion—if opportunity doesn’t knock, build a door.

Cô ấy không chờ thăng chức—nếu cơ hội không đến, hãy tự tạo ra cơ hội.

nothing is easy to the unwilling

/ˈnʌθ.ɪŋ ɪz ˈiː.zi tuː ði ʌnˈwɪl.ɪŋ/

(proverb) không có việc gì dễ dàng đối với người thiếu ý chí, nếu không nỗ lực thì mọi việc đều khó

Ví dụ:

Learning a new language is challenging, especially for those who don’t practice; nothing is easy to the unwilling.

Học một ngôn ngữ mới là thử thách, đặc biệt với những người không chịu luyện tập; không có việc gì dễ dàng đối với người thiếu ý chí.

who says A, must say B

/huː seɪz eɪ mʌst seɪ biː/

(proverb) đã cam kết thì phải thực hiện đến cùng, đã bắt đầu thì phải làm đến cùng

Ví dụ:

He agreed to invest in the project; who says A, must say B.

Anh ấy đồng ý đầu tư vào dự án; đã cam kết thì phải thực hiện đến cùng.

nothing is impossible to a willing heart

/ˈnʌθ.ɪŋ ɪz ɪmˈpɑː.sə.bəl tuː ə ˈwɪl.ɪŋ hɑːrt/

(proverb) không gì là không thể đối với một trái tim sẵn sàng nỗ lực, không gì là không thể với người có ý chí, có quyết tâm thì mọi việc đều có thể

Ví dụ:

When you truly commit to your goals, remember: nothing is impossible to a willing heart.

Khi bạn thực sự quyết tâm với mục tiêu của mình, hãy nhớ: không gì là không thể đối với một trái tim sẵn sàng nỗ lực.

you can't keep a good man down

/juː kænt kiːp ə ɡʊd mæn daʊn/

(proverb) người kiên cường sẽ vượt qua mọi thử thách, người tốt sẽ không bị khuất phục

Ví dụ:

She faced many obstacles but kept pursuing her dreams—truly, you can't keep a good man down.

Cô ấy đối mặt với nhiều khó khăn nhưng vẫn theo đuổi ước mơ—thật sự, người kiên cường sẽ vượt qua mọi thử thách.

the sea refuses no river

/ðə siː rɪˈfjuːzɪz noʊ ˈrɪvər/

(proverb) biển không từ chối dòng sông nào, tất cả đều có chỗ trở về

Ví dụ:

The teacher listened patiently to all opinions—the sea refuses no river.

Giáo viên kiên nhẫn lắng nghe mọi ý kiến—biển không từ chối dòng sông nào.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu