Avatar of Vocabulary Set Tuổi tác

Bộ từ vựng Tuổi tác trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tuổi tác' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a man is as old as he feels himself to be

/ə mæn ɪz æz oʊld æz hi filz hɪmˈsɛlf tu bi/

(proverb) tuổi thực sự là cảm giác của chính bạn về bản thân, tuổi tác không phải con số mà là cảm giác

Ví dụ:

Don’t worry about age — a man is as old as he feels himself to be.

Đừng lo lắng về tuổi tác — tuổi thực sự là cảm giác của chính bạn về bản thân.

an old man is twice a child

/æn oʊld mæn ɪz twaɪs ə tʃaɪld/

(proverb) người già càng giống trẻ con

Ví dụ:

With age, an old man is twice a child, needing help in daily tasks.

Càng lớn tuổi, người già càng giống trẻ con, cần trợ giúp trong các công việc hàng ngày.

early ripe, early rotten

/ˈɜːrli raɪp, ˈɜːrli ˈrɑːtn/

(proverb) thành công sớm dễ thất bại sớm, sớm nở, sớm tàn, người trưởng thành quá nhanh dễ gặp sụp đổ sớm

Ví dụ:

She became famous as a teenager, but early ripe, early rotten—her career declined quickly.

Cô ấy nổi tiếng từ tuổi thiếu niên, nhưng thành công sớm dễ thất bại sớm—sự nghiệp nhanh chóng suy giảm.

every man is either a fool or physician by forty

/ˈevri mæn ɪz ˈaɪðər ə fuːl ɔːr fɪˈzɪʃən baɪ ˈfɔːrti/

(proverb) đến 40 tuổi, ai cũng đã học hỏi và hiểu đời, hoặc vẫn còn ngu ngốc

Ví dụ:

Experience teaches us a lot—every man is either a fool or physician by forty.

Kinh nghiệm dạy chúng ta nhiều điều—đến 40 tuổi, ai cũng đã học hỏi và hiểu đời, hoặc vẫn còn ngu ngốc.

life begins at forty

/laɪf bɪˈɡɪnz æt ˈfɔːr.ti/

(proverb) cuộc đời bắt đầu từ tuổi 40

Ví dụ:

Many people find their true calling later in life—life begins at forty.

Nhiều người tìm thấy đam mê thật sự muộn hơn—cuộc đời bắt đầu từ tuổi 40.

other times, other manners

/ˈʌð.ɚ taɪmz, ˈʌð.ɚ ˈmæn.ɚz/

(proverb) mỗi thời có cách ứng xử riêng, thời xưa khác, bây giờ khác

Ví dụ:

We must respect traditions—other times, other manners.

Chúng ta phải tôn trọng truyền thống—mỗi thời có cách ứng xử riêng.

there is many a good tune played on an old fiddle

/ðɛr ɪz ˈmɛni ə ɡʊd tun pleɪd ɑn ən oʊld ˈfɪdəl/

(proverb) người già vẫn làm được những việc xuất sắc, vật cũ vẫn còn giá trị sử dụng

Ví dụ:

Although retired, he still performs beautifully—there is many a good tune played on an old fiddle.

Dù đã nghỉ hưu, ông ấy vẫn biểu diễn tuyệt vời—người già vẫn làm được những việc xuất sắc.

youth must be served

/juːθ mʌst biː sɜːrvd/

(proverb) tuổi trẻ phải được trải nghiệm, tuổi trẻ cần được thử sức

Ví dụ:

The company hired young talent to drive innovation—youth must be served.

Công ty tuyển dụng nhân tài trẻ để thúc đẩy đổi mới—tuổi trẻ phải được trải nghiệm.

youth will have its fling

/juːθ wɪl hæv ɪts flɪŋ/

(proverb) tuổi trẻ cần được tự do trải nghiệm, tuổi trẻ thì phải bay nhảy

Ví dụ:

Young adults often try new things and take risks; youth will have its fling.

Các bạn trẻ thường thử những điều mới và mạo hiểm; tuổi trẻ cần được tự do trải nghiệm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu