Avatar of Vocabulary Set Lựa chọn & Quyết định

Bộ từ vựng Lựa chọn & Quyết định trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lựa chọn & Quyết định' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a bad bush is better than the open field

/ə bæd bʊʃ ɪz ˈbetər ðæn ði ˈoʊpən fiːld/

(proverb) có cái tạm ổn còn hơn không có gì cả

Ví dụ:

Even a small, crowded apartment is better than being homeless—a bad bush is better than the open field.

Một căn hộ nhỏ, chật chội vẫn tốt hơn là không có nhà—có cái tạm ổn còn hơn không có gì cả.

a burden of one's own choice is not felt

/ə ˈbɜːrdn əv wʌnz oʊn tʃɔɪs ɪz nɑːt felt/

(proverb) gánh nặng do mình chọn thì không thấy nặng, việc tự nguyện thì không còn là gánh nặng

Ví dụ:

He never complains about his business because he chose it—a burden of one's own choice is not felt.

Anh ấy không bao giờ than phiền về công việc kinh doanh của mình vì đó là lựa chọn của anh ấy—gánh nặng do mình chọn thì không thấy nặng.

a door must be either shut or open

/ə dɔːr mʌst biː ˈiːðər ʃʌt ɔːr ˈoʊpən/

(proverb) mọi việc phải quyết đoán và rõ ràng, dứt khoát thì mọi chuyện mới ổn

Ví dụ:

In leadership, indecision causes problems; a door must be either shut or open.

Trong vai trò lãnh đạo, do dự sẽ gây ra vấn đề; mọi việc phải quyết đoán và rõ ràng.

be slow in choosing, but slower in changing

/biː sloʊ ɪn ˈtʃuːzɪŋ, bʌt ˈsloʊər ɪn ˈtʃeɪndʒɪŋ/

(proverb) khi chọn phải cẩn thận và khi thay đổi phải càng cẩn trọng hơn

Ví dụ:

Think carefully before committing, and once decided, stick with it—be slow in choosing, but slower in changing.

Suy nghĩ kỹ trước khi quyết định, và một khi đã chọn, hãy giữ vững quyết định đó—khi chọn phải cẩn thận và khi thay đổi phải càng cẩn trọng hơn.

he who hesitates is lost

/hi hu ˈhɛzəˌteɪts ɪz lɔst/

(proverb) ai do dự sẽ thất bại, chần chừ sẽ mất cơ hội

Ví dụ:

In business, he who hesitates is lost.

Trong kinh doanh, ai do dự sẽ thất bại.

the gray mare is the better horse

/ðə ɡreɪ mer ɪz ðə ˈbetər hɔːrs/

(proverb) vợ mới là người có tiếng nói quyết định, vợ mới là người nắm quyền trong gia đình

Ví dụ:

In that household, the gray mare is the better horse.

Trong gia đình đó, vợ mới là người có tiếng nói quyết định.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu