Bộ từ vựng Bí mật trong bộ Sự thật, Bí mật & Lừa dối: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bí mật' trong bộ 'Sự thật, Bí mật & Lừa dối' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) bí mật nghe lén, chứng kiến trong im lặng, nghe lỏm, quan sát lén lút
Ví dụ:
I’d love to be a fly on the wall during their meeting.
Tôi ước gì có thể bí mật nghe lén trong cuộc họp của họ.
(idiom) giật dây, tác động, dàn xếp
Ví dụ:
I want to know who's pulling the strings around here.
Tôi muốn biết ai đang giật dây quanh đây.
(adjective) bí mật, kín đáo, âm thầm, lặng lẽ, không gây chú ý, không thu hút sự quan tâm
Ví dụ:
The company tried to keep the new project under-the-radar until the launch.
Công ty cố gắng giữ bí mật dự án mới cho đến khi ra mắt.
(idiom) kín kẽ, nội bộ, bí mật, riêng tư, không cho công chúng biết
Ví dụ:
The deal was negotiated behind closed doors.
Thỏa thuận được đàm phán kín.
(idiom) ở hậu trường, đằng sau hậu trường, phía sau cánh gà, âm thầm chuẩn bị
Ví dụ:
A lot of hard work goes on behind the scenes before a concert.
Có rất nhiều công việc vất vả diễn ra ở hậu trường trước một buổi hòa nhạc.
(idiom) cấu kết, thông đồng với
Ví dụ:
The police suspected that the mayor was in cahoots with the criminals.
Cảnh sát nghi ngờ rằng thị trưởng đã thông đồng với bọn tội phạm.
(idiom) có ý đồ chiếm đoạt, có ý định chiếm lấy
Ví dụ:
She has designs on her boss’s position, hoping to get promoted soon.
Cô ấy có ý định chiếm vị trí của sếp, hy vọng sớm được thăng chức.
(idiom) cười thầm trong bụng, cười ngầm, cười đểu
Ví dụ:
She was laughing up her sleeve while everyone else believed his ridiculous story.
Cô ấy cười thầm trong bụng khi mọi người khác tin câu chuyện nực cười của anh ta.
(idiom) lặng lẽ, bí mật, âm thầm, bất ngờ, không ai hay biết
Ví dụ:
He left the town like a thief in the night, without telling anyone.
Anh ta rời khỏi thị trấn trong âm thầm, chẳng nói với ai một lời.
(idiom) bắt tay ngầm, cùng phe, kết bè kết cánh, cấu kết, thông đồng, hợp tác với
Ví dụ:
The two companies seem to be in league with each other to control the market.
Hai công ty dường như đang cấu kết với nhau để kiểm soát thị trường.
(phrase) một cách lén lút, bí mật, vụng trộm
Ví dụ:
He’s been drinking on the sly, even though he promised to quit.
Anh ta vẫn lén lút uống rượu, dù đã hứa bỏ.
(idiom) qua cửa sau, chui cửa sau
Ví dụ:
He got the job through the back door by knowing the right people.
Anh ta được việc nhờ chui cửa sau, quen biết người có quyền.
(noun) còi chó, tín hiệu riêng, lời nói sáo rỗng ẩn chứa thông điệp chính trị ngầm
Ví dụ:
My neighbor uses a dog whistle to teach his puppy commands that are inaudible to us.
Người hàng xóm của tôi dùng còi chó để dạy chó con những lệnh mà chúng ta không thể nghe thấy.