Avatar of Vocabulary Set Bí mật

Bộ từ vựng Bí mật trong bộ Sự thật, Bí mật & Lừa dối: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bí mật' trong bộ 'Sự thật, Bí mật & Lừa dối' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

fly on the wall

/flaɪ ɑn ðə wɔl/

(idiom) bí mật nghe lén, chứng kiến trong im lặng, nghe lỏm, quan sát lén lút

Ví dụ:

I’d love to be a fly on the wall during their meeting.

Tôi ước gì có thể bí mật nghe lén trong cuộc họp của họ.

pull the strings

/pʊl ðə strɪŋz/

(idiom) giật dây, tác động, dàn xếp

Ví dụ:

I want to know who's pulling the strings around here.

Tôi muốn biết ai đang giật dây quanh đây.

under-the-radar

/ˈʌndər ðə ˈreɪdɑːr/

(adjective) bí mật, kín đáo, âm thầm, lặng lẽ, không gây chú ý, không thu hút sự quan tâm

Ví dụ:

The company tried to keep the new project under-the-radar until the launch.

Công ty cố gắng giữ bí mật dự án mới cho đến khi ra mắt.

behind closed doors

/bɪˈhaɪnd kloʊzd dɔrz/

(idiom) kín kẽ, nội bộ, bí mật, riêng tư, không cho công chúng biết

Ví dụ:

The deal was negotiated behind closed doors.

Thỏa thuận được đàm phán kín.

behind the scenes

/bɪˈhaɪnd ðə siːnz/

(idiom) ở hậu trường, đằng sau hậu trường, phía sau cánh gà, âm thầm chuẩn bị

Ví dụ:

A lot of hard work goes on behind the scenes before a concert.

Có rất nhiều công việc vất vả diễn ra ở hậu trường trước một buổi hòa nhạc.

be in cahoots with

/bi ɪn kəˈhuːts wɪð/

(idiom) cấu kết, thông đồng với

Ví dụ:

The police suspected that the mayor was in cahoots with the criminals.

Cảnh sát nghi ngờ rằng thị trưởng đã thông đồng với bọn tội phạm.

have designs on

/hæv dɪˈzaɪnz ɑn/

(idiom) có ý đồ chiếm đoạt, có ý định chiếm lấy

Ví dụ:

She has designs on her boss’s position, hoping to get promoted soon.

Cô ấy có ý định chiếm vị trí của sếp, hy vọng sớm được thăng chức.

laugh up your sleeve

/læf ʌp jʊər sliːv/

(idiom) cười thầm trong bụng, cười ngầm, cười đểu

Ví dụ:

She was laughing up her sleeve while everyone else believed his ridiculous story.

Cô ấy cười thầm trong bụng khi mọi người khác tin câu chuyện nực cười của anh ta.

like a thief in the night

/laɪk ə θiːf ɪn ðə naɪt/

(idiom) lặng lẽ, bí mật, âm thầm, bất ngờ, không ai hay biết

Ví dụ:

He left the town like a thief in the night, without telling anyone.

Anh ta rời khỏi thị trấn trong âm thầm, chẳng nói với ai một lời.

in league with

/ɪn liɡ wɪð/

(idiom) bắt tay ngầm, cùng phe, kết bè kết cánh, cấu kết, thông đồng, hợp tác với

Ví dụ:

The two companies seem to be in league with each other to control the market.

Hai công ty dường như đang cấu kết với nhau để kiểm soát thị trường.

on the sly

/ɑn ðə slaɪ/

(phrase) một cách lén lút, bí mật, vụng trộm

Ví dụ:

He’s been drinking on the sly, even though he promised to quit.

Anh ta vẫn lén lút uống rượu, dù đã hứa bỏ.

through the back door

/θruː ðə bæk dɔːr/

(idiom) qua cửa sau, chui cửa sau

Ví dụ:

He got the job through the back door by knowing the right people.

Anh ta được việc nhờ chui cửa sau, quen biết người có quyền.

dog whistle

/ˈdɔːɡ ˌwɪs.əl/

(noun) còi chó, tín hiệu riêng, lời nói sáo rỗng ẩn chứa thông điệp chính trị ngầm

Ví dụ:

My neighbor uses a dog whistle to teach his puppy commands that are inaudible to us.

Người hàng xóm của tôi dùng còi chó để dạy chó con những lệnh mà chúng ta không thể nghe thấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu