Avatar of Vocabulary Set Trì hoãn

Bộ từ vựng Trì hoãn trong bộ Thời gian: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trì hoãn' trong bộ 'Thời gian' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

drag your feet

/dræɡ jʊər fiːt/

(idiom) chần chừ, trì hoãn làm việc gì

Ví dụ:

He’s dragging his feet on completing the project.

Anh ấy đang chần chừ trong việc hoàn thành dự án.

on hold

/ɑːn hoʊld/

(phrase) giữ máy, trì hoãn một cách cố tình, tạm dừng

Ví dụ:

He's on the phone at the moment- can I put you on hold?

Anh ấy đang nghe điện thoại vào lúc này- tôi có thể giữ máy cho bạn được không?

rain check

/ˈreɪn ˌtʃɛk/

(noun) phiếu mua hàng, vé hẹn lại

Ví dụ:

The concert was postponed, and we were given rain checks for next week.

Buổi hòa nhạc bị hoãn, và chúng tôi được cấp vé hẹn lại tuần tới.

buy time

/baɪ taɪm/

(idiom) câu giờ, cố gắng kéo dài thời gian

Ví dụ:

He tried to buy time by saying he wasn't feeling well.

Anh ta cố gắng câu giờ bằng cách nói rằng mình không khỏe.

kick the can down the road

/kɪk ðə kæn daʊn ðə roʊd/

(idiom) trì hoãn (việc phải giải quyết vấn đề)

Ví dụ:

The manager decided to kick the can down the road instead of addressing the budget issue.

Quản lý quyết định trì hoãn thay vì giải quyết vấn đề ngân sách.

on ice

/ɑːn aɪs/

(idiom) bỏ vào đá, trì hoãn, tạm dừng

Ví dụ:

I've put a couple of bottles of champagne on ice.

Tôi đã đặt một vài chai sâm panh vào đá.

sit on your hands

/sɪt ɑn jʊər hændz/

(idiom) ngồi yên, không làm gì cả

Ví dụ:

Don’t just sit on your hands—offer to help!

Đừng chỉ ngồi yên—hãy đề nghị giúp đỡ đi!

on the fence

/ɑn ðə fɛns/

(idiom) do dự, chưa quyết định, lưỡng lự, phân vân

Ví dụ:

She’s on the fence about which college to attend.

Cô ấy đang do dự chưa biết nên chọn trường đại học nào.

never put off until tomorrow what you can do today

/ˈnɛvər pʊt ɔf ənˈtɪl təˈmɑˌroʊ wʌt ju kæn du təˈdeɪ/

(idiom) đừng để hôm sau làm việc mà bạn có thể làm hôm nay, đừng để đến mai những gì hôm nay có thể làm, hành động đừng chần chừ

Ví dụ:

Never put off until tomorrow what you can do today, or your tasks will pile up.

Đừng để hôm sau làm việc mà bạn có thể làm hôm nay, nếu không công việc sẽ chất đống.

play for time

/pleɪ fɔr taɪm/

(idiom) cố gắng trì hoãn, kéo dài thời gian, câu giờ

Ví dụ:

The negotiators played for time while waiting for new instructions.

Các nhà đàm phán cố gắng trì hoãn trong khi chờ chỉ dẫn mới.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu