Avatar of Vocabulary Set Con đường dẫn đến thành công

Bộ từ vựng Con đường dẫn đến thành công trong bộ Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Con đường dẫn đến thành công' trong bộ 'Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

in the running

/ɪn ðə ˈrʌnɪŋ/

(idiom) có khả năng được chọn, có khả năng giành chiến thắng, có khả năng thành công

Ví dụ:

She’s still in the running for the promotion at work.

Cô ấy vẫn có khả năng được chọn thăng chức ở công ty.

within striking distance

/wɪðˈɪn ˈstraɪkɪŋ ˈdɪstəns/

(idiom) rất gần với việc đạt được/ giành được, đến gần với

Ví dụ:

After months of training, she’s within striking distance of winning the race.

Sau nhiều tháng luyện tập, cô ấy đã rất gần với việc giành chiến thắng trong cuộc đua.

gain ground

/ɡeɪn ɡraʊnd/

(phrase) tiến bộ, đạt được sự ủng hộ, thành công dần dần

Ví dụ:

Her campaign is gaining ground with young voters.

Chiến dịch của cô ấy đang đạt được sự ủng hộ bởi các cử tri trẻ.

bucket list

/ˈbʌk.ɪt ˌlɪst/

(noun) danh sách những việc muốn làm trước khi chết

Ví dụ:

Skydiving is at the top of her bucket list.

Nhảy dù đứng đầu danh sách những việc cô ấy muốn làm trước khi chết.

from scratch

/frəm skræʧ/

(idiom) ngay từ đầu

Ví dụ:

She built her business from scratch with no outside help.

Cô ấy xây dựng công việc kinh doanh từ đầu mà không có sự giúp đỡ bên ngoài.

get something off the ground

/ɡɛt ˈsʌmθɪŋ ɔf ðə ɡraʊnd/

(idiom) khởi động, bắt đầu, triển khai

Ví dụ:

A lot more money will be required to get this project off the ground.

Sẽ cần nhiều tiền hơn để triển khai dự án này.

make a go of

/meɪk ə ɡoʊ əv/

(idiom) làm cho việc gì thành công

Ví dụ:

They’re determined to make a go of their new restaurant.

Họ quyết tâm làm cho nhà hàng mới của mình thành công.

where the rubber meets the road

/wɛr ðə ˈrʌbər miːts ðə roʊd/

(idiom) điểm mấu chốt

Ví dụ:

Planning is easy, but where the rubber meets the road is in the execution.

Lập kế hoạch thì dễ, nhưng mấu chốt là ở khâu thực hiện.

so far so good

/soʊ fɑr soʊ ɡʊd/

(phrase) đến giờ mọi thứ vẫn tốt, cho đến nay mọi việc vẫn ổn

Ví dụ:

We’ve been working on the project for a week, and so far so good.

Chúng tôi đã làm việc với dự án được một tuần, và đến giờ mọi thứ vẫn tốt.

flying start

/ˈflaɪɪŋ stɑːrt/

(noun) khởi đầu thuận lợi, khởi đầu thành công

Ví dụ:

She's got off to a flying start in her new job.

Cô ấy đã có một khởi đầu thuận lợi trong công việc mới.

be cooking with gas

/bi ˈkʊkɪŋ wɪð ɡæs/

(idiom) đang làm việc hiệu quả, tiến triển tốt

Ví dụ:

Once we got the new software, we were cooking with gas.

Khi có phần mềm mới, chúng tôi làm việc hiệu quả hẳn lên.

bubble under the radar

/ˈbʌbəl ˈʌndər ðə ˈreɪdɑːr/

(idiom) đang âm thầm phát triển

Ví dụ:

Her band is bubbling under the radar, waiting for a big break.

Ban nhạc của cô ấy đang âm thầm phát triển, chờ cơ hội bứt phá.

halfway house

/ˈhæfweɪ haʊs/

(noun) nửa chặng đường, bước chuyển tiếp, nhà khôi phục (ký túc xá/ nhà nghỉ cho tù nhân mới được thả; bệnh nhân tâm thần và những người cần thời gian thích nghi trước khi trở về cuộc sống bình thường)

Ví dụ:

a halfway house for prisoners returning to society

ngôi nhà khôi phục dành cho tù nhân trở lại xã hội

go places

/ɡoʊ ˈpleɪsɪz/

(idiom) thành công, tiến xa

Ví dụ:

She's a talented designer who's really going places.

Cô ấy là một nhà thiết kế tài năng đang rất thành công.

on the up and up

/ɑn ðə ʌp ænd ʌp/

(idiom) ngày càng thăng tiến, ngày càng thành công, trung thực

Ví dụ:

Her career has been on the up and up since she moved into sales.

Sự nghiệp của cô ấy ngày càng thăng tiến kể từ khi cô ấy chuyển sang làm bán hàng.

half the battle

/hæf ðə ˈbætəl/

(idiom) bước quan trọng đầu tiên, phần khó khăn nhất

Ví dụ:

Finding a good place to park is half the battle when you go downtown.

Tìm được chỗ đậu xe tốt là phần khó khăn nhất khi bạn vào trung tâm thành phố.

make headway

/meɪk ˈhɛdˌweɪ/

(idiom) đạt được tiến bộ, có bước tiến

Ví dụ:

We're finally making headway in the negotiations.

Chúng tôi cuối cùng cũng đạt được tiến bộ trong các cuộc đàm phán.

on course

/ɒn kɔːrs/

(phrase) đi đúng hướng, đang tiến triển như dự định

Ví dụ:

The project is still on course to be completed by the end of the year.

Dự án vẫn đang đi đúng hướng để hoàn thành vào cuối năm.

be on the way to

/bi ɑn ðə weɪ tuː/

(idiom) đang trên đường đạt được điều gì, sắp sửa đạt đến điều gì

Ví dụ:

She is on the way to becoming a great pianist.

Cô ấy đang trên đường trở thành một nghệ sĩ piano xuất sắc.

be on the right lines

/bi ɑn ðə raɪt laɪnz/

(idiom) đi đúng hướng

Ví dụ:

Do you think we are on the right lines with this project?

Bạn có nghĩ chúng ta đang đi đúng hướng với dự án này không?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu