Bộ từ vựng Theo quy định trong bộ Xã hội, Luật & Chính trị: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Theo quy định' trong bộ 'Xã hội, Luật & Chính trị' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) không còn nguy hiểm, trong sạch, không có tội
Ví dụ:
The test results came back negative, so you’re in the clear.
Kết quả xét nghiệm âm tính, nên bạn không còn nguy hiểm nữa.
(idiom) đang xử lý, điều tra, giải quyết
Ví dụ:
Don’t worry, I’m on the case.
Đừng lo, tôi đang xử lý việc này.
(idiom) luật pháp
Ví dụ:
He thought he could escape, but the long arm of the law caught up with him.
Anh ta nghĩ mình có thể trốn thoát, nhưng luật pháp đã bắt kịp anh ta.
(idiom) tra hỏi gay gắt/ dồn dập
Ví dụ:
The police gave him the third degree for hours.
Cảnh sát đã tra hỏi anh ta hàng giờ liền.
(idiom) trong tù, bị giam giữ
Ví dụ:
He’s spent most of his life behind bars.
Anh ta đã dành phần lớn cuộc đời mình trong tù.
(phrasal verb) gặp rắc rối, sắp phải đối mặt
Ví dụ:
We'd better hurry or we'll be in for it.
Tốt hơn hết là chúng ta nên nhanh lên, nếu không sẽ gặp rắc rối đấy.
(idiom) theo đúng quy định, theo đúng quy tắc, theo sách vở
Ví dụ:
My lawyer always goes strictly by the book.
Luật sư của tôi luôn làm việc nghiêm túc theo đúng quy định.
(noun) những điều nên làm và không nên làm
Ví dụ:
The teacher spent ten minutes explaining all the dos and don'ts in the classroom.
Giáo viên đã dành mười phút để giải thích tất cả những điều nên làm và không nên làm trong lớp học.
(noun) đèn xanh, sự cho phép;
(verb) đồng ý cho làm, cho phép làm
Ví dụ:
Wait for the green light before crossing the street.
Chờ đèn xanh trước khi băng qua đường.
(idiom) nguyên tắc chung, kinh nghiệm thực tiễn
Ví dụ:
As a rule of thumb, save 10% of your income each month.
Theo nguyên tắc chung, hãy tiết kiệm 10% thu nhập mỗi tháng.
(idiom) nằm trong tầm ngắm của, trở thành mục tiêu của
Ví dụ:
He's in the law's crosshairs now.
Giờ đây, hắn ta đang nằm trong tầm ngắm của pháp luật.
(idiom) xin nhận tội, có tội như cáo trạng
Ví dụ:
“Did you eat the last cookie?” — “Guilty as charged.”
“Bạn đã ăn cái bánh quy cuối cùng phải không?” — “Tôi xin nhận tội.”
(idiom) được chứng nhận sức khỏe tốt, được chính thức xác nhận đang hoạt động đúng đắn/ trong điều kiện tốt
Ví dụ:
He's been given a clean bill of health by the doctor.
Anh ấy đã được bác sĩ chứng nhận sức khỏe tốt.