Bộ từ vựng Gia đình trong bộ Mối quan hệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Gia đình' trong bộ 'Mối quan hệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đứa con ngoài giá thú
Ví dụ:
The rumor was that he was the love child of a famous actor.
Có tin đồn rằng anh ta là con ngoài giá thú của một diễn viên nổi tiếng.
(idiom) sinh ra và lớn lên ở một nơi
Ví dụ:
I was born and bred in the country and all I know is farming.
Tôi sinh ra và lớn lên ở nông thôn và tất cả những gì tôi biết là làm nông.
(idiom) đang mang thai
Ví dụ:
She hasn’t told anyone yet, but she has a bun in the oven.
Cô ấy chưa nói với ai, nhưng cô ấy đang mang thai.
wrap someone (up) in cotton wool
(idiom) bảo bọc quá mức, che chở quá đà
Ví dụ:
Her parents wrapped her in cotton wool, never letting her take risks.
Bố mẹ cô ấy bảo bọc cô ấy quá mức, không bao giờ để cô ấy mạo hiểm.
someone's (own) flesh and blood
(idiom) người thân ruột thịt của ai đó, máu mủ của ai đó
Ví dụ:
How could she abandon her own flesh and blood like that?
Làm sao cô ấy có thể bỏ rơi người thân ruột thịt của mình như vậy?
(noun) kẻ bị xem là khác biệt, kẻ lạc loài
Ví dụ:
He was always the black sheep of the family.
Anh ta luôn là kẻ bị xem là khác biệt trong gia đình.
(idiom) giống y hệt cha/ mẹ
Ví dụ:
Everyone says he’s a chip off the old block.
Ai cũng nói cậu ấy giống y hệt cha mình.
(idiom) truyền từ đời cha sang đời con
Ví dụ:
The family business has been passed down from father to son for generations.
Doanh nghiệp gia đình đã được truyền từ đời cha sang đời con suốt nhiều thế hệ.