Bộ từ vựng Có kỹ năng & Thông minh trong bộ Tính cách: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Có kỹ năng & Thông minh' trong bộ 'Tính cách' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) khả năng quan sát tinh tường
Ví dụ:
With her eagle eye, she spotted the tiny error in the report.
Với khả năng quan sát tinh tường, cô ấy đã phát hiện ra lỗi nhỏ trong báo cáo.
(noun) người thông minh
Ví dụ:
She’s a smart cookie, figuring out the puzzle in no time.
Cô ấy rất thông minh, giải được câu đố trong chớp mắt.
(idiom) nhạy bén, nhanh nhẹn, kiểm soát bóng, đang giữ bóng
Ví dụ:
I didn't sleep well last night and I'm not really on the ball today.
Tối qua tôi ngủ không ngon và hôm nay tôi cũng không thực sự nhạy bén.
have a good head on your shoulders
(idiom) thông minh, sáng suốt, biết suy nghĩ
Ví dụ:
She’s young but has a good head on her shoulders, always making wise choices.
Cô ấy còn trẻ nhưng rất biết suy nghĩ, luôn đưa ra những lựa chọn sáng suốt.
(phrase) không ngốc, khôn ngoan, không dễ bị lừa
Ví dụ:
She is no fool; she saw through his lies immediately.
Cô ấy không ngốc; cô ấy nhận ra lời nói dối của anh ta ngay lập tức.
(idiom) thông minh, lanh lợi, nhanh trí, hoạt bát
Ví dụ:
She is bright as a button, always coming up with clever ideas.
Cô ấy rất thông minh, luôn nảy ra những ý tưởng sáng tạo.
(phrase) đến với ai rất tự nhiên, đến một cách tự nhiên, làm việc gì một cách dễ dàng như bản năng
Ví dụ:
Speaking in public comes naturally to her.
Nói trước đám đông là việc đến với cô ấy rất tự nhiên.
(noun) người rất giỏi trồng cây, người có khiếu trồng cây
Ví dụ:
She has a green thumb; her garden is always full of beautiful flowers.
Cô ấy rất giỏi trồng cây; khu vườn của cô ấy luôn đầy những bông hoa đẹp.
(noun) người rất giỏi/ có kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể
Ví dụ:
She’s a dab hand at baking; her cakes are always perfect.
Cô ấy rất giỏi làm bánh; những chiếc bánh của cô ấy luôn hoàn hảo.
(idiom) ăn sâu vào máu, là bản năng, là bẩm sinh, di truyền
Ví dụ:
Music is in her blood; her whole family are talented singers.
Âm nhạc là bản năng của cô ấy; cả gia đình cô ấy đều là những ca sĩ tài năng.
(noun) "thiên tài" (mỉa mai), kẻ thông minh bất cẩn
Ví dụ:
Some bright spark decided to put the printer next to the sink.
Một "thiên tài" nào đó lại đi đặt máy in cạnh bồn rửa.
have your head screwed on (the right way)
(idiom) suy nghĩ chín chắn, có lý trí, thông minh, nhạy bén
Ví dụ:
She’s young, but she has her head screwed on the right way.
Cô ấy còn trẻ, nhưng suy nghĩ chín chắn.
(adjective) thông minh sách vở, giỏi lý thuyết
Ví dụ:
He's book-smart but he's got no common sense.
Anh ta thông minh sách vở nhưng lại không có óc phán đoán thông thường.
(noun) người giỏi xử lý số liệu, chuyên gia xử lý số liệu, công cụ xử lý số liệu
Ví dụ:
She’s a brilliant number cruncher, handling complex data with ease.
Cô ấy là một người giỏi xử lý số liệu, giải quyết dữ liệu phức tạp một cách dễ dàng.
(idiom) nhanh chóng nắm bắt, nhanh chóng hiểu
Ví dụ:
She is quick on the uptake and solved the puzzle in minutes.
Cô ấy nhanh chóng nắm bắt và giải câu đố trong vài phút.