Avatar of Vocabulary Set Bắt đầu

Bộ từ vựng Bắt đầu trong bộ Sự kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bắt đầu' trong bộ 'Sự kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

grasp the nettle

/ɡræsp ðə ˈnɛtəl/

(idiom) dũng cảm đương đầu, đối mặt trực tiếp

Ví dụ:

Sometimes you just have to grasp the nettle and get on with it.

Đôi khi bạn chỉ cần dũng cảm đương đầu và tiếp tục làm việc.

be good to go

/bi ɡʊd tə ɡoʊ/

(idiom) sẵn sàng để sử dụng, sẵn sàng để bắt đầu, sẵn sàng làm gì

Ví dụ:

By tomorrow afternoon, the document will be good to go.

Đến chiều mai, tài liệu sẽ sẵn sàng để sử dụng.

clear the decks

/klɪr ðə dɛks/

(idiom) dọn dẹp mọi việc, dọn dẹp mọi thứ

Ví dụ:

We need to clear the decks before the big project starts.

Chúng ta cần dọn dẹp mọi việc trước khi dự án lớn bắt đầu.

get the show on the road

/ɡɛt ðə ʃoʊ ɑn ðə roʊd/

(idiom) bắt đầu việc gì

Ví dụ:

Let’s get the show on the road and start the meeting.

Hãy bắt đầu thôi và mở đầu buổi họp.

learn your lesson

/lɜrn jʊər ˈlɛsən/

(idiom) học được bài học

Ví dụ:

After losing money in that deal, he finally learned his lesson.

Sau khi mất tiền trong thương vụ đó, cuối cùng anh ấy đã học được bài học.

make your move

/meɪk jʊər muːv/

(idiom) hành động, đưa ra quyết định quan trọng

Ví dụ:

It’s your turn now—make your move.

Bây giờ đến lượt bạn — hãy hành động đi.

pull your finger out

/pʊl jʊər ˈfɪŋ.ɡər aʊt/

(idiom) bắt đầu nghiêm túc làm việc

Ví dụ:

If you want to pass the exam, you’d better pull your finger out.

Nếu muốn vượt qua kỳ thi, bạn tốt hơn nên bắt đầu nghiêm túc làm việc.

roll up your sleeves

/roʊl ʌp jʊər sliːvz/

(idiom) xắn tay áo lên, chuẩn bị làm việc chăm chỉ

Ví dụ:

There's a lot of work to do, so roll up your sleeves and get busy.

Có rất nhiều việc phải làm, vì vậy hãy xắn tay áo lên và bắt tay vào làm.

take the plunge

/teɪk ðə plʌndʒ/

(idiom) quyết định (làm một việc quan trọng hoặc mạo hiểm sau khi cân nhắc)

Ví dụ:

After years of dating, they finally took the plunge and got married.

Sau nhiều năm hẹn hò, họ cuối cùng quyết định kết hôn.

from scratch

/frəm skræʧ/

(idiom) ngay từ đầu

Ví dụ:

She built her business from scratch with no outside help.

Cô ấy xây dựng công việc kinh doanh từ đầu mà không có sự giúp đỡ bên ngoài.

make up for lost time

/meɪk ʌp fɔr lɔst taɪm/

(idiom) bù lại thời gian đã mất

Ví dụ:

I’ll have to work hard now to make up for lost time.

Tôi sẽ phải làm việc chăm chỉ ngay bây giờ để bù lại thời gian đã mất.

in the pipeline

/ɪn ðə ˈpaɪpˌlaɪn/

(idiom) đang được lên kế hoạch, đang trong quá trình chuẩn bị

Ví dụ:

The theatre company has several new productions in the pipeline for next season.

Đoàn kịch có một số tác phẩm mới đang được lên kế hoạch cho mùa tiếp theo.

get the ball rolling

/ɡɛt ðə bɔl ˈroʊlɪŋ/

(idiom) bắt đầu tiến hành

Ví dụ:

Let's get the ball rolling on the new project.

Hãy bắt đầu tiến hành dự án mới.

get to grips with something

/ɡet tə ɡrɪps wɪθ ˈsʌmθɪŋ/

(idiom) hiểu được, nắm bắt được, giải quyết được, đối phó được

Ví dụ:

I can't seem to get to grips with this problem.

Tôi dường như không thể giải quyết được vấn đề này.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu