Bộ từ vựng Khen ngợi & Đối xử tốt trong bộ Tương tác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khen ngợi & Đối xử tốt' trong bộ 'Tương tác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) lời khen ngợi, sự công nhận
Ví dụ:
He deserves a pat on the back for all his hard work.
Anh ấy xứng đáng được khen ngợi vì tất cả những nỗ lực của mình.
(idiom) khen ngợi ai đó, công nhận ai đó
Ví dụ:
The teacher patted him on the back for his improvement in class.
Cô giáo đã khen ngợi cậu ấy vì sự tiến bộ trong lớp.
(noun) điểm cộng
Ví dụ:
He earned some brownie points by helping his boss carry the boxes.
Anh ấy ghi được vài điểm cộng khi giúp sếp mang hộp.
give credit where credit is due
(idiom) công nhận người xứng đáng
Ví dụ:
She worked hard on the project, so let’s give credit where credit is due.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cho dự án, hãy công nhận người xứng đáng.
(idiom) đối xử tốt với ai
Ví dụ:
He always tried to do well by his employees.
Anh ấy luôn cố gắng đối xử tốt với nhân viên của mình.
(idiom) ngả mũ thán phục/ bày tỏ sự kính trọng/ ngưỡng mộ/ thán phục ai đó
Ví dụ:
I really take my hat off to people who volunteer in disaster zones.
Tôi thực sự ngả mũ thán phục những người tình nguyện ở vùng thiên tai.
(idiom) ca ngợi, tán dương, khen gợi ai/ cái gì
Ví dụ:
The newspapers have been singing the praises of Italy's new star player.
Báo chí đang ca ngợi cầu thủ ngôi sao mới của tuyển Ý.
(idiom) vỗ tay, cổ vũ, tán dương ai đó/ cái gì đó
Ví dụ:
Let’s hear it for the team that won the championship!
Hãy vỗ tay cho đội đã vô địch!
(idiom) tiếp đón ai đó trang trọng/ long trọng, rất hoan nghênh, chào đón nồng nhiệt, ủng hộ nồng nhiệt
Ví dụ:
The hotel rolled out the red carpet for the celebrities.
Khách sạn tiếp đón các ngôi sao rất long trọng.