Bộ từ vựng Dự đoán trong bộ Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Dự đoán' trong bộ 'Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đỉnh điểm
Ví dụ:
The crowd’s excitement reached fever pitch as the game went into overtime.
Sự phấn khích của đám đông đạt đến đỉnh điểm khi trận đấu bước vào hiệp phụ.
(idiom) hồi hộp như ngồi trên đống lửa, hồi hộp từng giây, bồn chồn không yên
Ví dụ:
She was on pins and needles waiting for the job interview results.
Cô ấy hồi hộp như ngồi trên đống lửa khi chờ kết quả phỏng vấn xin việc.
(idiom) bồn chồn không yên, lo lắng không ngồi yên
Ví dụ:
She was like a cat on a hot tin roof waiting for the doctor’s call.
Cô ấy bồn chồn không yên khi chờ cuộc gọi từ bác sĩ.
have butterflies in your stomach
(idiom) cảm thấy lo lắng, hồi hộp, bồn chồn
Ví dụ:
She had butterflies in her stomach before her big presentation.
Cô ấy cảm thấy hồi hộp trước bài thuyết trình quan trọng.
someone's heart is in their mouth
(idiom) hồi hộp
Ví dụ:
My heart was in my mouth when I opened the letter.
Tôi hồi hộp khi mở bức thư ra.
(noun) tình trạng hoảng loạn, hỗn loạn
Ví dụ:
It was panic stations at the office when the system crashed just before the deadline.
Cả văn phòng rơi vào tình trạng hoảng loạn khi hệ thống sập ngay trước thời hạn.
(idiom) bồn chồn không yên
Ví dụ:
The kids had ants in their pants waiting for the trip to start.
Lũ trẻ bồn chồn không yên khi chờ chuyến đi bắt đầu.
(idiom) máu lửa, háo hức làm gì
Ví dụ:
She’s hot to trot and looking for some fun tonight.
Cô ấy háo hức và muốn tìm niềm vui tối nay.
(idiom) làm ai rùng mình dọc sống lưng
Ví dụ:
The eerie sound sent a shiver down my spine.
Âm thanh rợn người đó làm tôi rùng mình dọc sống lưng.
(idiom) lo lắng, bồn chồn, căng thẳng
Ví dụ:
She’s been in a stew all day waiting for the test results.
Cô ấy đã lo lắng suốt cả ngày chờ kết quả xét nghiệm.
(idiom) nổi điên, tức giận, bực bội, hoảng loạn
Ví dụ:
Don’t have a cow! It’s just a small mistake.
Đừng nổi điên lên! Đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.