Avatar of Vocabulary Set Dự đoán

Bộ từ vựng Dự đoán trong bộ Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Dự đoán' trong bộ 'Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

fever pitch

/ˈfiːvər pɪtʃ/

(noun) đỉnh điểm

Ví dụ:

The crowd’s excitement reached fever pitch as the game went into overtime.

Sự phấn khích của đám đông đạt đến đỉnh điểm khi trận đấu bước vào hiệp phụ.

on pins and needles

/ɑn pɪnz ænd ˈniːdlz/

(idiom) hồi hộp như ngồi trên đống lửa, hồi hộp từng giây, bồn chồn không yên

Ví dụ:

She was on pins and needles waiting for the job interview results.

Cô ấy hồi hộp như ngồi trên đống lửa khi chờ kết quả phỏng vấn xin việc.

like a cat on a hot tin roof

/laɪk ə kæt ɑn ə hɑt tɪn ruːf/

(idiom) bồn chồn không yên, lo lắng không ngồi yên

Ví dụ:

She was like a cat on a hot tin roof waiting for the doctor’s call.

Cô ấy bồn chồn không yên khi chờ cuộc gọi từ bác sĩ.

have butterflies in your stomach

/hæv ˈbʌt.ər.flaɪz ɪn jʊər ˈstʌm.ək/

(idiom) cảm thấy lo lắng, hồi hộp, bồn chồn

Ví dụ:

She had butterflies in her stomach before her big presentation.

Cô ấy cảm thấy hồi hộp trước bài thuyết trình quan trọng.

someone's heart is in their mouth

/ˈsʌm.wʌnz hɑːrt ɪz ɪn ðer maʊθ/

(idiom) hồi hộp

Ví dụ:

My heart was in my mouth when I opened the letter.

Tôi hồi hộp khi mở bức thư ra.

panic stations

/ˈpænɪk ˌsteɪʃənz/

(noun) tình trạng hoảng loạn, hỗn loạn

Ví dụ:

It was panic stations at the office when the system crashed just before the deadline.

Cả văn phòng rơi vào tình trạng hoảng loạn khi hệ thống sập ngay trước thời hạn.

have ants in your pants

/hæv ænts ɪn jʊər pænts/

(idiom) bồn chồn không yên

Ví dụ:

The kids had ants in their pants waiting for the trip to start.

Lũ trẻ bồn chồn không yên khi chờ chuyến đi bắt đầu.

hot to trot

/hɑt tə trɑt/

(idiom) máu lửa, háo hức làm gì

Ví dụ:

She’s hot to trot and looking for some fun tonight.

Cô ấy háo hức và muốn tìm niềm vui tối nay.

shiver down your spine

/ˈʃɪvər daʊn jʊər spaɪn/

(idiom) làm ai rùng mình dọc sống lưng

Ví dụ:

The eerie sound sent a shiver down my spine.

Âm thanh rợn người đó làm tôi rùng mình dọc sống lưng.

in a stew

/ɪn ə stu/

(idiom) lo lắng, bồn chồn, căng thẳng

Ví dụ:

She’s been in a stew all day waiting for the test results.

Cô ấy đã lo lắng suốt cả ngày chờ kết quả xét nghiệm.

have a cow

/hæv ə kaʊ/

(idiom) nổi điên, tức giận, bực bội, hoảng loạn

Ví dụ:

Don’t have a cow! It’s just a small mistake.

Đừng nổi điên lên! Đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu