Bộ từ vựng Chữ G trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ G' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) trò chơi, sự đánh bạc, sự cờ bạc
Ví dụ:
With each new release, this video game has repeatedly transformed the world of gaming.
Với mỗi bản phát hành mới, trò chơi điện tử này đã liên tục thay đổi thế giới trò chơi.
(noun) người đồng tính, người đồng tính nam;
(adjective) vui vẻ, vui tươi, hớn hở
Ví dụ:
gay men
đồng tính nam
(noun) giống, loài, giới tính
Ví dụ:
A condition that affects people of both genders.
Một tình trạng ảnh hưởng đến những người thuộc cả hai giới tính.
(noun) (sinh vật học) Gien, gen
Ví dụ:
The illness is believed to be caused by a defective gene.
Căn bệnh này được cho là do một gen khiếm khuyết gây ra.
(adjective) (thuộc) di truyền, gen
Ví dụ:
a genetic disease
căn bệnh di truyền
(noun) thiên tài, thiên tư, bậc kỳ tài
Ví dụ:
She was a teacher of genius.
Cô ấy là một giáo viên thiên tài.
(adjective) thật, thành thật, chân thật, chính hãng
Ví dụ:
The document is not considered genuine.
Tài liệu này không được coi là thật.
(adverb) một cách chân thành, chân thật, thực sự, thật lòng
Ví dụ:
They speak genuinely about how proud they are.
Họ nói một cách chân thành về việc họ tự hào như thế nào.
(noun) cử chỉ, điệu bộ, hành động tỏ thiện ý;
(verb) ra hiệu, làm điệu bộ
Ví dụ:
She made a rude gesture at the other driver.
Cô ấy đã có một cử chỉ thô lỗ với người lái xe khác.
(noun) buổi biểu diễn, xe độc mã hai bánh, công việc (tạm thời);
(verb) biểu diễn
Ví dụ:
The band is going to Atlanta to play a gig at the Fox Theatre.
Ban nhạc sẽ đến Atlanta để biểu diễn tại Nhà hát Fox.
(noun) toàn cầu hóa
Ví dụ:
We must take advantage of the increased globalization of the commodity trading business.
Chúng ta phải tận dụng lợi thế của toàn cầu hóa gia tăng của kinh doanh thương mại hàng hóa.
(noun) quả địa cầu, địa cầu, trái đất, thế giới
Ví dụ:
collecting goodies from all over the globe
thu thập các món quà từ khắp nơi trên thế giới
(adjective) bằng vàng, có màu vàng, quý giá
Ví dụ:
curls of glossy golden hair
những lọn tóc vàng óng ả
(noun) bản chất tốt đẹp, lòng tốt, sự tốt bụng;
(exclamation) trời ơi
Ví dụ:
(My) goodness! how many more times do I have to tell you!
(Ôi) trời ơi! Tôi phải nói với bạn bao nhiêu lần nữa đây!
(adjective) rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ
Ví dụ:
gorgeous colors and exquisite decoration
màu sắc tuyệt đẹp và trang trí tinh tế
(noun) thống đốc, thủ lĩnh, ủy viên hội đồng quản trị
Ví dụ:
Governors from most of the 50 states will meet in Omaha this weekend.
Các thống đốc của hầu hết 50 bang sẽ nhóm họp tại Omaha vào cuối tuần này.
(adjective) đồ họa, đồ thị, sinh động
Ví dụ:
His mature graphic work.
Tác phẩm đồ họa trưởng thành của anh ấy.
(adverb) rất, lắm, cao thượng
Ví dụ:
I admire him greatly.
Tôi rất ngưỡng mộ anh ấy.
(noun) nhà kính
Ví dụ:
Gladys grows a lot of tomatoes in her greenhouse.
Gladys trồng rất nhiều cà chua trong nhà kính của mình.
(noun) cửa hàng tạp phẩm, cửa hàng tạp hóa, việc buôn bán tạp phẩm
Ví dụ:
America's largest grocery store chain will be bringing two new stores to Oakland.
Chuỗi cửa hàng tạp hóa lớn nhất của Mỹ sẽ đưa hai cửa hàng mới đến Oakland.
(noun) hướng dẫn, đường lối chỉ đạo, nguyên tắc chỉ đạo
Ví dụ:
The organization has issued guidelines for people working with prisoners.
Tổ chức đã ban hành hướng dẫn cho những người làm việc với tù nhân.