Avatar of Vocabulary Set Chữ G

Bộ từ vựng Chữ G trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ G' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

gaming

/ˈɡeɪ.mɪŋ/

(noun) trò chơi, sự đánh bạc, sự cờ bạc

Ví dụ:

With each new release, this video game has repeatedly transformed the world of gaming.

Với mỗi bản phát hành mới, trò chơi điện tử này đã liên tục thay đổi thế giới trò chơi.

gay

/ɡeɪ/

(noun) người đồng tính, người đồng tính nam;

(adjective) vui vẻ, vui tươi, hớn hở

Ví dụ:

gay men

đồng tính nam

gender

/ˈdʒen.dɚ/

(noun) giống, loài, giới tính

Ví dụ:

A condition that affects people of both genders.

Một tình trạng ảnh hưởng đến những người thuộc cả hai giới tính.

gene

/dʒiːn/

(noun) (sinh vật học) Gien, gen

Ví dụ:

The illness is believed to be caused by a defective gene.

Căn bệnh này được cho là do một gen khiếm khuyết gây ra.

genetic

/dʒəˈnet̬.ɪk/

(adjective) (thuộc) di truyền, gen

Ví dụ:

a genetic disease

căn bệnh di truyền

genius

/ˈdʒiː.ni.əs/

(noun) thiên tài, thiên tư, bậc kỳ tài

Ví dụ:

She was a teacher of genius.

Cô ấy là một giáo viên thiên tài.

genuine

/ˈdʒen.ju.ɪn/

(adjective) thật, thành thật, chân thật, chính hãng

Ví dụ:

The document is not considered genuine.

Tài liệu này không được coi là thật.

genuinely

/ˈdʒen.ju.ɪn.li/

(adverb) một cách chân thành, chân thật, thực sự, thật lòng

Ví dụ:

They speak genuinely about how proud they are.

Họ nói một cách chân thành về việc họ tự hào như thế nào.

gesture

/ˈdʒes.tʃɚ/

(noun) cử chỉ, điệu bộ, hành động tỏ thiện ý;

(verb) ra hiệu, làm điệu bộ

Ví dụ:

She made a rude gesture at the other driver.

Cô ấy đã có một cử chỉ thô lỗ với người lái xe khác.

gig

/ɡɪɡ/

(noun) buổi biểu diễn, xe độc mã hai bánh, công việc (tạm thời);

(verb) biểu diễn

Ví dụ:

The band is going to Atlanta to play a gig at the Fox Theatre.

Ban nhạc sẽ đến Atlanta để biểu diễn tại Nhà hát Fox.

globalization

/ˌɡloʊ.bəl.əˈzeɪ.ʃən/

(noun) toàn cầu hóa

Ví dụ:

We must take advantage of the increased globalization of the commodity trading business.

Chúng ta phải tận dụng lợi thế của toàn cầu hóa gia tăng của kinh doanh thương mại hàng hóa.

globe

/ɡloʊb/

(noun) quả địa cầu, địa cầu, trái đất, thế giới

Ví dụ:

collecting goodies from all over the globe

thu thập các món quà từ khắp nơi trên thế giới

golden

/ˈɡoʊl.dən/

(adjective) bằng vàng, có màu vàng, quý giá

Ví dụ:

curls of glossy golden hair

những lọn tóc vàng óng ả

goodness

/ˈɡʊd.nəs/

(noun) bản chất tốt đẹp, lòng tốt, sự tốt bụng;

(exclamation) trời ơi

Ví dụ:

(My) goodness! how many more times do I have to tell you!

(Ôi) trời ơi! Tôi phải nói với bạn bao nhiêu lần nữa đây!

gorgeous

/ˈɡɔːr.dʒəs/

(adjective) rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ

Ví dụ:

gorgeous colors and exquisite decoration

màu sắc tuyệt đẹp và trang trí tinh tế

governor

/ˈɡʌv.ɚ.nɚ/

(noun) thống đốc, thủ lĩnh, ủy viên hội đồng quản trị

Ví dụ:

Governors from most of the 50 states will meet in Omaha this weekend.

Các thống đốc của hầu hết 50 bang sẽ nhóm họp tại Omaha vào cuối tuần này.

graphic

/ˈɡræf.ɪk/

(adjective) đồ họa, đồ thị, sinh động

Ví dụ:

His mature graphic work.

Tác phẩm đồ họa trưởng thành của anh ấy.

graphics

/ˈɡræf.ɪks/

(plural nouns) đồ họa

Ví dụ:

computer graphics

đồ họa máy tính

greatly

/ˈɡreɪt.li/

(adverb) rất, lắm, cao thượng

Ví dụ:

I admire him greatly.

Tôi rất ngưỡng mộ anh ấy.

greenhouse

/ˈɡriːn.haʊs/

(noun) nhà kính

Ví dụ:

Gladys grows a lot of tomatoes in her greenhouse.

Gladys trồng rất nhiều cà chua trong nhà kính của mình.

grocery

/ˈɡroʊ.sɚ.i/

(noun) cửa hàng tạp phẩm, cửa hàng tạp hóa, việc buôn bán tạp phẩm

Ví dụ:

America's largest grocery store chain will be bringing two new stores to Oakland.

Chuỗi cửa hàng tạp hóa lớn nhất của Mỹ sẽ đưa hai cửa hàng mới đến Oakland.

guideline

/ˈɡaɪd.laɪn/

(noun) hướng dẫn, đường lối chỉ đạo, nguyên tắc chỉ đạo

Ví dụ:

The organization has issued guidelines for people working with prisoners.

Tổ chức đã ban hành hướng dẫn cho những người làm việc với tù nhân.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu