Bộ từ vựng Chữ R trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ R' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) radio, sóng vô tuyến, sự phát thanh bằng radio;
(verb) phát thanh (bằng radio)
Ví dụ:
Cellular phones are linked by radio rather than wires.
Điện thoại di động được liên kết bằng sóng vô tuyến chứ không phải bằng dây.
(noun) mưa, cơn mưa;
(verb) mưa, trút xuống như mưa
Ví dụ:
The rain had not stopped for days.
Mưa đã không ngừng trong nhiều ngày .
(noun) việc đọc, thời gian để đọc;
(verb) đọc, nghiên cứu, ghi;
(adjective) đã đọc, thông thái, hiểu sâu về
Ví dụ:
Ada was well read in French literature.
Ada đã đọc nhiều về văn học Pháp.
(noun) người đọc, độc giả, người mê đọc sách
Ví dụ:
We asked our readers to write in and give us their views.
Chúng tôi đã yêu cầu độc giả của chúng tôi viết thư và cho chúng tôi quan điểm của họ.
(noun) sự đọc sách, sự xem, buổi đọc truyện, sách đọc
Ví dụ:
My hobbies include reading and painting.
Sở thích của tôi bao gồm đọc sách và vẽ tranh.
(adjective) sẵn sàng, sẵn lòng, có sẵn;
(noun) tiền sẵn có, tiền mặt;
(verb) chuẩn bị sẵn sàng;
(adverb) sẵn, đã xong, đã sẵn sàng
Ví dụ:
Are you ready, Carrie?
Bạn đã sẵn sàng chưa, Carrie?
(adjective) thực tế, có thực, thật;
(adverb) rất, thực sự
Ví dụ:
Julius Caesar was a real person.
Julius Caesar là một người có thực.
(adverb) thực, thật, thật ra
Ví dụ:
So what really happened?
Vậy điều gì đã thật sự xảy ra?
(noun) nguyên do, lý do, lý trí;
(verb) kết luận, suy luận
Ví dụ:
The minister resigned for personal reasons.
Bộ trưởng từ chức vì lý do cá nhân.
(noun) màu đỏ, người ủng hộ cách mạng, bên nợ;
(adjective) đỏ, đỏ bừng, đỏ hoe
Ví dụ:
her red lips
đôi môi đỏ của cô ấy
(verb) thư giãn, giải trí, nghỉ ngơi
Ví dụ:
He relaxed and smiled confidently.
Anh ấy thư giãn và mỉm cười tự tin.
(verb) hồi tưởng, nhớ lại, nghĩ đến
Ví dụ:
I remember the screech of the horn as the car came toward me.
Tôi nhớ tiếng còi xe khi chiếc xe lao về phía tôi.
(verb) lặp lại, nhắc lại, làm lại;
(noun) sự nhắc lại, sự lặp lại, chương trình (phát thanh) lặp lại
Ví dụ:
There's nothing but repeats on television these days.
Không có gì ngoài sự lặp lại trên truyền hình những ngày này.
(verb) báo cáo, tường trình, tường thuật;
(noun) bản báo cáo, bản tường thuật, biên bản
Ví dụ:
the chairman's annual report
báo cáo hàng năm của chủ tịch
(noun) nhà hàng, hiệu ăn
Ví dụ:
We go to the restaurant every weekend.
Chúng tôi đến nhà hàng vào mỗi cuối tuần.
(noun) kết quả;
(verb) đưa đến kết quả
Ví dụ:
The road has been widened, but the result is just more traffic.
Con đường đã được mở rộng, nhưng kết quả là chỉ có nhiều xe cộ hơn.
(noun) sự trở về, sự trả lại, sự trở lại;
(verb) trở về, trở lại, quay lại
Ví dụ:
He celebrated his safe return from the war.
Anh ấy đã ăn mừng sự trở về an toàn của mình sau chiến tranh.
(noun) thóc, gạo, cơm
Ví dụ:
Do you prefer brown rice or white rice?
Bạn thích gạo lứt hay gạo trắng?
(adjective) giàu, giàu có, dồi dào;
(noun) người giàu;
(suffix) giàu, nhiều thứ gì đó
Ví dụ:
He's the third richest man in the country
Anh ấy là người giàu thứ ba trong nước.
(verb) cưỡi, đi, cưỡi ngựa;
(noun) sự đi, cuộc đi, chuyến đi
Ví dụ:
Investors have had a bumpy ride.
Các nhà đầu tư đã có một chuyến đi gập ghềnh.
(noun) điều tốt, điều phải, quyền;
(verb) lấy lại (cho ngay), sửa sai, chỉnh đốn lại;
(adjective) thẳng, vuông (toán học), tốt;
(adverb) thẳng, ngay, chính;
(interjection) đúng vậy, được thôi
Ví dụ:
I hope we're doing the right thing.
Tôi hy vọng chúng tôi đang làm điều đúng.
(noun) phòng, buồng, căn hộ;
(verb) có phòng, ở phòng cho thuê, ở chung phòng với
Ví dụ:
There's only room for a single bed in there.
Trong đó chỉ có phòng cho một chiếc giường đơn.
(adjective) thường lệ, thông thường;
(noun) thủ tục, công việc hàng ngày, lệ thường
Ví dụ:
My job is so routine and boring - I hate it.
Công việc của tôi quá thông thường và nhàm chán - tôi ghét nó.
(noun) quy tắc, nguyên tắc, luật lệ;
(verb) cai trị, thống trị, chỉ huy
Ví dụ:
The rules of the game were understood.
Các quy tắc của trò chơi đã được hiểu.
(verb) chạy, vận hành, hoạt động;
(noun) sự chạy bộ, đường chạy, cuộc chạy
Ví dụ:
I usually go for a run in the morning.
Tôi thường chạy bộ vào buổi sáng.