Bộ từ vựng Chữ O trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ O' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) phản đối, chống lại;
(noun) đồ vật, vật thể, tân ngữ
Ví dụ:
Several people reported seeing a strange object in the sky.
Một số người cho biết họ đã nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời.
(noun) giờ (theo các chữ số từ 1 đến 12)
Ví dụ:
He rang me at four o'clock in the morning.
Anh ấy gọi cho tôi lúc bốn giờ sáng.
(noun) tháng mười
Ví dụ:
The project started in October.
Dự án đã bắt đầu vào tháng mười.
(adverb) tắt, ra khỏi, đứt;
(noun) sự xuất phát, nửa sân đối diện;
(verb) giết, ra khơi;
(adjective) bên phải (xe, ngựa), xa, nghỉ;
(preposition) khỏi, cách, rời
Ví dụ:
Even the greatest athletes have off days.
Ngay cả những vận động viên vĩ đại nhất cũng có ngày nghỉ.
(noun) văn phòng, phòng khám, chức vụ, cơ quan
Ví dụ:
an office job
một công việc văn phòng
(adverb) thường, hay, luôn
Ví dụ:
He often goes for long walks by himself.
Anh ấy thường đi bộ đường dài một mình.
(exclamation) chao, ôi chao, chà
Ví dụ:
“Oh no,” said Daisy, appalled.
“Ồ không,” Daisy kinh hoàng nói.
(exclamation) vâng, được;
(noun) sự đồng ý, sự tán thành;
(adjective) tốt lắm, đồng ý, tán thành;
(adverb) tốt, ổn, đồng ý
Ví dụ:
The flight was ok.
Chuyến bay đã rất ổn.
(adjective) già, cũ, cổ
Ví dụ:
The old man lay propped up on cushions.
Ông già ấy nằm tựa trên đệm.
(preposition) trên, ở trên, mang theo;
(noun) bên trái, phía bên trái (thể dục thể thao);
(adjective) về bên trái;
(adverb) tiếp tục, tiếp, tiếp diễn
Ví dụ:
an on drive
cú đánh về bên trái
(conjunction) khi mà, ngay khi, một khi;
(adverb) chỉ một lần, trước kia, xưa kia
Ví dụ:
They deliver once a week.
Họ giao hàng mỗi tuần một lần.
(number) một, số một;
(adjective) một, chỉ có một, duy nhất;
(pronoun) một người nào đó, ai, người ta
Ví dụ:
He’s the one person you can rely on in an emergency.
Anh ấy là người duy nhất mà bạn có thể dựa vào trong trường hợp khẩn cấp.
(noun) củ hành, cây hành
Ví dụ:
Cook the onion in the oil until lightly colored.
Nấu củ hành trong dầu cho đến khi có màu nhẹ.
(adverb) chỉ;
(adjective) chỉ có một, duy nhất;
(conjunction) trừ ra, chỉ có điều
Ví dụ:
The only medal we had ever won.
Huy chương duy nhất mà chúng tôi từng giành được.
(noun) chỗ ngoài trời, sự công khai, sự mở;
(verb) mở, bắt đầu, khai mạc;
(adjective) mở, ngỏ, mở rộng
Ví dụ:
The pass is kept open all year by snowplows.
Con đèo được mở quanh năm bởi những cánh đồng tuyết.
(noun) ý kiến, quan điểm, dư luận
Ví dụ:
I'm writing to voice my opinion on an issue of great importance.
Tôi viết thư để nói lên ý kiến của mình về một vấn đề quan trọng.
(noun) điều trái ngược, sự đối lập;
(adjective) đối nhau, ngược nhau, ngược lại;
(adverb) trước mặt, đối diện;
(preposition) trước mặt, đối diện, đóng chung, diễn chung với ai
Ví dụ:
A crowd gathered on the opposite side of the street.
Một đám đông tụ tập ở phía đối diện của đường phố.
(conjunction) hoặc, hay là, nếu không
Ví dụ:
A cup of tea or coffee.
Một tách trà hoặc cà phê.
(noun) quả cam, cây cam, nước cam;
(adjective) có màu cam
Ví dụ:
There was an orange glow in the sky.
Có một vầng sáng có màu cam trên bầu trời.
(noun) đơn hàng, thứ tự, trật tự;
(verb) đặt hàng, gọi món, ra lệnh
Ví dụ:
I filed the cards in alphabetical order.
Tôi xếp các thẻ theo thứ tự bảng chữ cái.
(adjective) khác, kia;
(pronoun) kia, khác;
(determiner) kia, khác
Ví dụ:
Stick the camera on a tripod or some other means of support.
Gắn máy ảnh lên giá ba chân hoặc một số phương tiện hỗ trợ khác.
(determiner, pronoun) của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình, của trẫm/ vua chúa (thuộc về hoặc liên quan đến nhóm người bao gồm người nói; chỉ hoặc xưng hô với Thượng Đế hoặc một người thánh thiện)
Ví dụ:
Our main export is rice.
Sản phẩm xuất khẩu chính của chúng tôi là gạo.
(adverb) ở ngoài, ra ngoài, tắt;
(preposition) ra ngoài, ra khỏi, ngoài;
(noun) ở ngoài, lối thoát;
(verb) tống cổ, lộ ra, cho đo ván;
(adjective) ở ngoài, ở xa, quá
Ví dụ:
If he called, she'd pretend to be out.
Nếu anh ta gọi, cô ấy sẽ giả vờ ở ngoài.
(preposition) ngoài, bên ngoài, trừ ra;
(adverb) ở phía ngoài, về phía ngoài, bên ngoài;
(adjective) ở ngoài, ở gần phía ngoài, ở bên ngoài;
(noun) bề ngoài, bên ngoài, phía ngoài
Ví dụ:
Put the outside lights on.
Bật đèn ở bên ngoài.
(preposition) trên, khắp, ngang qua;
(adverb) qua, sang, khắp;
(noun) sự giao bóng, cú giao bóng, phát đạn nổ quá mục tiêu;
(prefix) bên trên, phía ngoài, ngang qua;
(idiom) hết lần này đến lần khác, lại, lặp đi lặp lại
Ví dụ:
He leaned over and tapped me on the hand.
Anh ấy nghiêng người sang và gõ nhẹ vào tay tôi.
(verb) có, sở hữu;
(determiner, pronoun) tự mình, của chính mình, của riêng mình
Ví dụ:
Each neighbourhood in New York has its own characteristics.
Mỗi khu phố ở New York đều có những đặc điểm riêng.