Avatar of Vocabulary Set Chữ O

Bộ từ vựng Chữ O trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ O' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

object

/ˈɑːb.dʒɪkt/

(verb) phản đối, chống lại;

(noun) đồ vật, vật thể, tân ngữ

Ví dụ:

Several people reported seeing a strange object in the sky.

Một số người cho biết họ đã nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời.

o'clock

/əˈklɑːk/

(noun) giờ (theo các chữ số từ 1 đến 12)

Ví dụ:

He rang me at four o'clock in the morning.

Anh ấy gọi cho tôi lúc bốn giờ sáng.

October

/ɑːkˈtoʊ.bɚ/

(noun) tháng mười

Ví dụ:

The project started in October.

Dự án đã bắt đầu vào tháng mười.

of

/əv/

(preposition) của, thuộc, về

Ví dụ:

the works of shakespeare

những tác phẩm của Sếch-xpia

off

/ɑːf/

(adverb) tắt, ra khỏi, đứt;

(noun) sự xuất phát, nửa sân đối diện;

(verb) giết, ra khơi;

(adjective) bên phải (xe, ngựa), xa, nghỉ;

(preposition) khỏi, cách, rời

Ví dụ:

Even the greatest athletes have off days.

Ngay cả những vận động viên vĩ đại nhất cũng có ngày nghỉ.

office

/ˈɑː.fɪs/

(noun) văn phòng, phòng khám, chức vụ, cơ quan

Ví dụ:

an office job

một công việc văn phòng

often

/ˈɑːf.ən/

(adverb) thường, hay, luôn

Ví dụ:

He often goes for long walks by himself.

Anh ấy thường đi bộ đường dài một mình.

oh

/oʊ/

(exclamation) chao, ôi chao, chà

Ví dụ:

Oh no,” said Daisy, appalled.

không,” Daisy kinh hoàng nói.

ok

/ˌoʊˈkeɪ/

(exclamation) vâng, được;

(noun) sự đồng ý, sự tán thành;

(adjective) tốt lắm, đồng ý, tán thành;

(adverb) tốt, ổn, đồng ý

Ví dụ:

The flight was ok.

Chuyến bay đã rất ổn.

old

/oʊld/

(adjective) già, cũ, cổ

Ví dụ:

The old man lay propped up on cushions.

Ông già ấy nằm tựa trên đệm.

on

/ɑːn/

(preposition) trên, ở trên, mang theo;

(noun) bên trái, phía bên trái (thể dục thể thao);

(adjective) về bên trái;

(adverb) tiếp tục, tiếp, tiếp diễn

Ví dụ:

an on drive

cú đánh về bên trái

once

/wʌns/

(conjunction) khi mà, ngay khi, một khi;

(adverb) chỉ một lần, trước kia, xưa kia

Ví dụ:

They deliver once a week.

Họ giao hàng mỗi tuần một lần.

one

/wʌn/

(number) một, số một;

(adjective) một, chỉ có một, duy nhất;

(pronoun) một người nào đó, ai, người ta

Ví dụ:

He’s the one person you can rely on in an emergency.

Anh ấy là người duy nhất mà bạn có thể dựa vào trong trường hợp khẩn cấp.

onion

/ˈʌn.jən/

(noun) củ hành, cây hành

Ví dụ:

Cook the onion in the oil until lightly colored.

Nấu củ hành trong dầu cho đến khi có màu nhẹ.

online

/ˈɑːn.laɪn/

(adjective) trực tuyến

Ví dụ:

an online newspaper

tờ báo trực tuyến

only

/ˈoʊn.li/

(adverb) chỉ;

(adjective) chỉ có một, duy nhất;

(conjunction) trừ ra, chỉ có điều

Ví dụ:

The only medal we had ever won.

Huy chương duy nhất mà chúng tôi từng giành được.

open

/ˈoʊ.pən/

(noun) chỗ ngoài trời, sự công khai, sự mở;

(verb) mở, bắt đầu, khai mạc;

(adjective) mở, ngỏ, mở rộng

Ví dụ:

The pass is kept open all year by snowplows.

Con đèo được mở quanh năm bởi những cánh đồng tuyết.

opinion

/əˈpɪn.jən/

(noun) ý kiến, quan điểm, dư luận

Ví dụ:

I'm writing to voice my opinion on an issue of great importance.

Tôi viết thư để nói lên ý kiến của mình về một vấn đề quan trọng.

opposite

/ˈɑː.pə.zɪt/

(noun) điều trái ngược, sự đối lập;

(adjective) đối nhau, ngược nhau, ngược lại;

(adverb) trước mặt, đối diện;

(preposition) trước mặt, đối diện, đóng chung, diễn chung với ai

Ví dụ:

A crowd gathered on the opposite side of the street.

Một đám đông tụ tập ở phía đối diện của đường phố.

or

/ɔːr/

(conjunction) hoặc, hay là, nếu không

Ví dụ:

A cup of tea or coffee.

Một tách trà hoặc cà phê.

orange

/ˈɔːr.ɪndʒ/

(noun) quả cam, cây cam, nước cam;

(adjective) có màu cam

Ví dụ:

There was an orange glow in the sky.

Có một vầng sáng có màu cam trên bầu trời.

order

/ˈɔːr.dɚ/

(noun) đơn hàng, thứ tự, trật tự;

(verb) đặt hàng, gọi món, ra lệnh

Ví dụ:

I filed the cards in alphabetical order.

Tôi xếp các thẻ theo thứ tự bảng chữ cái.

other

/ˈʌð.ɚ/

(adjective) khác, kia;

(pronoun) kia, khác;

(determiner) kia, khác

Ví dụ:

Stick the camera on a tripod or some other means of support.

Gắn máy ảnh lên giá ba chân hoặc một số phương tiện hỗ trợ khác.

our

/ˈaʊ.ɚ/

(determiner, pronoun) của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình, của trẫm/ vua chúa (thuộc về hoặc liên quan đến nhóm người bao gồm người nói; chỉ hoặc xưng hô với Thượng Đế hoặc một người thánh thiện)

Ví dụ:

Our main export is rice.

Sản phẩm xuất khẩu chính của chúng tôi là gạo.

out

/aʊt/

(adverb) ở ngoài, ra ngoài, tắt;

(preposition) ra ngoài, ra khỏi, ngoài;

(noun) ở ngoài, lối thoát;

(verb) tống cổ, lộ ra, cho đo ván;

(adjective) ở ngoài, ở xa, quá

Ví dụ:

If he called, she'd pretend to be out.

Nếu anh ta gọi, cô ấy sẽ giả vờ ở ngoài.

outside

/ˌaʊtˈsaɪd/

(preposition) ngoài, bên ngoài, trừ ra;

(adverb) ở phía ngoài, về phía ngoài, bên ngoài;

(adjective) ở ngoài, ở gần phía ngoài, ở bên ngoài;

(noun) bề ngoài, bên ngoài, phía ngoài

Ví dụ:

Put the outside lights on.

Bật đèn ở bên ngoài.

over

/ˈoʊ.vɚ/

(preposition) trên, khắp, ngang qua;

(adverb) qua, sang, khắp;

(noun) sự giao bóng, cú giao bóng, phát đạn nổ quá mục tiêu;

(prefix) bên trên, phía ngoài, ngang qua;

(idiom) hết lần này đến lần khác, lại, lặp đi lặp lại

Ví dụ:

He leaned over and tapped me on the hand.

Anh ấy nghiêng người sang và gõ nhẹ vào tay tôi.

own

/oʊn/

(verb) có, sở hữu;

(determiner, pronoun) tự mình, của chính mình, của riêng mình

Ví dụ:

Each neighbourhood in New York has its own characteristics.

Mỗi khu phố ở New York đều có những đặc điểm riêng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu