Bộ từ vựng Chữ G trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ G' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) trò chơi, cuộc thi đấu, trò cười;
(verb) mạo hiểm, liều lĩnh, lách luật;
(adjective) dũng cảm, anh dũng, gan dạ
Ví dụ:
They were game for anything after the traumas of Monday.
Họ dũng cảm cho bất cứ điều gì sau những chấn thương của ngày thứ Hai.
(noun) vườn, công viên;
(verb) làm vườn
Ví dụ:
They brought us tomatoes from their garden.
Họ mang cà chua cho chúng tôi từ vườn của họ.
(noun) (ngành/ môn) địa lý, địa lý học
Ví dụ:
She is researching a project in social geography.
Cô ấy đang nghiên cứu một dự án về địa lý xã hội.
(verb) lấy được, nhận được, có được
Ví dụ:
I need all the sleep I can get.
Tôi cần tất cả những giấc ngủ mà tôi có thể có được.
(noun) bạn gái, người yêu
Ví dụ:
He lives with his girlfriend.
Anh ấy sống với bạn gái của anh ấy.
(verb) đưa cho, đưa, tặng, cho, biếu;
(noun) tính đàn hồi, tính co giãn
Ví dụ:
A sweater knitted in pure cotton doesn't have much give.
Một chiếc áo len dệt kim bằng bông tinh khiết không có nhiều tính co giãn.
(noun) kính, thủy tinh, cái ly;
(verb) lắp kính, lồng kính, phản chiếu
Ví dụ:
a glass door
một cửa kính
(verb) đi, đi đến, đi tới;
(noun) sự đi, sức sống, nhiệt tình
Ví dụ:
I thought I'd give it a go.
Tôi nghĩ tôi sẽ làm thử.
(adjective) tốt, hay, tuyệt;
(noun) điều thiện, điều tốt, điều lành
Ví dụ:
The schools here are good.
Các trường học ở đây đều tốt.
(exclamation) tạm biệt;
(noun) lời chào tạm biệt, lời chào từ biệt
Ví dụ:
Goodbye Bill! See you next week.
Tạm biệt Bill! Gặp lại bạn vào tuần tới.
(noun) ông, ông nội, ông ngoại
Ví dụ:
Her grandfather on her mother's side was Italian.
Ông ngoại của cô ấy là người Ý.
(noun) ông, bà
Ví dụ:
My grandparents are both in their 80s.
Ông bà tôi đều đã ngoài 80 tuổi.
(adjective) lớn, to lớn, vĩ đại;
(adverb) rất tốt;
(noun) những người vĩ đại, kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương
Ví dụ:
the great Italian conductor
nhạc trưởng vĩ đại của Ý
(noun) màu xanh lá, màu xanh lục, rau xanh;
(verb) xanh hóa, nâng cao nhận thức (về vấn đề liên quan đến môi trường);
(adjective) có màu xanh lá cây, xanh mướt, xanh
Ví dụ:
The leaves are bright green.
Các lá có màu xanh lá cây tươi sáng.
(adjective) xám, xám xịt, u ám, ảm đạm;
(verb) (tóc) bạc;
(noun) màu xám, ngựa xám
Ví dụ:
wisps of grey smoke
làn khói xám
(noun) nhóm, gốc;
(verb) hợp thành nhóm, tập hợp lại, phân loại
Ví dụ:
These bodies fall into four distinct groups.
Những cơ thể này chia thành bốn nhóm riêng biệt.
(verb) lớn, phát triển, trưởng thành
Ví dụ:
He would watch Nick grow to manhood.
Anh ấy sẽ nhìn Nick trưởng thành.
(verb) đoán, phỏng đoán, ước chừng;
(noun) sự đoán, sự ước chừng
Ví dụ:
My guess is that within a year we will have a referendum.
Tôi đoán là trong vòng một năm nữa chúng ta sẽ có một cuộc trưng cầu dân ý.
(noun) phòng tập thể dục, môn thể dục (trong nhà trường)
Ví dụ:
I go to the gym twice a week.
Tôi đến phòng tập thể dục hai lần một tuần.