Avatar of Vocabulary Set Chữ G

Bộ từ vựng Chữ G trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ G' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

game

/ɡeɪm/

(noun) trò chơi, cuộc thi đấu, trò cười;

(verb) mạo hiểm, liều lĩnh, lách luật;

(adjective) dũng cảm, anh dũng, gan dạ

Ví dụ:

They were game for anything after the traumas of Monday.

Họ dũng cảm cho bất cứ điều gì sau những chấn thương của ngày thứ Hai.

garden

/ˈɡɑːr.dən/

(noun) vườn, công viên;

(verb) làm vườn

Ví dụ:

They brought us tomatoes from their garden.

Họ mang cà chua cho chúng tôi từ vườn của họ.

geography

/dʒiˈɑː.ɡrə.fi/

(noun) (ngành/ môn) địa lý, địa lý học

Ví dụ:

She is researching a project in social geography.

Cô ấy đang nghiên cứu một dự án về địa lý xã hội.

get

/ɡet/

(verb) lấy được, nhận được, có được

Ví dụ:

I need all the sleep I can get.

Tôi cần tất cả những giấc ngủ mà tôi có thể có được.

girl

/ɡɝːl/

(noun) con gái, cô gái, nữ

Ví dụ:

a six-year-old girl

một cô gái sáu tuổi

girlfriend

/ˈɡɝːl.frend/

(noun) bạn gái, người yêu

Ví dụ:

He lives with his girlfriend.

Anh ấy sống với bạn gái của anh ấy.

give

/ɡɪv/

(verb) đưa cho, đưa, tặng, cho, biếu;

(noun) tính đàn hồi, tính co giãn

Ví dụ:

A sweater knitted in pure cotton doesn't have much give.

Một chiếc áo len dệt kim bằng bông tinh khiết không có nhiều tính co giãn.

glass

/ɡlæs/

(noun) kính, thủy tinh, cái ly;

(verb) lắp kính, lồng kính, phản chiếu

Ví dụ:

a glass door

một cửa kính

go

/ɡoʊ/

(verb) đi, đi đến, đi tới;

(noun) sự đi, sức sống, nhiệt tình

Ví dụ:

I thought I'd give it a go.

Tôi nghĩ tôi sẽ làm thử.

good

/ɡʊd/

(adjective) tốt, hay, tuyệt;

(noun) điều thiện, điều tốt, điều lành

Ví dụ:

The schools here are good.

Các trường học ở đây đều tốt.

goodbye

/ɡʊdˈbaɪ/

(exclamation) tạm biệt;

(noun) lời chào tạm biệt, lời chào từ biệt

Ví dụ:

Goodbye Bill! See you next week.

Tạm biệt Bill! Gặp lại bạn vào tuần tới.

grandfather

/ˈɡræn.fɑː.ðɚ/

(noun) ông, ông nội, ông ngoại

Ví dụ:

Her grandfather on her mother's side was Italian.

Ông ngoại của cô ấy là người Ý.

grandmother

/ˈɡræn.mʌð.ɚ/

(noun)

Ví dụ:

My grandmother is ill.

tôi bị ốm.

grandparent

/ˈɡræn.per.ənt/

(noun) ông, bà

Ví dụ:

My grandparents are both in their 80s.

Ông bà tôi đều đã ngoài 80 tuổi.

great

/ɡreɪt/

(adjective) lớn, to lớn, vĩ đại;

(adverb) rất tốt;

(noun) những người vĩ đại, kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương

Ví dụ:

the great Italian conductor

nhạc trưởng vĩ đại của Ý

green

/ɡriːn/

(noun) màu xanh lá, màu xanh lục, rau xanh;

(verb) xanh hóa, nâng cao nhận thức (về vấn đề liên quan đến môi trường);

(adjective) có màu xanh lá cây, xanh mướt, xanh

Ví dụ:

The leaves are bright green.

Các lá có màu xanh lá cây tươi sáng.

grey

/ɡreɪ/

(adjective) xám, xám xịt, u ám, ảm đạm;

(verb) (tóc) bạc;

(noun) màu xám, ngựa xám

Ví dụ:

wisps of grey smoke

làn khói xám

group

/ɡruːp/

(noun) nhóm, gốc;

(verb) hợp thành nhóm, tập hợp lại, phân loại

Ví dụ:

These bodies fall into four distinct groups.

Những cơ thể này chia thành bốn nhóm riêng biệt.

grow

/ɡroʊ/

(verb) lớn, phát triển, trưởng thành

Ví dụ:

He would watch Nick grow to manhood.

Anh ấy sẽ nhìn Nick trưởng thành.

guess

/ɡes/

(verb) đoán, phỏng đoán, ước chừng;

(noun) sự đoán, sự ước chừng

Ví dụ:

My guess is that within a year we will have a referendum.

Tôi đoán là trong vòng một năm nữa chúng ta sẽ có một cuộc trưng cầu dân ý.

guitar

/ɡɪˈtɑːr/

(noun) đàn ghita

Ví dụ:

He is playing guitar.

Anh ấy đang chơi đàn ghita.

gym

/dʒɪm/

(noun) phòng tập thể dục, môn thể dục (trong nhà trường)

Ví dụ:

I go to the gym twice a week.

Tôi đến phòng tập thể dục hai lần một tuần.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu