Avatar of Vocabulary Set Phòng ngủ

Bộ từ vựng Phòng ngủ trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phòng ngủ' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

lamp

/læmp/

(noun) đèn, nguồn hy vọng

Ví dụ:

a table lamp

một chiếc đèn bàn

pillowcase

/ˈpɪl.oʊ.keɪs/

(noun) áo gối, bao gối

Ví dụ:

A pillow goes inside a pillowcase.

Một chiếc gối ở trong một chiếc áo gối.

curtain

/ˈkɝː.tən/

(noun) màn cửa, màn, rèm cửa;

(verb) treo màn, che màn

Ví dụ:

She drew the curtains and lit the fire.

Cô ấy kéo rèm cửa và đốt lửa.

bed

/bed/

(noun) giường, đệm, đáy (biển, sông, hồ);

(verb) xây vào, đặt vào, lót

Ví dụ:

a large double bed

giường đôi lớn

mirror

/ˈmɪr.ɚ/

(noun) gương;

(verb) phản chiếu, phản ánh

Ví dụ:

He checked his appearance in the mirror.

Anh ấy kiểm tra vẻ ngoài của mình trong gương.

cushion

/ˈkʊʃ.ən/

(noun) cái đệm, cái độn tóc, thịt mông (lợn);

(verb) làm yếu đi, giảm bớt, giảm nhẹ

Ví dụ:

She sank back against the cushions.

Cô ấy ngả lưng vào cái đệm.

wardrobe

/ˈwɔːr.droʊb/

(noun) tủ quần áo, toàn bộ quần áo, bộ phận phục trang

Ví dụ:

Her wardrobe is extensive.

Tủ quần áo của cô ấy rất rộng rãi.

fitted carpet

/ˌfɪt.ɪd ˈkɑːr.pɪt/

(noun) thảm lót sàn (vừa khít phòng)

Ví dụ:

We have an affordable range of fitted carpets to suit your flooring needs.

Chúng tôi có một loạt các loại thảm lót sàn được trang bị với giá cả phải chăng phù hợp với nhu cầu lát sàn của bạn.

dressing table

/ˈdres.ɪŋ ˌteɪ.bəl/

(noun) bàn trang điểm, bàn đánh phấn

Ví dụ:

She sat at the dressing table while combing her hair.

Cô ấy vừa ngồi vào bàn trang điểm vừa chải đầu.

wallpaper

/ˈwɑːlˌpeɪ.pɚ/

(noun) giấy dán tường;

(verb) phủ giấy dán tường

Ví dụ:

a roll of wallpaper

một cuộn giấy dán tường

pillow

/ˈpɪl.oʊ/

(noun) gối, vật gối đầu, tấm lót;

(verb) kê (cái gì) lên bằng gối, đặt tựa (cái gì) lên (cái gì)

Ví dụ:

Do you prefer a feather pillow or a foam pillow?

Bạn thích một chiếc gối lông vũ hay một chiếc gối xốp?

carpet

/ˈkɑːr.pət/

(noun) tấm thảm, thảm (cỏ, hoa, rêu);

(verb) trải thảm, gọi lên mắng

Ví dụ:

We've just had a new carpet laid in our bedroom.

Chúng tôi vừa trải một tấm thảm mới trong phòng ngủ của mình.

blind

/blaɪnd/

(noun) bức màn che, rèm cửa, cái cớ;

(verb) làm cho mù, làm mù quáng, làm chói;

(adjective) mù, không nhìn thấy, không nhận ra;

(adverb) (bay) chỉ dựa vào thiết bị

Ví dụ:

a blind man with a stick

một người với cây gậy

mattress

/ˈmæt.rəs/

(noun) nệm, đệm

Ví dụ:

This mattress looks firm.

Nệm này trông chắc chắn.

bedspread

/ˈbed.spred/

(noun) khăn trải giường, ga trải giường

Ví dụ:

This bedspread is colorful.

Ga trải giường này có nhiều màu sắc.

blanket

/ˈblæŋ.kɪt/

(verb) phủ lên, trùm, bao phủ;

(noun) chăn, mền, lớp phủ;

(adjective) có tính chất chung, bao trùm, chung chung

Ví dụ:

a blanket ban on tobacco advertising

lệnh cấm toàn diện đối với quảng cáo thuốc lá

jewellery

/ˈdʒuː.əl.ri/

(noun) nữ trang, đồ kim hoàn, trang sức

Ví dụ:

She had silver hair and chunky gold jewellry.

Cô ấy có mái tóc bạch kim và trang sức bằng vàng nguyên khối.

alarm clock

/əˈlɑːrm klɑːk/

(noun) đồng hồ báo thức

Ví dụ:

I always set the alarm clock at 7 A.M.

Tôi luôn đặt đồng hồ báo thức lúc 7 giờ sáng.

air conditioner

/ˈer kənˌdɪʃ.ən.ər/

(noun) máy lạnh, điều hòa

Ví dụ:

My company has just installed an air conditioner.

Công ty tôi mới lắp đặt một chiếc máy lạnh.

box spring

/ˈbɑːks sprɪŋ/

(noun) khung lò xo nâng nệm

Ví dụ:

The box spring is so good.

Khung lò xo nâng nệm là rất tốt.

comforter

/ˈkʌm.fə.t̬ɚ/

(noun) khăn quàng cổ, chăn bông, người an ủi

Ví dụ:

If you order, you will receive a pink comforter.

Nếu bạn đặt hàng, bạn sẽ nhận được một chiếc chăn bông màu hồng.

hanger

/ˈhæŋ.ɚ/

(noun) giá treo, cái móc, rừng cây bên sườn núi

Ví dụ:

a wallpaper hanger

một người dán giấy dán tường

closet

/ˈklɑː.zət/

(noun) buồng nhỏ, tủ quần áo (âm tường), phòng để đồ;

(verb) giữ trong buồng riêng;

(adjective) bí mật

Ví dụ:

a closet alcoholic

một tủ rượu bí mật

comb

/koʊm/

(noun) cái lược, bàn chải len, mào (gà);

(verb) chải, lùng, sục

Ví dụ:

Can I borrow your comb?

Tôi có thể mượn cái lược của bạn không?

lightswitch

/ˈlaɪt.swɪtʃ/

(noun) công tắc điện

Ví dụ:

I can't see the lightswitch in the darkroom.

Tôi không thể nhìn thấy công tắc điện trong phòng tối.

chest of drawers

/ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/

(noun) tủ ngăn kéo

Ví dụ:

I bought a big chest of drawers for my clothes.

Tôi mua một cái tủ ngăn kéo lớn để đựng quần áo của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu