Bộ từ vựng Phòng ngủ trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phòng ngủ' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) áo gối, bao gối
Ví dụ:
A pillow goes inside a pillowcase.
Một chiếc gối ở trong một chiếc áo gối.
(noun) màn cửa, màn, rèm cửa;
(verb) treo màn, che màn
Ví dụ:
She drew the curtains and lit the fire.
Cô ấy kéo rèm cửa và đốt lửa.
(noun) giường, đệm, đáy (biển, sông, hồ);
(verb) xây vào, đặt vào, lót
Ví dụ:
a large double bed
giường đôi lớn
(noun) gương;
(verb) phản chiếu, phản ánh
Ví dụ:
He checked his appearance in the mirror.
Anh ấy kiểm tra vẻ ngoài của mình trong gương.
(noun) cái đệm, cái độn tóc, thịt mông (lợn);
(verb) làm yếu đi, giảm bớt, giảm nhẹ
Ví dụ:
She sank back against the cushions.
Cô ấy ngả lưng vào cái đệm.
(noun) tủ quần áo, toàn bộ quần áo, bộ phận phục trang
Ví dụ:
Her wardrobe is extensive.
Tủ quần áo của cô ấy rất rộng rãi.
(noun) thảm lót sàn (vừa khít phòng)
Ví dụ:
We have an affordable range of fitted carpets to suit your flooring needs.
Chúng tôi có một loạt các loại thảm lót sàn được trang bị với giá cả phải chăng phù hợp với nhu cầu lát sàn của bạn.
(noun) bàn trang điểm, bàn đánh phấn
Ví dụ:
She sat at the dressing table while combing her hair.
Cô ấy vừa ngồi vào bàn trang điểm vừa chải đầu.
(noun) giấy dán tường;
(verb) phủ giấy dán tường
Ví dụ:
a roll of wallpaper
một cuộn giấy dán tường
(noun) gối, vật gối đầu, tấm lót;
(verb) kê (cái gì) lên bằng gối, đặt tựa (cái gì) lên (cái gì)
Ví dụ:
Do you prefer a feather pillow or a foam pillow?
Bạn thích một chiếc gối lông vũ hay một chiếc gối xốp?
(noun) tấm thảm, thảm (cỏ, hoa, rêu);
(verb) trải thảm, gọi lên mắng
Ví dụ:
We've just had a new carpet laid in our bedroom.
Chúng tôi vừa trải một tấm thảm mới trong phòng ngủ của mình.
(noun) bức màn che, rèm cửa, cái cớ;
(verb) làm cho mù, làm mù quáng, làm chói;
(adjective) mù, không nhìn thấy, không nhận ra;
(adverb) (bay) chỉ dựa vào thiết bị
Ví dụ:
a blind man with a stick
một người mù với cây gậy
(noun) khăn trải giường, ga trải giường
Ví dụ:
This bedspread is colorful.
Ga trải giường này có nhiều màu sắc.
(verb) phủ lên, trùm, bao phủ;
(noun) chăn, mền, lớp phủ;
(adjective) có tính chất chung, bao trùm, chung chung
Ví dụ:
a blanket ban on tobacco advertising
lệnh cấm toàn diện đối với quảng cáo thuốc lá
(noun) nữ trang, đồ kim hoàn, trang sức
Ví dụ:
She had silver hair and chunky gold jewellry.
Cô ấy có mái tóc bạch kim và trang sức bằng vàng nguyên khối.
(noun) đồng hồ báo thức
Ví dụ:
I always set the alarm clock at 7 A.M.
Tôi luôn đặt đồng hồ báo thức lúc 7 giờ sáng.
(noun) máy lạnh, điều hòa
Ví dụ:
My company has just installed an air conditioner.
Công ty tôi mới lắp đặt một chiếc máy lạnh.
(noun) khung lò xo nâng nệm
Ví dụ:
The box spring is so good.
Khung lò xo nâng nệm là rất tốt.
(noun) khăn quàng cổ, chăn bông, người an ủi
Ví dụ:
If you order, you will receive a pink comforter.
Nếu bạn đặt hàng, bạn sẽ nhận được một chiếc chăn bông màu hồng.
(noun) giá treo, cái móc, rừng cây bên sườn núi
Ví dụ:
a wallpaper hanger
một người dán giấy dán tường
(noun) buồng nhỏ, tủ quần áo (âm tường), phòng để đồ;
(verb) giữ trong buồng riêng;
(adjective) bí mật
Ví dụ:
a closet alcoholic
một tủ rượu bí mật
(noun) cái lược, bàn chải len, mào (gà);
(verb) chải, lùng, sục
Ví dụ:
Can I borrow your comb?
Tôi có thể mượn cái lược của bạn không?
(noun) công tắc điện
Ví dụ:
I can't see the lightswitch in the darkroom.
Tôi không thể nhìn thấy công tắc điện trong phòng tối.
(noun) tủ ngăn kéo
Ví dụ:
I bought a big chest of drawers for my clothes.
Tôi mua một cái tủ ngăn kéo lớn để đựng quần áo của mình.