Bộ từ vựng Top 101 - 125 Verbs trong bộ 500 Động từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 101 - 125 Verbs' trong bộ '500 Động từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) nhận ra, hiểu rõ, hình dung giống như thật
Ví dụ:
He realized his mistake at once.
Anh ấy nhận ra sai lầm của mình ngay lập tức.
(verb) nhận xét, chú ý, để ý;
(noun) thông tri, yết thị, thông cáo
Ví dụ:
Their silence did not escape my notice.
Sự im lặng của họ không thoát khỏi sự chú ý của tôi.
(verb) chờ đợi, mong đợi, hy vọng
Ví dụ:
We expect the best.
Chúng tôi mong đợi điều tốt nhất.
(noun) chỗ ngoài trời, sự công khai, sự mở;
(verb) mở, bắt đầu, khai mạc;
(adjective) mở, ngỏ, mở rộng
Ví dụ:
The pass is kept open all year by snowplows.
Con đèo được mở quanh năm bởi những cánh đồng tuyết.
(verb) tưởng tượng, hình dung, tưởng rằng
Ví dụ:
I couldn't imagine what she expected to tell them.
Tôi không thể tưởng tượng được những gì cô ấy mong đợi sẽ nói với họ.
(verb) ghép, kết nối, nối, gia nhập, tham gia;
(noun) chỗ nối, điểm nối, đường nối
Ví dụ:
It was soldered so well that you couldn't see the join.
Nó được hàn tốt đến mức bạn không thể nhìn thấy chỗ nối.
(verb) quên, không nhớ
Ví dụ:
He had forgotten his lines.
Anh đã quên lời thoại của mình.
(noun) sự kéo, lực kéo, sức hút;
(verb) lôi, kéo, giật
Ví dụ:
Give the rope a hard pull.
Cho sợi dây một sự kéo mạnh.
(verb) thích thú, có được, được hưởng
Ví dụ:
Joe enjoys reading books.
Joe thích đọc sách.
(noun) sự đề cập, sự kể ra, sự nói đến, sự nhắc đến;
(verb) đề cập, nói đến, nhắc đến
Ví dụ:
Their eyes light up at a mention of Sartre.
Mắt họ sáng lên khi nhắc đến Sartre.
(verb) phát triển, tiến triển, triển khai
Ví dụ:
Motion pictures developed into mass entertainment.
Phim chuyển động phát triển thành giải trí đại chúng.
(noun) cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu, ý chí quyết tâm;
(verb) đấu tranh, chiến đấu, đánh nhau
Ví dụ:
We'll get into a fight and wind up with bloody noses.
Chúng ta sẽ lao vào một cuộc chiến đấu và kết thúc bằng máu mũi.
(verb) tập trung, làm nổi bật, làm tụ vào;
(noun) tiêu điểm, trung tâm, trọng tâm
Ví dụ:
This generation has made the environment a focus of attention.
Thế hệ này đã khiến môi trường trở thành trung tâm của sự chú ý.
(verb) ủng hộ, cổ vũ, chịu đựng;
(noun) sự ủng hộ, sự chống đỡ, người ủng hộ
Ví dụ:
Environmental groups are fast gaining support among young people.
Các nhóm môi trường đang nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của giới trẻ.
(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;
(verb) cắt, chặt, chém
Ví dụ:
He could skin an animal with a single cut of the knife.
Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.
(noun) sự đứng, cách đứng, sự chống cự;
(verb) đứng, ở, cao
Ví dụ:
the party's tough stand on welfare
quan điểm cứng rắn của đảng về phúc lợi
(noun) sự xô, đẩy, cú đẩy, sự thúc đẩy;
(verb) xô, đẩy, chen lấn, đẩy tới
Ví dụ:
He closed the door with a push.
Anh ta đóng cửa lại bằng một cú đẩy.
(noun) cô gái trẻ hoặc nữ sinh, phụ nữ trẻ (chưa chồng), con bé;
(verb) trượt, bỏ lỡ, mất
Ví dụ:
Elster's stunning catch in the third inning made up for his dreadful miss in the first.
Cú bắt bóng tuyệt đẹp của Elster trong hiệp thứ ba đã bù đắp cho pha trượt đáng sợ của anh ấy trong hiệp đầu tiên.
(verb) giải thích, thanh minh, giảng
Ví dụ:
They explained that their lives centered on religious rituals.
Họ giải thích rằng cuộc sống của họ tập trung vào các nghi lễ tôn giáo.
(noun) sự ném, sự vứt, khoảng ném xa;
(verb) ném, quăng, vật ngã
Ví dụ:
a throw of the dice
ném xúc xắc
(verb) che đậy, che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc;
(noun) bao thư, khăn, bìa sách
Ví dụ:
a seat cover
vải che phủ ghế
(verb) cho rằng, tin rằng, cho là
Ví dụ:
I suppose I got there about half past eleven.
Tôi cho rằng tôi đến đó khoảng 11 giờ rưỡi.
(verb) cung cấp, quy định
Ví dụ:
These clubs provide a much-appreciated service for this area.
Những câu lạc bộ này cung cấp một dịch vụ được đánh giá cao cho lĩnh vực này.
(verb) tăng lên, tăng thêm, lớn thêm;
(noun) sự tăng, sự tăng thêm, số lượng tăng thêm
Ví dụ:
some increase in inflation
một số gia tăng lạm phát