Avatar of Vocabulary Set Top 101 - 125 Nouns

Bộ từ vựng Top 101 - 125 Nouns trong bộ 500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 101 - 125 Nouns' trong bộ '500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

change

/tʃeɪndʒ/

(noun) sự thay đổi, sự đổi, tiền thừa hoàn lại;

(verb) thay đổi, biến đổi, đổi chỗ

Ví dụ:

the change from a nomadic to an agricultural society

sự thay đổi từ một xã hội du mục sang một xã hội nông nghiệp

team

/tiːm/

(noun) đội, nhóm, tổ;

(verb) hợp thành đội, cùng làm việc (với ai), hợp sức (với ai)

Ví dụ:

His team played well.

Đội của anh ấy đã chơi tốt.

product

/ˈprɑː.dʌkt/

(noun) sản phẩm, sản vật, kết quả

Ví dụ:

They do a range of skin-care products.

Họ kinh doanh một loạt các sản phẩm chăm sóc da.

color

/ˈkʌl.ɚ/

(noun) màu sắc, thuốc màu, sắc da;

(verb) tô màu, bóp méo, xuyên tạc

Ví dụ:

The lights flickered and changed color.

Đèn nhấp nháy và đổi màu.

right

/raɪt/

(noun) điều tốt, điều phải, quyền;

(verb) lấy lại (cho ngay), sửa sai, chỉnh đốn lại;

(adjective) thẳng, vuông (toán học), tốt;

(adverb) thẳng, ngay, chính;

(interjection) đúng vậy, được thôi

Ví dụ:

I hope we're doing the right thing.

Tôi hy vọng chúng tôi đang làm điều đúng.

deal

/diːl/

(noun) sự thỏa thuận, gỗ thông, sự chia bài;

(verb) đối phó, giải quyết, xử lý

Ví dụ:

The band signed a major recording deal.

Ban nhạc đã ký một thỏa thuận thu âm lớn.

amount

/əˈmaʊnt/

(noun) lượng, số lượng, tổng sổ;

(verb) lên tới, lên đến, rốt cuộc

Ví dụ:

They didn't deliver the right amount of sand.

Họ không giao đúng số lượng cát.

air

/er/

(noun) không khí, không gian, khí quyển;

(verb) hóng gió, làm thoáng khí, phô bày

Ví dụ:

The higher, the washier air is.

Càng lên cao, không khí càng trong lành.

heart

/hɑːrt/

(noun) tim, lồng ngực, trái tim

Ví dụ:

right in the heart of the city

ngay trung tâm thành phố

comment

/ˈkɑː.ment/

(noun) lời bình luận, nhận xét, phê bình;

(verb) bình luận

Ví dụ:

You have to register to post a comment.

Bạn cần đăng ký để bình luận.

top

/tɑːp/

(noun) chóp, đỉnh, ngọn;

(verb) bấm ngọn, lên tới, làm đỉnh cho;

(adjective) ở ngọn, đứng đầu, trên hết

Ví dụ:

the top button of his shirt

nút trên cùng của chiếc áo sơ mi của anh ấy

difference

/ˈdɪf.ɚ.əns/

(noun) sự khác nhau, sự khác biệt, tình trạng khác nhau

Ví dụ:

the differences between men and women

sự khác biệt giữa nam và nữ

community

/kəˈmjuː.nə.t̬i/

(noun) cộng đồng, phường, hội

Ví dụ:

the scientific community

cộng đồng khoa học

answer

/ˈæn.sɚ/

(noun) sự trả lời, câu trả lời, sự giải đáp;

(verb) trả lời, đáp lại

Ví dụ:

He knocked and entered without waiting for an answer.

Anh ấy gõ cửa và bước vào mà không đợi câu trả lời.

blood

/blʌd/

(noun) máu, huyết, nhựa (cây)

Ví dụ:

drops of blood

những giọt máu

president

/ˈprez.ɪ.dənt/

(noun) hiệu trưởng, chủ tịch, tổng thống

Ví dụ:

President Kennedy

Tổng thống Kennedy

baby

/ˈbeɪ.bi/

(noun) trẻ thơ, em bé, đứa bé;

(verb) đối xử như trẻ con, nuông chiều

Ví dụ:

His wife's just had a baby.

Vợ anh ấy vừa sinh một em bé.

situation

/ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/

(noun) tình huống, tình hình, hoàn cảnh, vị trí

Ví dụ:

The situation between her and Jake had come to a head.

Tình huống giữa cô ấy và Jake đã trở nên căng thẳng.

language

/ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

(noun) ngôn ngữ, tiếng, cách diễn đạt

Ví dụ:

a study of the way children learn the language

một nghiên cứu về cách trẻ em học ngôn ngữ

channel

/ˈtʃæn.əl/

(noun) kênh, kênh mương;

(verb) dồn hết, dẫn, chuyển hướng, hướng, giao tiếp, truyền đạt

Ví dụ:

a cable channel

kênh truyền hình cáp

tongue

/tʌŋ/

(noun) cái lưỡi, tiếng, ngôn ngữ;

(verb) ngắt âm (sáo, kèn) bằng lưỡi, phát âm bằng lưỡi

Ví dụ:

I burned my tongue on some soup last night.

Tôi đã đốt cháy lưỡi của mình với một số món súp đêm qua.

lady

/ˈleɪ.di/

(noun) cô nương, tiểu thư, quý bà

Ví dụ:

I spoke to the lady at the travel agency.

Tôi đã nói chuyện với một người phụ nữ ở công ty du lịch.

soldier

/ˈsoʊl.dʒɚ/

(noun) người lính, quân nhân;

(verb) đi lính, làm lính

Ví dụ:

Soldiers were patrolling the streets.

Những người lính đang tuần tra trên đường phố.

crime

/kraɪm/

(noun) tội ác, tội phạm, hành động ngu xuẩn

Ví dụ:

Shoplifting was a serious crime.

Ăn cắp đồ là một tội ác nghiêm trọng.

price

/praɪs/

(noun) giá, cái giá, giá trị;

(verb) đặt giá, định giá, đánh giá

Ví dụ:

Land could be sold for a high price.

Đất có thể được bán với giá cao.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu