Avatar of Vocabulary Set Top 476 - 500 Adverbs

Bộ từ vựng Top 476 - 500 Adverbs trong bộ 500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 476 - 500 Adverbs' trong bộ '500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

systematically

/ˌsɪs.təˈmæt̬.ɪ.kəl.i/

(adverb) một cách có hệ thống, có phương pháp

Ví dụ:

We searched systematically for evidence.

Chúng tôi đã tìm kiếm bằng chứng một cách có hệ thống.

exponentially

/ˌek.spoʊˈnen.ʃəl.i/

(adverb) theo cấp số nhân

Ví dụ:

The company’s profits grew exponentially.

Lợi nhuận của công ty tăng theo cấp số nhân.

alternatively

/ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv.li/

(adverb) thay vào đó, như một lựa chọn khác, thay thế

Ví dụ:

You can take the bus, or alternatively, you can walk.

Bạn có thể đi xe buýt, hoặc thay vào đó, bạn có thể đi bộ.

outward

/ˈaʊt.wɚd/

(adjective) bề ngoài, bên ngoài;

(adverb) hướng ra ngoài

Ví dụ:

Despite his outward calm, he was very nervous.

bề ngoài bình tĩnh, anh ấy rất lo lắng.

distinctly

/dɪˈstɪŋkt.li/

(adverb) một cách rõ rệt, một cách khác biệt, rõ ràng, dứt khoát

Ví dụ:

The two flavors are distinctly different.

Hai hương vị khác nhau một cách rõ rệt.

stupidly

/ˈstuː.pɪd.li/

(adverb) một cách ngu ngốc

Ví dụ:

He stupidly forgot his passport.

Anh ấy đã quên hộ chiếu một cách ngu ngốc.

tenaciously

/təˈneɪ.ʃəs.li/

(adverb) một cách kiên trì, bền bỉ

Ví dụ:

She tenaciously pursued her goals.

Cô ấy kiên trì theo đuổi mục tiêu của mình.

intuitively

/ɪnˈtuː.ɪ.t̬ɪv.li/

(adverb) một cách trực giác, bằng trực giác

Ví dụ:

She intuitively knew something was wrong.

Cô ấy bằng trực giác biết có điều gì đó không ổn.

for the moment

/fɔːr ðə ˈmoʊ.mənt/

(idiom) tạm thời, hiện tại

Ví dụ:

For the moment, I leave you to make all the decisions.

Hiện tại, tôi để bạn đưa ra tất cả các quyết định.

live

/lɪv/

(verb) sống, ở, trú tại;

(adjective) sống, hoạt động;

(adverb) trực tiếp

Ví dụ:

Millions of live animals are shipped around the world each year.

Hàng triệu động vật sống được vận chuyển trên khắp thế giới mỗi năm.

ridiculously

/rɪˈdɪk.jə.ləs.li/

(adverb) một cách nực cười, lố bịch

Ví dụ:

He was ridiculously late.

Anh ta đến muộn một cách nực cười.

awfully

/ˈɑː.fəl.i/

(adverb) tàn khốc, khủng khiếp, vô cùng

Ví dụ:

It's an awfully long time since we last saw each other.

Đã vô cùng lâu lắm rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.

carelessly

/ˈker.ləs.li/

(adverb) cẩu thả, thiếu thận trọng, bất cẩn

Ví dụ:

Some teenagers carelessly disregard the basic rules for wearing contact lenses.

Một số thanh thiếu niên bất cẩn bỏ qua các quy tắc cơ bản để đeo kính áp tròng.

downward

/ˈdaʊn.wɚd/

(adjective) đi xuống, trở xuống, giảm

Ví dụ:

a downward trend in inflation

xu hướng giảm của lạm phát

splendidly

/ˈsplen.dɪd.li/

(adverb) rực rỡ, lộng lẫy, tuyệt vời, xuất sắc

Ví dụ:

The hall was splendidly decorated for the gala.

Hội trường được trang hoàng lộng lẫy cho buổi dạ tiệc.

bravely

/ˈbreɪv.li/

(adverb) một cách can đảm, dũng cảm, gan dạ, không nao núng

Ví dụ:

He fought bravely against the odds.

Anh ấy đã chiến đấu can đảm trước mọi khó khăn.

willingly

/ˈwɪl.ɪŋ.li/

(adverb) sẵn lòng, tự nguyện

Ví dụ:

She willingly agreed to help him with the project.

Cô ấy đã tự nguyện đồng ý giúp anh ấy với dự án.

insanely

/ɪnˈseɪn.li/

(adverb) một cách điên rồ, vô lý

Ví dụ:

He works insanely hard.

Anh ấy làm việc chăm chỉ một cách điên rồ.

meticulously

/məˈtɪk.jə.ləs.li/

(adverb) một cách tỉ mỉ, cẩn thận chu đáo

Ví dụ:

She planned the event meticulously.

Cô ấy đã lên kế hoạch cho sự kiện một cách tỉ mỉ.

fantastically

/fænˈtæs.tɪ.kəl.i/

(adverb) một cách tuyệt vời, xuất sắc, cực kỳ, vô cùng, kỳ lạ

Ví dụ:

She performed fantastically in the competition.

Cô ấy đã thể hiện xuất sắc trong cuộc thi.

miraculously

/məˈræk.jə.ləs.li/

(adverb) một cách kỳ diệu, thần kỳ

Ví dụ:

He miraculously survived the accident.

Anh ấy sống sót một cách kỳ diệu sau vụ tai nạn.

sort of

/sɔːrt əv/

(idiom) phần nào, hơi, đại loại, kiểu như

Ví dụ:

I'm sort of impatient when he kept flirting with me on Facebook. So boring!

Tôi hơi mất kiên nhẫn khi anh ấy liên tục tán tỉnh tôi trên Facebook. Thật nhàm chán!

madly

/ˈmæd.li/

(adverb) điên cuồng, rất, cực kỳ

Ví dụ:

She was rushing around madly trying to put out the fire.

Cô ấy điên cuồng chạy xung quanh để cố gắng dập tắt ngọn lửa.

in advance

/ɪn ədˈvæns/

(idiom) trước, trước thời hạn

Ví dụ:

They paid for the tickets in advance.

Họ đã trả tiền vé trước.

innately

/ɪˈneɪt.li/

(adverb) bẩm sinh

Ví dụ:

She is innately talented in music.

Cô ấy bẩm sinh có tài năng âm nhạc.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu