Nghĩa của từ stupidly trong tiếng Việt
stupidly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stupidly
US /ˈstuː.pɪd.li/
UK /ˈstjuː.pɪd.li/
Trạng từ
một cách ngu ngốc, ngu xuẩn
in a way that shows a lack of intelligence or common sense
Ví dụ:
•
He stupidly left his wallet on the table.
Anh ta ngu ngốc để quên ví trên bàn.
•
She stupidly believed everything he said.
Cô ấy ngu ngốc tin vào mọi điều anh ta nói.
Từ đồng nghĩa: