Nghĩa của từ innately trong tiếng Việt

innately trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

innately

US /ɪˈneɪt.li/
UK /ɪˈneɪt.li/
"innately" picture

Trạng từ

vốn dĩ, bẩm sinh

in a way that is present from birth; inborn.

Ví dụ:
Humans are innately curious.
Con người vốn dĩ tò mò.
She innately understood the complex problem.
Cô ấy vốn dĩ hiểu được vấn đề phức tạp đó.