Bộ từ vựng Top 401 - 425 Adverbs trong bộ 500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 401 - 425 Adverbs' trong bộ '500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) cực kỳ, hết sức, tuyệt đối, chắc chắn, quả quyết, tích cực, lạc quan, rõ ràng, dứt khoát
Ví dụ:
Some diets may be positively dangerous.
Một số chế độ ăn kiêng có thể cực kỳ nguy hiểm.
(adverb) phù hợp, do đó, vì vậy
Ví dụ:
We have to discover what his plans are and act accordingly.
Chúng tôi phải khám phá kế hoạch của anh ấy là gì và hành động cho phù hợp.
(adverb) hung hăng, hùng hổ, tháo vát
Ví dụ:
Pets may act aggressively out of fear.
Vật nuôi có thể hành động hung hăng vì sợ hãi.
(adverb) hướng lên trên, lên trên
Ví dụ:
Place your hands on the table with the palms facing upwards.
Đặt tay lên bàn với lòng bàn tay hướng lên trên.
(adverb) một cách chính thức, một cách trang trọng, theo nghi thức
Ví dụ:
He was formally appointed as director.
Anh ấy được bổ nhiệm làm giám đốc một cách chính thức.
(adverb) một cách không trang trọng, thoải mái, một cách không chính thức
Ví dụ:
The students were dressed informally.
Các học sinh ăn mặc thoải mái.
(adverb) về mặt kinh tế, một cách tiết kiệm, hiệu quả về chi phí
Ví dụ:
The factory is no longer economically viable.
Nhà máy không còn khả thi về mặt kinh tế nữa.
(adverb) thứ nhất, đầu tiên là
Ví dụ:
There are two very good reasons why we can't do it. Firstly, we don't have enough money, and secondly, we don't have enough time.
Có hai lý do chính đáng khiến chúng ta không thể làm được điều đó. Thứ nhất, chúng tôi không có đủ tiền, và thứ hai, chúng tôi không có đủ thời gian.
(adverb) một cách triệt để, hoàn toàn, một cách cấp tiến
Ví dụ:
Attitudes have changed radically.
Thái độ đã thay đổi hoàn toàn.
(adverb) một cách kỳ lạ, quái dị
Ví dụ:
He was acting weirdly all evening.
Anh ấy cư xử kỳ lạ suốt cả buổi tối.
(adverb) dễ chịu, thoải mái, sung túc
Ví dụ:
Are you sitting comfortably? Then I'll begin.
Bạn có đang ngồi thoải mái không? Vậy thì tôi sẽ bắt đầu.
(adverb) phù hợp, đúng cách, thích đáng
Ví dụ:
She didn't think we were appropriately dressed for a wedding.
Cô ấy không nghĩ chúng tôi ăn mặc phù hợp cho một đám cưới.
(adverb) một cách tiêu cực
Ví dụ:
The news affected him negatively.
Tin tức đó ảnh hưởng đến anh ấy một cách tiêu cực.
(adverb) đủ, có đủ
Ví dụ:
He recovered sufficiently to resume his duties.
Anh ấy đã hồi phục đủ để tiếp tục nhiệm vụ của mình.
(adverb) một cách tình cờ, ngẫu nhiên, nhân tiện, tiện thể
Ví dụ:
The information was only discovered incidentally.
Thông tin chỉ được phát hiện một cách tình cờ.
(adverb) hợp pháp
Ví dụ:
The company has legitimately marketed its product.
Công ty đã tiếp thị hợp pháp sản phẩm của mình.
(adverb) khác thường, cực kỳ, bất thường
Ví dụ:
He was unusually polite.
Anh ta lịch sự lạ thường.
(noun) quá khứ, dĩ vãng, những việc xảy ra trước đây;
(adjective) quá khứ, dĩ vãng, đã qua;
(adverb) qua, quá;
(preposition) qua, muộn hơn, sau
Ví dụ:
The danger is now past.
Nguy hiểm bây giờ đã qua.
(adverb) một cách sâu sắc, thấm thía
Ví dụ:
She was profoundly affected by the news.
Cô ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức đó.
(adverb) rất nhiều, rất lớn, vô cùng
Ví dụ:
The quality has vastly improved.
Chất lượng đã được cải thiện rất nhiều.
(adverb) liên tiếp, liên tục
Ví dụ:
He won the award three years consecutively.
Anh ấy đã giành giải ba năm liên tiếp.
(adverb) tự tin
Ví dụ:
Try to act confidently, even if you feel nervous.
Cố gắng hành động một cách tự tin, ngay cả khi bạn cảm thấy lo lắng.
(adverb) một cách áp đảo, mạnh mẽ
Ví dụ:
The proposal was overwhelmingly approved.
Đề xuất đã được thông qua một cách áp đảo.
(preposition) dưới, ở dưới, dưới chân;
(adverb) ở phía dưới, dưới, phụ;
(adjective) ở bên dưới
Ví dụ:
The under part of the shell is concave.
Phần dưới của vỏ bị lõm.