Nghĩa của từ negatively trong tiếng Việt
negatively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
negatively
US /ˈneɡ.ə.t̬ɪv.li/
UK /ˈneɡ.ə.tɪv.li/
Trạng từ
1.
tiêu cực, bất lợi
in a bad, harmful, or undesirable way
Ví dụ:
•
The new policy will negatively impact small businesses.
Chính sách mới sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến các doanh nghiệp nhỏ.
•
His comments were received negatively by the audience.
Những bình luận của anh ấy đã bị khán giả đón nhận tiêu cực.
Từ trái nghĩa:
2.
phủ định, từ chối
in a way that expresses denial, disagreement, or refusal
Ví dụ:
•
She shook her head negatively.
Cô ấy lắc đầu phủ định.
•
He responded negatively to the proposal.
Anh ấy đã phản hồi tiêu cực với đề xuất.
Từ trái nghĩa:
Từ liên quan: