Nghĩa của từ weirdly trong tiếng Việt

weirdly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

weirdly

US /ˈwɪrd.li/
UK /ˈwɪəd.li/
"weirdly" picture

Trạng từ

một cách kỳ lạ, một cách kỳ quặc

in a strange or unusual way

Ví dụ:
The cat stared at me weirdly from under the bed.
Con mèo nhìn tôi một cách kỳ lạ từ dưới gầm giường.
He smiled weirdly, making me feel uncomfortable.
Anh ta cười một cách kỳ lạ, khiến tôi cảm thấy không thoải mái.